FUTA Products Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他硫化橡胶制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN PHẩM FUTA

8
进口笔数
7
出口笔数
$37.1K
进口金额
$62.5K
出口金额
2025-11-11
最近进口
2026-01-08
最近出口
5
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $18.4K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.6K · 1 笔出口 $5.8K · 1 笔2024-06进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $11.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $160 · 1 笔出口 $18.4K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $450 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-10进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.6K · 1 笔出口 $5.8K · 1 笔2024-06进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $11.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $160 · 1 笔出口 $18.4K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $450 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-10进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号0310526794
企查查编码QVNEAG2FEJ
成立日期2010-12-20
联系地址677 Nguyễn Trãi, Phường 11, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN PHẨM FUTA
企业英文名称FUTA PRODUCTS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址677 Nguyễn Trãi, Phường Chợ Lớn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
电话39756152
传真39756152
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401699其他硫化橡胶制品
611780其他针织配件
700719钢化安全玻璃
392590其他塑料建材
392690其他塑料制品
630790其他纺织制品

出口

HS 编码产品
610349其他纺织长裤

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国4$21.9K
中国台湾4$15.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡7$62.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HIGH CEDAR ENTERPRISE CO LTD中国台湾3$13.6K其他塑料制品、其他高尔夫设备
Jinan Hengsheng New Building Materials Co., Ltd.中国1$11.1K其他塑料建材、铝合金型材
Shandong Weihua Class Co., Ltd.中国1$10.2K钢化安全玻璃
PANTECH SPORTS CO LTD中国台湾1$1.6K聚氨酯泡沫塑料、合成纤维绳
Shandong Weihua Glass Co., Ltd.中国2$610钢化安全玻璃

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pacific Sports Pte. Ltd.新加坡7$62.5K充气球、其他球类

近期贸易明细

进口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-11其他针织配件HIGH CEDAR ENTERPRISE CO LTD中国台湾$1.3K
2025-11-11其他硫化橡胶制品HIGH CEDAR ENTERPRISE CO LTD中国台湾$306
2025-11-11其他针织配件HIGH CEDAR ENTERPRISE CO LTD中国台湾$2.6K
2025-11-11其他硫化橡胶制品HIGH CEDAR ENTERPRISE CO LTD中国台湾$570
2025-11-11其他硫化橡胶制品HIGH CEDAR ENTERPRISE CO LTD中国台湾$204
2025-10-01钢化安全玻璃SHANDONG WEIHUA CLASS CO LTD中国$244
2025-10-01钢化安全玻璃SHANDONG WEIHUA CLASS CO LTD中国$1.8K
2025-10-01钢化安全玻璃SHANDONG WEIHUA CLASS CO LTD中国$133
2025-10-01钢化安全玻璃SHANDONG WEIHUA CLASS CO LTD中国$1.5K
2025-10-01钢化安全玻璃SHANDONG WEIHUA CLASS CO LTD中国$167

出口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-08其他纺织长裤PACIFIC SPORTS PTE LTD新加坡$400
2026-01-08其他纺织长裤PACIFIC SPORTS PTE LTD新加坡$340
2026-01-08其他纺织长裤PACIFIC SPORTS PTE LTD新加坡$364
2026-01-08其他纺织长裤PACIFIC SPORTS PTE LTD新加坡$699
2026-01-08其他纺织长裤PACIFIC SPORTS PTE LTD新加坡$225
2026-01-08其他纺织长裤PACIFIC SPORTS PTE LTD新加坡$915
2026-01-08其他纺织长裤PACIFIC SPORTS PTE LTD新加坡$323
2026-01-08其他纺织长裤PACIFIC SPORTS PTE LTD新加坡$543
2026-01-08其他纺织长裤PACIFIC SPORTS PTE LTD新加坡$741
2026-01-08其他纺织长裤PACIFIC SPORTS PTE LTD新加坡$237

相关企业 · 同类产品

FUTA Products Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →