Van Duc Food Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,296 笔 · 主营 加工鲑鱼

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thực Phẩm Vạn Đức

315
进口笔数
1,296
出口笔数
$40.29M
进口金额
$94.99M
出口金额
2026-04-03
最近进口
2026-04-29
最近出口
31
供应商数
79
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.80M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $53.8K · 1 笔出口 $676.2K · 10 笔2023-09进口 $785.4K · 9 笔出口 $1.93M · 29 笔2023-10进口 $1.68M · 15 笔出口 $1.84M · 28 笔2023-11进口 $3.25M · 8 笔出口 $2.34M · 35 笔2023-12进口 $978.0K · 5 笔出口 $2.48M · 35 笔2024-01进口 $1.28M · 9 笔出口 $2.27M · 27 笔2024-02进口 $2.41M · 13 笔出口 $1.60M · 25 笔2024-03进口 $652.3K · 5 笔出口 $2.83M · 31 笔2024-04进口 $130.4K · 5 笔出口 $2.81M · 31 笔2024-05进口 $921.3K · 9 笔出口 $2.74M · 34 笔2024-06进口 $611.6K · 12 笔出口 $2.75M · 34 笔2024-07进口 $305.5K · 8 笔出口 $3.04M · 32 笔2024-08进口 $16.0K · 2 笔出口 $3.04M · 40 笔2024-09进口 $2.07M · 16 笔出口 $3.05M · 31 笔2024-10进口 $2.75M · 11 笔出口 $2.55M · 36 笔2024-11进口 $669.6K · 6 笔出口 $2.72M · 32 笔2024-12进口 $913.1K · 7 笔出口 $2.27M · 32 笔2025-01进口 $896.6K · 4 笔出口 $2.13M · 30 笔2025-02进口 $728.7K · 10 笔出口 $2.26M · 26 笔2025-03进口 $636.8K · 7 笔出口 $2.46M · 32 笔2025-04进口 $27.2K · 4 笔出口 $3.03M · 33 笔2025-05进口 $381.8K · 8 笔出口 $2.86M · 37 笔2025-06进口 $24.7K · 6 笔出口 $2.94M · 31 笔2025-07进口 $13.3K · 4 笔出口 $2.06M · 26 笔2025-08进口 $20.7K · 1 笔出口 $2.68M · 42 笔2025-09进口 $3.48M · 22 笔出口 $2.05M · 34 笔2025-10进口 $2.85M · 22 笔出口 $2.81M · 48 笔2025-11进口 $1.31M · 10 笔出口 $2.20M · 38 笔2025-12进口 $926.2K · 9 笔出口 $2.90M · 42 笔2026-01进口 $294.5K · 4 笔出口 $2.11M · 37 笔2026-02进口 $632.1K · 7 笔出口 $1.80M · 26 笔2026-03进口 $344.0K · 10 笔出口 $3.80M · 54 笔2026-04进口 $14.2K · 2 笔出口 $2.60M · 40 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $53.8K · 1 笔出口 $676.2K · 10 笔2023-09进口 $785.4K · 9 笔出口 $1.93M · 29 笔2023-10进口 $1.68M · 15 笔出口 $1.84M · 28 笔2023-11进口 $3.25M · 8 笔出口 $2.34M · 35 笔2023-12进口 $978.0K · 5 笔出口 $2.48M · 35 笔2024-01进口 $1.28M · 9 笔出口 $2.27M · 27 笔2024-02进口 $2.41M · 13 笔出口 $1.60M · 25 笔2024-03进口 $652.3K · 5 笔出口 $2.83M · 31 笔2024-04进口 $130.4K · 5 笔出口 $2.81M · 31 笔2024-05进口 $921.3K · 9 笔出口 $2.74M · 34 笔2024-06进口 $611.6K · 12 笔出口 $2.75M · 34 笔2024-07进口 $305.5K · 8 笔出口 $3.04M · 32 笔2024-08进口 $16.0K · 2 笔出口 $3.04M · 40 笔2024-09进口 $2.07M · 16 笔出口 $3.05M · 31 笔2024-10进口 $2.75M · 11 笔出口 $2.55M · 36 笔2024-11进口 $669.6K · 6 笔出口 $2.72M · 32 笔2024-12进口 $913.1K · 7 笔出口 $2.27M · 32 笔2025-01进口 $896.6K · 4 笔出口 $2.13M · 30 笔2025-02进口 $728.7K · 10 笔出口 $2.26M · 26 笔2025-03进口 $636.8K · 7 笔出口 $2.46M · 32 笔2025-04进口 $27.2K · 4 笔出口 $3.03M · 33 笔2025-05进口 $381.8K · 8 笔出口 $2.86M · 37 笔2025-06进口 $24.7K · 6 笔出口 $2.94M · 31 笔2025-07进口 $13.3K · 4 笔出口 $2.06M · 26 笔2025-08进口 $20.7K · 1 笔出口 $2.68M · 42 笔2025-09进口 $3.48M · 22 笔出口 $2.05M · 34 笔2025-10进口 $2.85M · 22 笔出口 $2.81M · 48 笔2025-11进口 $1.31M · 10 笔出口 $2.20M · 38 笔2025-12进口 $926.2K · 9 笔出口 $2.90M · 42 笔2026-01进口 $294.5K · 4 笔出口 $2.11M · 37 笔2026-02进口 $632.1K · 7 笔出口 $1.80M · 26 笔2026-03进口 $344.0K · 10 笔出口 $3.80M · 54 笔2026-04进口 $14.2K · 2 笔出口 $2.60M · 40 笔

