KLC Group International Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 66 笔 · 主营 治疗按摩器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN QUốC Tế KLC GROUP
66
进口笔数
0
出口笔数
$1.52M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318031930 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ60CMHH |
| 成立日期 | 2023-09-08 |
| 联系地址 | L17-11, Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ KLC GROUP |
| 企业英文名称 | KLC GROUP INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | L17-11, Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 电话 | 0914252525 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420500 | 其他皮革制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 842310 | 个人秤 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 330749 | 室内香水 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 66 | $1.52M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ARONT (H.K.) Ltd. | 中国 | 9 | $405.7K | 治疗按摩器具、电力控制板 |
| Xiamen Slow Elephant Co., Ltd. | 中国 | 18 | $404.2K | 治疗按摩器具、电力控制板 |
| Guangzhou Zhixin Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $185.3K | 治疗按摩器具、电力控制板 |
| Bohe (Fujian) Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $121.4K | 治疗按摩器具、电力控制板 |
| Xiamen Best Choice Co., Ltd. | 中国 | 5 | $108.0K | 治疗按摩器具、电力控制板 |
| Fujian Pulaijue Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $89.9K | 治疗按摩器具、电力控制板 |
| Fuan Potent Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $56.6K | 治疗按摩器具、其他电气开关 |
| OF REE (Fujian) Electronics Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $55.6K | 治疗按摩器具、电力控制板 |
| Shanghai Rongtai Health Technology Corp. Ltd. | 中国 | 2 | $43.0K | 治疗按摩器具、金属框架软垫椅 |
| Kangzhi Jia (Fuan) Electronics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.1K | 治疗按摩器具、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 治疗按摩器具 | XIAMEN SLOW ELEPHANT CO LTD | 中国 | $20.5K |
| 2026-04-14 | 治疗按摩器具 | XIAMEN SLOW ELEPHANT CO LTD | 中国 | $20.5K |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | ARONT (H K) LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | ARONT (H K) LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-13 | 非玻璃化转印纸 | ARONT (H K) LTD | 中国 | $3 |
| 2026-04-13 | 37.5瓦以下电机 | ARONT (H K) LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-13 | 非玻璃化转印纸 | ARONT (H K) LTD | 中国 | $3 |
| 2026-04-13 | 非玻璃化转印纸 | ARONT (H K) LTD | 中国 | $3 |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | ARONT (H K) LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | ARONT (H K) LTD | 中国 | $0 |