Vinh Tien Fire Prevention Equipment Production Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 117 笔 · 主营 灭火器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ THIếT Bị PHòNG CHáY CHữA CHáY VĩNH TIếN
117
进口笔数
0
出口笔数
$4.03M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313679830 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWUP0PGJ |
| 成立日期 | 2016-03-07 |
| 联系地址 | 413/87 Lê Văn Quới, Khu phố 5, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY VĨNH TIẾN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 413/87 Lê Văn Quới, Khu phố 5, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 37628114 |
| 官网 | vinhtienpccc.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842410 | 灭火器 |
| 381300 | 灭火产品 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 590900 | 纺织水龙软管 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 902000 | 呼吸器具 |
| 940569 | 非LED灯具及发光标志 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 820520 | 手工锤 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 116 | $4.02M |
| 中国台湾 | 1 | $18.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Yutao Security Technology Co., Ltd. | 中国 | 82 | $2.84M | 灭火器、灭火产品 |
| Ningbo Deling Security Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $314.9K | 电气信号装置、信号装置零件 |
| Jiangsu Baojinli Fire Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $256.0K | 纺织水龙软管、喷雾机零件 |
| Xiamen Leadsun Corp. Ltd. | 中国 | 6 | $145.4K | 塑料餐具、旧衣物 |
| Baian Fire Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $92.5K | 喷雾机零件、喷枪 |
| Xiamen Zhonghaixing Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $87.9K | 其他化学制剂、聚丙烯聚合物 |
| Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $60.0K | LED灯具、非玻塑灯具零件 |
| SafeFire (Hangzhou) Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $50.0K | 喷雾机零件、灭火器 |
| Zhejiang Yutao Security Technology Co., Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 1 | $44.0K | 灭火器、喷雾机零件 |
| Ningbo Wendin International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $38.0K | 喷雾机零件、灭火器 |
近期贸易明细
进口(共 117)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 阀门零件 | JIANGSU BAOJINLI FIRE TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $700 |
| 2026-04-13 | 阀门零件 | JIANGSU BAOJINLI FIRE TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-13 | 阀门零件 | JIANGSU BAOJINLI FIRE TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-13 | 阀门零件 | JIANGSU BAOJINLI FIRE TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $700 |
| 2026-04-03 | 电气信号装置 | NINGBO DELING SECURITY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-03 | 电气信号装置 | NINGBO DELING SECURITY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-03 | 电气信号装置 | NINGBO DELING SECURITY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-03 | 电气信号装置 | NINGBO DELING SECURITY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-03 | 电气信号装置 | NINGBO DELING SECURITY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-03 | 电气信号装置 | NINGBO DELING SECURITY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $216 |