工商档案

企业注册号0302207723
企查查编码QVNW6KPK6C
成立日期2001-01-15
联系地址Lô C27/II Đường số 2F, khu công nghiệp Vĩnh Lộc, Xã Vĩnh Lộc A, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM VẠN ĐỨC
企业英文名称VAN DUC FOOD COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô C27/II Đường số 2F, khu công nghiệp Vĩnh Lộc, Xã Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+84917749295
邮箱vanduc@vanduc.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本800亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030312冻太平洋鲑鱼
190190其他食品制剂
210690其他食品制剂
030311冻红鲑鱼
481920非瓦楞折叠盒
030489冷冻鱼片
210390混合调味料
030475冻鳕鱼片
842490喷雾机零件
030481冷冻鲑鱼片

出口

HS 编码产品
160411加工鲑鱼
030489冷冻鱼片
030481冷冻鲑鱼片
030463冻尼罗鲈鱼片
160419其他鱼制品
160529保藏虾制品
190220包馅面食
160521虾制品
160420鱼肉制品
030482冻鳟鱼片

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国105$22.01M
日本77$8.85M
俄罗斯30$7.82M
阿根廷9$776.5K
泰国67$536.1K
加拿大3$243.3K
印度12$24.7K
丹麦10$24.4K
智利1$273
中国1$30

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚389$42.06M
日本500$15.32M
美国122$14.56M
新加坡99$9.16M
越南67$4.87M
中国台湾7$1.93M
中国8$1.75M
法国8$837.5K
西班牙12$806.3K
中国香港21$693.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Toyo Suisan Kaisha, Ltd.美国96$21.14M冻红鲑鱼、冷冻鱼肝/卵
Toyo Suisan Kaisha Ltd.日本66$7.61M其他食品制剂、冻太平洋鲑鱼
Toyo Suisan Kaisha, Ltd.俄罗斯12$4.33M冻红鲑鱼、冻太平洋鲑鱼
Sirius Sifud俄罗斯12$2.76M冷冻鱼肝/卵、冻太平洋鲑鱼
Mitsubishi Corporation坦桑尼亚5$1.57M车身零件、其他车辆零件
Food Coatings International Ltd.泰国33$364.3K其他食品制剂、混合调味料
Newly Weds Foods (Thailand) Ltd.泰国21$136.5K其他食品制剂、混合调味料
Ueno Fine Chemicals Industry (Thailand) Co., Ltd.泰国11$35.4K多元醇(山梨糖醇)、其他山梨醇
Dry Blend Foods Pvt. Ltd.印度12$24.7K混合调味料、烘焙混合料面团
Beck Pack Systems A越南9$22.1K非瓦楞折叠盒

下游采购商(共 79)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Stewart Seafoods澳大利亚102$16.96M冷冻鱼片、冻尼罗鲈鱼片
KB Seafood Co. Pty Ltd澳大利亚232$16.93M冷冻虾、保藏虾制品
Toyo Suisan Kaisha Ltd.日本488$14.88M加工鲑鱼、冷冻鲑鱼片
Silver Reef LLC美国106$14.37M包馅面食、保藏虾制品
Viet Rose International Pte. Ltd.新加坡90$8.62M冷冻虾、其他鱼制品
WOOLWORTHS GROUP LIMITED澳大利亚42$6.42M其他塑料制品、棉针织T恤及背心
KB Seafood Co. Pty Ltd越南14$1.20M冻鲶鱼片、加工软体动物
Seacon Vietnam Ltd.越南15$995.6K冻鲶鱼片、冷冻虾
Mitsubishi Corporation坦桑尼亚12$439.4K其他鲜猪肉、其他钢铁制品
THE FOOD SOURCE LTD中国香港13$313.1K冷冻虾、保藏虾制品

近期贸易明细

进口(共 315)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-03其他食品制剂Toyo Suisan Kaisha Ltd.日本$229
2026-04-03其他食品制剂Toyo Suisan Kaisha Ltd.日本$1.2K
2026-04-03其他食品制剂Toyo Suisan Kaisha Ltd.日本$1.4K
2026-04-03其他食品制剂Toyo Suisan Kaisha Ltd.日本$1.4K
2026-04-03其他食品制剂Toyo Suisan Kaisha Ltd.日本$229
2026-04-03其他食品制剂Toyo Suisan Kaisha Ltd.日本$1.5K
2026-04-03其他食品制剂Toyo Suisan Kaisha Ltd.日本$1.2K
2026-04-03其他食品制剂Toyo Suisan Kaisha Ltd.日本$1.5K
2026-04-02其他食品制剂UENO FINE CHEMICALS INDUSTRY (THAILAND) ,LTD泰国$2.8K
2026-04-02其他食品制剂UENO FINE CHEMICALS INDUSTRY (THAILAND) ,LTD泰国$2.8K

出口(共 1,296)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29冷冻鲑鱼片Toyo Suisan Kaisha Ltd.日本$7.3K
2026-04-29冷冻鲑鱼片Toyo Suisan Kaisha Ltd.日本$2.0K
2026-04-29冷冻鲑鱼片Toyo Suisan Kaisha Ltd.日本$889
2026-04-29加工鲑鱼Toyo Suisan Kaisha Ltd.日本$4.4K
2026-04-29冷冻鲑鱼片Toyo Suisan Kaisha Ltd.日本$900
2026-04-29加工鲑鱼Toyo Suisan Kaisha Ltd.日本$22.5K
2026-04-29加工鲑鱼Toyo Suisan Kaisha Ltd.日本$3.4K
2026-04-29加工鲑鱼Toyo Suisan Kaisha Ltd.日本$3.2K
2026-04-29冷冻鲑鱼片Toyo Suisan Kaisha Ltd.日本$62
2026-04-29加工鲑鱼Toyo Suisan Kaisha Ltd.日本$7.3K

相关企业 · 同类产品

Van Duc Food Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →