FUTA Products Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他硫化橡胶制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN PHẩM FUTA
8
进口笔数
7
出口笔数
$37.1K
进口金额
$62.5K
出口金额
2025-11-11
最近进口
2026-01-08
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310526794 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEAG2FEJ |
| 成立日期 | 2010-12-20 |
| 联系地址 | 677 Nguyễn Trãi, Phường 11, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN PHẨM FUTA |
| 企业英文名称 | FUTA PRODUCTS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 677 Nguyễn Trãi, Phường Chợ Lớn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 39756152 |
| 传真 | 39756152 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 611780 | 其他针织配件 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610349 | 其他纺织长裤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $21.9K |
| 中国台湾 | 4 | $15.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 7 | $62.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HIGH CEDAR ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 3 | $13.6K | 其他塑料制品、其他高尔夫设备 |
| Jinan Hengsheng New Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.1K | 其他塑料建材、铝合金型材 |
| Shandong Weihua Class Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.2K | 钢化安全玻璃 |
| PANTECH SPORTS CO LTD | 中国台湾 | 1 | $1.6K | 聚氨酯泡沫塑料、合成纤维绳 |
| Shandong Weihua Glass Co., Ltd. | 中国 | 2 | $610 | 钢化安全玻璃 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pacific Sports Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $62.5K | 充气球、其他球类 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-11 | 其他针织配件 | HIGH CEDAR ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $1.3K |
| 2025-11-11 | 其他硫化橡胶制品 | HIGH CEDAR ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $306 |
| 2025-11-11 | 其他针织配件 | HIGH CEDAR ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $2.6K |
| 2025-11-11 | 其他硫化橡胶制品 | HIGH CEDAR ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $570 |
| 2025-11-11 | 其他硫化橡胶制品 | HIGH CEDAR ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $204 |
| 2025-10-01 | 钢化安全玻璃 | SHANDONG WEIHUA CLASS CO LTD | 中国 | $244 |
| 2025-10-01 | 钢化安全玻璃 | SHANDONG WEIHUA CLASS CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-10-01 | 钢化安全玻璃 | SHANDONG WEIHUA CLASS CO LTD | 中国 | $133 |
| 2025-10-01 | 钢化安全玻璃 | SHANDONG WEIHUA CLASS CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-10-01 | 钢化安全玻璃 | SHANDONG WEIHUA CLASS CO LTD | 中国 | $167 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-08 | 其他纺织长裤 | PACIFIC SPORTS PTE LTD | 新加坡 | $400 |
| 2026-01-08 | 其他纺织长裤 | PACIFIC SPORTS PTE LTD | 新加坡 | $340 |
| 2026-01-08 | 其他纺织长裤 | PACIFIC SPORTS PTE LTD | 新加坡 | $364 |
| 2026-01-08 | 其他纺织长裤 | PACIFIC SPORTS PTE LTD | 新加坡 | $699 |
| 2026-01-08 | 其他纺织长裤 | PACIFIC SPORTS PTE LTD | 新加坡 | $225 |
| 2026-01-08 | 其他纺织长裤 | PACIFIC SPORTS PTE LTD | 新加坡 | $915 |
| 2026-01-08 | 其他纺织长裤 | PACIFIC SPORTS PTE LTD | 新加坡 | $323 |
| 2026-01-08 | 其他纺织长裤 | PACIFIC SPORTS PTE LTD | 新加坡 | $543 |
| 2026-01-08 | 其他纺织长裤 | PACIFIC SPORTS PTE LTD | 新加坡 | $741 |
| 2026-01-08 | 其他纺织长裤 | PACIFIC SPORTS PTE LTD | 新加坡 | $237 |