Vu Minh Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 474 笔 · 主营 非纺织润滑剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Vũ Minh

474
进口笔数
183
出口笔数
$15.41M
进口金额
$1.22M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
21
供应商数
22
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $682.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $141.6K · 4 笔出口 $9.1K · 7 笔2023-09进口 $176.4K · 8 笔出口 $15.5K · 4 笔2023-10进口 $409.3K · 14 笔出口 $65.0K · 5 笔2023-11进口 $108.9K · 14 笔出口 $13.6K · 3 笔2023-12进口 $259.9K · 11 笔出口 $17.1K · 3 笔2024-01进口 $301.6K · 13 笔出口 $55.5K · 6 笔2024-02进口 $550.2K · 14 笔出口 $10.4K · 3 笔2024-03进口 $597.5K · 14 笔出口 $15.9K · 4 笔2024-04进口 $202.9K · 11 笔出口 $36.6K · 7 笔2024-05进口 $429.2K · 12 笔出口 $38.8K · 4 笔2024-06进口 $422.5K · 15 笔出口 $21.8K · 8 笔2024-07进口 $534.5K · 11 笔出口 $39.1K · 4 笔2024-08进口 $427.7K · 13 笔出口 $9.1K · 2 笔2024-09进口 $255.1K · 11 笔出口 $24.9K · 5 笔2024-10进口 $377.2K · 7 笔出口 $47.6K · 4 笔2024-11进口 $110.4K · 7 笔出口 $58.4K · 4 笔2024-12进口 $150.7K · 11 笔出口 $12.9K · 5 笔2025-01进口 $400.2K · 11 笔出口 $23.5K · 5 笔2025-02进口 $413.3K · 8 笔出口 $21.8K · 5 笔2025-03进口 $428.9K · 11 笔出口 $14.2K · 4 笔2025-04进口 $636.8K · 17 笔出口 $76.0K · 5 笔2025-05进口 $443.0K · 8 笔出口 $35.9K · 5 笔2025-06进口 $340.6K · 10 笔出口 $50.5K · 5 笔2025-07进口 $554.9K · 13 笔出口 $49.3K · 8 笔2025-08进口 $414.9K · 12 笔出口 $72.1K · 4 笔2025-09进口 $236.1K · 9 笔出口 $13.0K · 4 笔2025-10进口 $619.4K · 13 笔出口 $8.8K · 3 笔2025-11进口 $283.9K · 11 笔出口 $31.8K · 3 笔2025-12进口 $431.9K · 12 笔出口 $4.4K · 3 笔2026-01进口 $404.8K · 16 笔出口 $29.7K · 5 笔2026-02进口 $419.9K · 16 笔出口 $8.0K · 4 笔2026-03进口 $498.7K · 11 笔出口 $7.4K · 3 笔2026-04进口 $682.9K · 11 笔出口 $43.0K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $141.6K · 4 笔出口 $9.1K · 7 笔2023-09进口 $176.4K · 8 笔出口 $15.5K · 4 笔2023-10进口 $409.3K · 14 笔出口 $65.0K · 5 笔2023-11进口 $108.9K · 14 笔出口 $13.6K · 3 笔2023-12进口 $259.9K · 11 笔出口 $17.1K · 3 笔2024-01进口 $301.6K · 13 笔出口 $55.5K · 6 笔2024-02进口 $550.2K · 14 笔出口 $10.4K · 3 笔2024-03进口 $597.5K · 14 笔出口 $15.9K · 4 笔2024-04进口 $202.9K · 11 笔出口 $36.6K · 7 笔2024-05进口 $429.2K · 12 笔出口 $38.8K · 4 笔2024-06进口 $422.5K · 15 笔出口 $21.8K · 8 笔2024-07进口 $534.5K · 11 笔出口 $39.1K · 4 笔2024-08进口 $427.7K · 13 笔出口 $9.1K · 2 笔2024-09进口 $255.1K · 11 笔出口 $24.9K · 5 笔2024-10进口 $377.2K · 7 笔出口 $47.6K · 4 笔2024-11进口 $110.4K · 7 笔出口 $58.4K · 4 笔2024-12进口 $150.7K · 11 笔出口 $12.9K · 5 笔2025-01进口 $400.2K · 11 笔出口 $23.5K · 5 笔2025-02进口 $413.3K · 8 笔出口 $21.8K · 5 笔2025-03进口 $428.9K · 11 笔出口 $14.2K · 4 笔2025-04进口 $636.8K · 17 笔出口 $76.0K · 5 笔2025-05进口 $443.0K · 8 笔出口 $35.9K · 5 笔2025-06进口 $340.6K · 10 笔出口 $50.5K · 5 笔2025-07进口 $554.9K · 13 笔出口 $49.3K · 8 笔2025-08进口 $414.9K · 12 笔出口 $72.1K · 4 笔2025-09进口 $236.1K · 9 笔出口 $13.0K · 4 笔2025-10进口 $619.4K · 13 笔出口 $8.8K · 3 笔2025-11进口 $283.9K · 11 笔出口 $31.8K · 3 笔2025-12进口 $431.9K · 12 笔出口 $4.4K · 3 笔2026-01进口 $404.8K · 16 笔出口 $29.7K · 5 笔2026-02进口 $419.9K · 16 笔出口 $8.0K · 4 笔2026-03进口 $498.7K · 11 笔出口 $7.4K · 3 笔2026-04进口 $682.9K · 11 笔出口 $43.0K · 6 笔

