HONG TAN THANH CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 高密度聚乙烯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HồNG TâN THàNH
3
进口笔数
1
出口笔数
$76.1K
进口金额
$13.9K
出口金额
2024-04-03
最近进口
2026-04-22
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108942687 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWSV1X7X |
| 成立日期 | 2019-10-11 |
| 联系地址 | Số 10/3/318/197 đường Thạch Bàn, Tổ 12, Phường Thạch Bàn, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HỒNG TÂN THÀNH |
| 企业英文名称 | HONG TAN THANH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10/3/318/197 đường Thạch Bàn, Tổ 12, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 0817054789 |
| 邮箱 | hongtanthanh5588@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 091011 | 整姜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 2 | $53.5K |
| 日本 | 1 | $22.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $13.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TRUST ME TRADING CO LTD | 中国台湾 | 1 | $34.8K | 聚碳酸酯、聚甲醛 |
| POLYTRANS CORP ORATION | 日本 | 1 | $22.6K | 低密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| HAN SING ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | 1 | $18.8K | 高密度聚乙烯 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TAI YANG FROZEN FOOD INDUSTRIAL CORP | 中国台湾 | 1 | $13.9K | 冷冻蔬菜制品、冷冻马铃薯制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-03 | 高密度聚乙烯 | HAN SING ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $18.8K |
| 2023-10-24 | 聚碳酸酯 | TRUST ME TRADING CO LTD | 中国台湾 | $34.8K |
| 2023-06-08 | 高密度聚乙烯 | POLYTRANS CORP ORATION | 日本 | $22.6K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 整姜 | TAI YANG FROZEN FOOD INDUSTRIAL CORP | 中国台湾 | $13.9K |