HONG PHAT TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 车辆悬挂零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT HồNG PHáT
5
进口笔数
0
出口笔数
$54.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-08
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107590753 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHV21UNX |
| 成立日期 | 2016-10-07 |
| 联系地址 | Số 35, ngõ 168, đường Kim Giang, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT HỒNG PHÁT |
| 企业英文名称 | HONG PHAT TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 35, ngõ 168, đường Kim Giang, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 28亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $54.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taizhou Dongfanghaibo Machinery Co., Ltd. | 中国 | 5 | $54.1K | 车辆悬挂零件、发动机点火设备 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-08 | 离合器联轴器 | Taizhou Dongfanghaibo Machinery Co., Ltd. | 中国 | $883 |
| 2026-06-08 | 车辆悬挂零件 | Taizhou Dongfanghaibo Machinery Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-06-08 | 车辆悬挂零件 | Taizhou Dongfanghaibo Machinery Co., Ltd. | 中国 | $274 |
| 2026-06-08 | 车辆悬挂零件 | Taizhou Dongfanghaibo Machinery Co., Ltd. | 中国 | $626 |
| 2026-06-08 | 车辆悬挂零件 | Taizhou Dongfanghaibo Machinery Co., Ltd. | 中国 | $293 |
| 2026-06-08 | 车辆悬挂零件 | Taizhou Dongfanghaibo Machinery Co., Ltd. | 中国 | $257 |
| 2026-06-08 | 车辆悬挂零件 | Taizhou Dongfanghaibo Machinery Co., Ltd. | 中国 | $212 |
| 2026-06-08 | 车辆悬挂零件 | Taizhou Dongfanghaibo Machinery Co., Ltd. | 中国 | $113 |
| 2026-06-08 | 车辆悬挂零件 | Taizhou Dongfanghaibo Machinery Co., Ltd. | 中国 | $212 |
| 2026-06-08 | 车辆悬挂零件 | Taizhou Dongfanghaibo Machinery Co., Ltd. | 中国 | $538 |