Hoi An Technological Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 灭火器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN CôNG NGHệ HộI AN
31
进口笔数
0
出口笔数
$5.68M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106918738 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8AJWK5K |
| 成立日期 | 2015-07-30 |
| 联系地址 | SN 45/148, đường Ngọc Hồi, Thị Trấn Văn Điển, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ HỘI AN |
| 企业英文名称 | HOI AN TECHNOLOGICAL DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1 TT6 khu đấu giá quyền sử dụng đất, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +84988823386 |
| 邮箱 | quanghoipccc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842410 | 灭火器 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 940511 | LED灯具 |
| 590900 | 纺织水龙软管 |
| 940561 | LED灯具及发光标志 |
| 842420 | 喷枪 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 848140 | 安全阀 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $5.68M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Shengsida Trading Co., Ltd. | 中国 | 14 | $2.78M | LED灯具、钢铁螺钉螺栓 |
| Zhejiang Yutao Security Technology Co., Ltd. | 中国 | 12 | $2.14M | 灭火器、灭火产品 |
| Guangxi Xinxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $354.9K | 纸制餐具、其他瓷制品 |
| Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $174.7K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Pingxiang City Yujie Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $156.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Zhejiang Yutao Security Technology Co., Ltd. | 1 | $68.9K | 灭火器 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 灭火器 | ZHEJIANG YUTAO SECURITY TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $206.3K |
| 2026-04-23 | 灭火器 | ZHEJIANG YUTAO SECURITY TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $8.3K |
| 2026-04-23 | 灭火器 | ZHEJIANG YUTAO SECURITY TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-23 | 灭火器 | ZHEJIANG YUTAO SECURITY TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $8.3K |
| 2026-04-23 | 灭火器 | ZHEJIANG YUTAO SECURITY TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $85.5K |
| 2026-04-23 | 灭火器 | ZHEJIANG YUTAO SECURITY TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-23 | 灭火器 | ZHEJIANG YUTAO SECURITY TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-23 | 灭火器 | ZHEJIANG YUTAO SECURITY TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $85.5K |
| 2026-04-23 | 灭火器 | ZHEJIANG YUTAO SECURITY TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-23 | 灭火器 | ZHEJIANG YUTAO SECURITY TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $206.3K |