Van Duc Food Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,296 笔 · 主营 加工鲑鱼
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thực Phẩm Vạn Đức
315
进口笔数
1,296
出口笔数
$40.29M
进口金额
$94.99M
出口金额
2026-04-03
最近进口
2026-04-29
最近出口
31
供应商数
79
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302207723 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW6KPK6C |
| 成立日期 | 2001-01-15 |
| 联系地址 | Lô C27/II Đường số 2F, khu công nghiệp Vĩnh Lộc, Xã Vĩnh Lộc A, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM VẠN ĐỨC |
| 企业英文名称 | VAN DUC FOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô C27/II Đường số 2F, khu công nghiệp Vĩnh Lộc, Xã Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +84917749295 |
| 邮箱 | vanduc@vanduc.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030312 | 冻太平洋鲑鱼 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 030311 | 冻红鲑鱼 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 030489 | 冷冻鱼片 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 030475 | 冻鳕鱼片 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 030481 | 冷冻鲑鱼片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160411 | 加工鲑鱼 |
| 030489 | 冷冻鱼片 |
| 030481 | 冷冻鲑鱼片 |
| 030463 | 冻尼罗鲈鱼片 |
| 160419 | 其他鱼制品 |
| 160529 | 保藏虾制品 |
| 190220 | 包馅面食 |
| 160521 | 虾制品 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 030482 | 冻鳟鱼片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 105 | $22.01M |
| 日本 | 77 | $8.85M |
| 俄罗斯 | 30 | $7.82M |
| 阿根廷 | 9 | $776.5K |
| 泰国 | 67 | $536.1K |
| 加拿大 | 3 | $243.3K |
| 印度 | 12 | $24.7K |
| 丹麦 | 10 | $24.4K |
| 智利 | 1 | $273 |
| 中国 | 1 | $30 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 389 | $42.06M |
| 日本 | 500 | $15.32M |
| 美国 | 122 | $14.56M |
| 新加坡 | 99 | $9.16M |
| 越南 | 67 | $4.87M |
| 中国台湾 | 7 | $1.93M |
| 中国 | 8 | $1.75M |
| 法国 | 8 | $837.5K |
| 西班牙 | 12 | $806.3K |
| 中国香港 | 21 | $693.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toyo Suisan Kaisha, Ltd. | 美国 | 96 | $21.14M | 冻红鲑鱼、冷冻鱼肝/卵 |
| Toyo Suisan Kaisha Ltd. | 日本 | 66 | $7.61M | 其他食品制剂、冻太平洋鲑鱼 |
| Toyo Suisan Kaisha, Ltd. | 俄罗斯 | 12 | $4.33M | 冻红鲑鱼、冻太平洋鲑鱼 |
| Sirius Sifud | 俄罗斯 | 12 | $2.76M | 冷冻鱼肝/卵、冻太平洋鲑鱼 |
| Mitsubishi Corporation | 坦桑尼亚 | 5 | $1.57M | 车身零件、其他车辆零件 |
| Food Coatings International Ltd. | 泰国 | 33 | $364.3K | 其他食品制剂、混合调味料 |
| Newly Weds Foods (Thailand) Ltd. | 泰国 | 21 | $136.5K | 其他食品制剂、混合调味料 |
| Ueno Fine Chemicals Industry (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 11 | $35.4K | 多元醇(山梨糖醇)、其他山梨醇 |
| Dry Blend Foods Pvt. Ltd. | 印度 | 12 | $24.7K | 混合调味料、烘焙混合料面团 |
| Beck Pack Systems A | 越南 | 9 | $22.1K | 非瓦楞折叠盒 |
下游采购商(共 79)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Stewart Seafoods | 澳大利亚 | 102 | $16.96M | 冷冻鱼片、冻尼罗鲈鱼片 |
| KB Seafood Co. Pty Ltd | 澳大利亚 | 232 | $16.93M | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| Toyo Suisan Kaisha Ltd. | 日本 | 488 | $14.88M | 加工鲑鱼、冷冻鲑鱼片 |
| Silver Reef LLC | 美国 | 106 | $14.37M | 包馅面食、保藏虾制品 |
| Viet Rose International Pte. Ltd. | 新加坡 | 90 | $8.62M | 冷冻虾、其他鱼制品 |
| WOOLWORTHS GROUP LIMITED | 澳大利亚 | 42 | $6.42M | 其他塑料制品、棉针织T恤及背心 |
| KB Seafood Co. Pty Ltd | 越南 | 14 | $1.20M | 冻鲶鱼片、加工软体动物 |
| Seacon Vietnam Ltd. | 越南 | 15 | $995.6K | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
| Mitsubishi Corporation | 坦桑尼亚 | 12 | $439.4K | 其他鲜猪肉、其他钢铁制品 |
| THE FOOD SOURCE LTD | 中国香港 | 13 | $313.1K | 冷冻虾、保藏虾制品 |
近期贸易明细
进口(共 315)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 其他食品制剂 | Toyo Suisan Kaisha Ltd. | 日本 | $229 |
| 2026-04-03 | 其他食品制剂 | Toyo Suisan Kaisha Ltd. | 日本 | $1.2K |
| 2026-04-03 | 其他食品制剂 | Toyo Suisan Kaisha Ltd. | 日本 | $1.4K |
| 2026-04-03 | 其他食品制剂 | Toyo Suisan Kaisha Ltd. | 日本 | $1.4K |
| 2026-04-03 | 其他食品制剂 | Toyo Suisan Kaisha Ltd. | 日本 | $229 |
| 2026-04-03 | 其他食品制剂 | Toyo Suisan Kaisha Ltd. | 日本 | $1.5K |
| 2026-04-03 | 其他食品制剂 | Toyo Suisan Kaisha Ltd. | 日本 | $1.2K |
| 2026-04-03 | 其他食品制剂 | Toyo Suisan Kaisha Ltd. | 日本 | $1.5K |
| 2026-04-02 | 其他食品制剂 | UENO FINE CHEMICALS INDUSTRY (THAILAND) ,LTD | 泰国 | $2.8K |
| 2026-04-02 | 其他食品制剂 | UENO FINE CHEMICALS INDUSTRY (THAILAND) ,LTD | 泰国 | $2.8K |
出口(共 1,296)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 冷冻鲑鱼片 | Toyo Suisan Kaisha Ltd. | 日本 | $7.3K |
| 2026-04-29 | 冷冻鲑鱼片 | Toyo Suisan Kaisha Ltd. | 日本 | $2.0K |
| 2026-04-29 | 冷冻鲑鱼片 | Toyo Suisan Kaisha Ltd. | 日本 | $889 |
| 2026-04-29 | 加工鲑鱼 | Toyo Suisan Kaisha Ltd. | 日本 | $4.4K |
| 2026-04-29 | 冷冻鲑鱼片 | Toyo Suisan Kaisha Ltd. | 日本 | $900 |
| 2026-04-29 | 加工鲑鱼 | Toyo Suisan Kaisha Ltd. | 日本 | $22.5K |
| 2026-04-29 | 加工鲑鱼 | Toyo Suisan Kaisha Ltd. | 日本 | $3.4K |
| 2026-04-29 | 加工鲑鱼 | Toyo Suisan Kaisha Ltd. | 日本 | $3.2K |
| 2026-04-29 | 冷冻鲑鱼片 | Toyo Suisan Kaisha Ltd. | 日本 | $62 |
| 2026-04-29 | 加工鲑鱼 | Toyo Suisan Kaisha Ltd. | 日本 | $7.3K |