工商档案

企业注册号0100520387
企查查编码QVNT3NB8FW
成立日期1997-05-14
联系地址Phòng 503, tầng 5, số 101 Láng Hạ, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VŨ MINH
企业英文名称VU MINH COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 503, tầng 5, số 101 Láng Hạ, Phường Đống Đa, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+842435626208
邮箱vuminhvietnam@vnn.vn
官网www.vuminh.com.vn
传真35626209
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
340319非纺织润滑剂
340399其他润滑剂
271019非轻质石油
401019加强橡胶带
844839机械零件
844842织机零件
844833纺机零件
731815钢铁螺钉螺栓
732090其他钢弹簧
848310传动轴及曲柄

出口

HS 编码产品
340319非纺织润滑剂
401019加强橡胶带
271019非轻质石油
340399其他润滑剂
844849织机零件附件
820890其他机器刀具
844839机械零件
853710电力控制板
731815钢铁螺钉螺栓
844391印刷机零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国86$6.76M
德国200$2.68M
比利时147$2.49M
西班牙150$1.22M
印度74$736.4K
瑞士29$714.5K
奥地利89$555.0K
意大利24$92.1K
土耳其16$54.7K
加拿大19$33.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南175$1.20M
印度7$15.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
5b1937a88a67e433ded515c650ce195d283$12.90M
Habasit Far East Pte. Ltd.新加坡42$816.7K其他塑料制品、纺织传送带
Aumund Asia (H.K.) Ltd.中国28$687.1K机械零件、其他钢铁链
PERFECT BELTS PRIVATE LIMITED印度47$365.2K织机零件附件、其他橡胶带
Reiners & Fürst GmbH & Co. KG德国16$241.5K纺机零件、机械零件
Aumund Asia (H.K.) Ltd.德国4$128.6K机械零件、其他粘合剂≤1kg
Kluber Lubrication India Private Ltd.印度15$120.0K非轻质石油、其他润滑剂
Oks Spezialschmierstoffe Gmbh德国16$58.2K其他润滑剂、非纺织润滑剂
Assalub AB瑞典7$31.5K泵零件、其他钢铁制品
e35e87e43a97ec6e82f02620d5e59f909$2.2K

下游采购商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Best Pacific Vietnam Co., Ltd.越南28$421.5K其他钢铁制品、瓦楞纸箱
XDD Textile Co., Ltd.越南45$218.5K未梳棉纱、其他纸及纸板
Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd.越南19$151.0K染色合成针织布、塑料衣着附件
General Electric Hai Phong Co., Ltd.越南22$107.3K电气装置零件、其他钢铁制品
GE Vernova Haiphong Co., Ltd.越南18$107.2K其他钢铁制品、电动机及零件
Suzuran Vietnam Co., Ltd.越南5$53.2K已梳棉花、其他液化石油气
Yamashin Vietnam Co., Ltd.越南12$24.7K其他钢铁制品、其他纸制品
PERFECT BELTS PRIVATE LIMITED印度7$15.5K其他陶瓷制品、其他测量仪器
THK MFG Co., Ltd.越南6$8.3K其他钢铁制品、其他纸制品
XDD Textile Co., Ltd.新加坡4$7.6K未梳棉纱、涤棉纱线

近期贸易明细

进口(共 474)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29非纺织润滑剂Oks Spezialschmierstoffe Gmbh英国$354
2026-04-29其他润滑剂KLUBER LUBRICATION SOUTH EAST ASIA德国$752
2026-04-29非轻质石油Oks Spezialschmierstoffe Gmbh德国$142
2026-04-29非纺织润滑剂KLUBER LUBRICATION SOUTH EAST ASIA加拿大$578
2026-04-29非纺织润滑剂KLUBER LUBRICATION SOUTH EAST ASIA加拿大$578
2026-04-29非纺织润滑剂KLUBER LUBRICATION SOUTH EAST ASIA德国$708
2026-04-29其他润滑剂KLUBER LUBRICATION SOUTH EAST ASIA西班牙$362
2026-04-29其他润滑剂KLUBER LUBRICATION SOUTH EAST ASIA德国$2.4K
2026-04-29非纺织润滑剂KLUBER LUBRICATION SOUTH EAST ASIA比利时$790
2026-04-29其他润滑剂Oks Spezialschmierstoffe Gmbh德国$1.1K

出口(共 183)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28非纺织润滑剂CONG TY TNHH GE VERNOVA HAI PHONG越南$6.9K
2026-04-17加强橡胶带CONG TY TNHH XDD TEXTILE越南$71
2026-04-17加强橡胶带CONG TY TNHH XDD TEXTILE越南$84
2026-04-17加强橡胶带CONG TY TNHH XDD TEXTILE越南$59
2026-04-17加强橡胶带CONG TY TNHH XDD TEXTILE越南$287
2026-04-17加强橡胶带CONG TY TNHH XDD TEXTILE越南$518
2026-04-15非纺织润滑剂KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD越南$5.3K
2026-04-06非纺织润滑剂CONG TY TNHH GE VERNOVA HAI PHONG越南$4.7K
2026-04-04非纺织润滑剂CONG TY TNHH XDD TEXTILE越南$867
2026-04-04非纺织润滑剂CONG TY TNHH XDD TEXTILE越南$760

相关企业 · 同类产品

Vu Minh Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →