QUANG NINH PRODUCTION & TRADING INTERNATIONAL CO LTD
越南出口商 · 出口 33 笔 · 主营 松香酸
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Quốc Tế Quang Ninh
0
进口笔数
33
出口笔数
$0
进口金额
$852.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-03
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107003356 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN14PBP80 |
| 成立日期 | 2015-09-23 |
| 联系地址 | Số 55 phố Hoàng Minh Đạo, Phường Bồ Đề, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ QUANG NINH |
| 企业英文名称 | QUANG NINH PRODUCTION AND TRADING INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 55 phố Hoàng Minh Đạo, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84913214770 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380610 | 松香酸 |
| 680100 | 天然石材铺路石 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 20 | $653.5K |
| 越南 | 13 | $198.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| REDOX LTD | 澳大利亚 | 20 | $653.5K | 氯化铝、其他氯化氧化物 |
| DILSDWNATUURSTEEN | 越南 | 7 | $120.2K | 天然石材铺路石 |
| MONTE GRANITE | 越南 | 5 | $48.1K | 天然石材铺路石 |
| REDOX LTD | 越南 | 1 | $30.2K | 其他化学制剂、二氧化钛颜料(<80%) |
近期贸易明细
出口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 松香酸 | REDOX LTD | 澳大利亚 | $32.4K |
| 2026-03-20 | 松香酸 | REDOX LTD | 澳大利亚 | $32.2K |
| 2026-02-13 | 松香酸 | REDOX LTD | 澳大利亚 | $31.9K |
| 2025-10-23 | 松香酸 | REDOX LTD | 澳大利亚 | $30.1K |
| 2025-07-18 | 松香酸 | REDOX LTD | 澳大利亚 | $30.1K |
| 2025-04-17 | 松香酸 | REDOX LTD | 澳大利亚 | $30.1K |
| 2025-03-13 | 天然石材铺路石 | MONTE GRANITE | 越南 | $5.4K |
| 2025-03-13 | 天然石材铺路石 | MONTE GRANITE | 越南 | $2.5K |
| 2025-03-13 | 天然石材铺路石 | MONTE GRANITE | 越南 | $898 |
| 2025-01-03 | 松香酸 | REDOX LTD | 澳大利亚 | $63.5K |