SION Applied Biology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 74 笔 · 主营 动植物肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SINH HọC ứNG DụNG SION
74
进口笔数
0
出口笔数
$2.49M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
—
最近出口
28
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1801728240 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTHPW01S |
| 成立日期 | 2022-08-01 |
| 联系地址 | 113/9 Lâm Thị Hố, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SINH HỌC ỨNG DỤNG SION |
| 企业英文名称 | SION APPLIED BIOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 113/9A Lâm Thị Hố, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84776842019 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 198亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 310590 | 其他肥料 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 283321 | 硫酸镁 |
| 310560 | 磷钾肥料 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
| 842441 | 便携喷雾器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 62 | $2.14M |
| 印度 | 5 | $228.3K |
| 意大利 | 2 | $63.2K |
| 韩国 | 5 | $59.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai E Tong Chemical Co., Ltd. | 中国 | 15 | $716.7K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Beijing Luckystar Co., Ltd. | 中国 | 10 | $579.5K | 零售杀虫剂、其他吡唑化合物 |
| Qingdao Hisigma Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 3 | $191.1K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Quality Biz Chem India Private Ltd. | 印度 | 2 | $101.6K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Qingdao Jiner Agrochemical R&D Co., Ltd. | 中国 | 2 | $97.5K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Changsha Richfield Agri Tech Co., Ltd. | 中国 | 5 | $82.1K | 零售除草剂、动植物肥料 |
| Hebei Sunin Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $70.7K | 动植物肥料、片状肥料≤10公斤 |
| Bsac Co., Inc. | 韩国 | 5 | $59.3K | 其他肥料、动植物肥料 |
| Nine Thoroughfares Supply Chain Management Hebei Co., Ltd. | 中国 | 4 | $52.8K | 动植物肥料、片状肥料≤10公斤 |
| Hunan Worldfert Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $43.0K | 零售除草剂、其他油渣饼 |
近期贸易明细
进口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 动植物肥料 | HEBEI SUNIN TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $20.5K |
| 2026-04-03 | 动植物肥料 | HEBEI SUNIN TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $20.5K |
| 2026-04-02 | 氮磷钾肥料 | QINGDAO SEA COW AGRITECH CO LTD | 中国 | $19.1K |
| 2026-04-02 | 氮磷钾肥料 | QINGDAO SEA COW AGRITECH CO LTD | 中国 | $19.1K |
| 2026-03-24 | 零售杀虫剂 | SHANGHAI E TONG CHEMICAL CO LTD | 中国 | $52.0K |
| 2026-03-24 | 零售杀菌剂 | SHANGHAI E TONG CHEMICAL CO LTD | 中国 | $24.1K |
| 2026-01-20 | 零售除草剂 | SHANGHAI E TONG CHEMICAL CO LTD | 中国 | $29.5K |
| 2026-01-20 | 零售杀虫剂 | SHANGHAI E TONG CHEMICAL CO LTD | 中国 | $32.5K |
| 2026-01-02 | 塑料容器 | YANTAI RETRO ARTS & CRAFTS CO., LTD. | 中国 | $8.4K |
| 2026-01-02 | 矿物加工机零件 | ZHENGZHOU TIANCI HEAVY INDUSTRY MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $1.1K |