Devie Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 坚果及种子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DEVIE
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$101.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-14
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315176550 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCPT735K |
| 成立日期 | 2018-07-19 |
| 联系地址 | Tầng 3, Số 441/50 Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DEVIE |
| 企业英文名称 | DEVIE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Số 441/50 Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +842862874770 |
| 邮箱 | support@deviefood.vn |
| 官网 | www.deviefood.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200819 | 坚果及种子 |
| 200600 | 糖渍植物制品 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 200897 | 其他加工水果 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $34.9K |
| 越南 | 1 | $33.3K |
| 波兰 | 1 | $30.5K |
| 日本 | 1 | $3.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DING HSIUN SOUTHEAST ASIA INTERNATIONAL TRADE LTD | 中国台湾 | 1 | $34.9K | 加糖乳制品、高脂牛奶/奶油 |
| Ding Hsiun Southeast Asia International Trade Ltd. | 越南 | 1 | $33.3K | 加糖乳制品、高脂牛奶/奶油 |
| Vershold Poland Sp. z o.o. | 波兰 | 1 | $30.5K | 混合调味料、瓦楞纸箱 |
| Beau & Bon Co., Ltd. | 日本 | 1 | $3.0K | 3公斤内红茶、药用植物 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 坚果及种子 | Vershold Poland Sp. z o.o. | 波兰 | $15.2K |
| 2026-04-14 | 坚果及种子 | Vershold Poland Sp. z o.o. | 波兰 | $15.2K |
| 2026-04-13 | 瓦楞纸箱 | Vershold Poland Sp. z o.o. | 波兰 | $30 |
| 2025-08-27 | 坚果及种子 | BEAU & BON CO LTD | 日本 | $3.0K |
| 2025-04-16 | 坚果及种子 | DING HSIUN SOUTHEAST ASIA INTERNATIONAL TRADE LTD | 越南 | $10.4K |
| 2025-04-16 | 糖渍植物制品 | DING HSIUN SOUTHEAST ASIA INTERNATIONAL TRADE LTD | 越南 | $5.5K |
| 2025-04-16 | 糖渍植物制品 | DING HSIUN SOUTHEAST ASIA INTERNATIONAL TRADE LTD | 越南 | $3.7K |
| 2025-04-16 | 坚果及种子 | DING HSIUN SOUTHEAST ASIA INTERNATIONAL TRADE LTD | 越南 | $4.9K |
| 2025-04-16 | 坚果及种子 | DING HSIUN SOUTHEAST ASIA INTERNATIONAL TRADE LTD | 越南 | $3.7K |
| 2025-04-16 | 糖渍植物制品 | DING HSIUN SOUTHEAST ASIA INTERNATIONAL TRADE LTD | 越南 | $5.2K |