Thanh Thinh Chemicals Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 277 笔 · 主营 其他三嗪化合物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hóa Chất Thành Thịnh
277
进口笔数
0
出口笔数
$10.19M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
54
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312256656 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUT6U73J |
| 成立日期 | 2013-04-26 |
| 联系地址 | Khu Đô Thị Lakeview City, Số 1-3, Đường Số 17, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT THÀNH THỊNH |
| 企业英文名称 | THANH THINH CHEMICALS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Đô Thị Lakeview City, Số 1-3, Đường Số 17, Khu Phố 18, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 电话 | +842838447751 |
| 邮箱 | thanhdoan@thanhthinhchemical.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 293369 | 其他三嗪化合物 |
| 282810 | 次氯酸钙 |
| 282731 | 氯化镁 |
| 284161 | 高锰酸钾 |
| 283620 | 碳酸钠 |
| 282720 | 氯化钙 |
| 284700 | 过氧化氢 |
| 283230 | 硫代硫酸盐 |
| 283325 | 硫酸铜 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 201 | $6.62M |
| 印度 | 57 | $2.75M |
| 中国台湾 | 7 | $415.8K |
| 孟加拉国 | 11 | $385.2K |
| 美国 | 1 | $16.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 54)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Daming Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 43 | $1.43M | 其他三嗪化合物、运输集装箱 |
| Octa Industry Ltd. | 中国 | 41 | $1.33M | 其他三嗪化合物、乙酸 |
| SREE RAYALASEEMA HI-STRENGTH HYPO LIMITED | 印度 | 12 | $789.5K | 其他消毒剂、次氯酸钙 |
| ORGANIC INDUSTRIES PRIVATE LIMITED | 印度 | 7 | $636.6K | 其他消毒剂、次氯酸钙 |
| Wuhan Ruifuyang Chemical Co., Ltd. | 中国 | 12 | $534.9K | 次氯酸钙、其他消毒剂 |
| Guangdong Hangxin Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $483.1K | 高锰酸钾、其他高锰酸盐 |
| Shijiazhuang Yuncang Water Technology Corp. Ltd. | 中国 | 8 | $258.1K | 其他三嗪化合物、其他无机酸 |
| Linyi Quansheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $247.2K | 无缝钢管、普通石膏制品 |
| Empella Exports | 印度 | 9 | $111.9K | 氯化镁、氯化钙 |
| Shivay Vertex Exim LLP | 印度 | 8 | $103.3K | 氯化镁、氯化钙 |
近期贸易明细
进口(共 277)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他三嗪化合物 | SHANDONG DAMING SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15.9K |
| 2026-04-22 | 其他三嗪化合物 | SHANDONG DAMING SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $36.1K |
| 2026-04-22 | 其他三嗪化合物 | SHANDONG DAMING SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15.9K |
| 2026-04-22 | 其他三嗪化合物 | SHANDONG DAMING SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $36.1K |
| 2026-04-17 | 其他消毒剂 | JALAQUA INTERNATIONAL LLP | 印度 | $76.0K |
| 2026-04-17 | 氯化镁 | SHIVAY VERTEX EXIM LLP | 印度 | $13.9K |
| 2026-04-17 | 其他消毒剂 | JALAQUA INTERNATIONAL LLP | 印度 | $76.0K |
| 2026-04-17 | 氯化镁 | SHIVAY VERTEX EXIM LLP | 印度 | $13.9K |
| 2026-04-16 | 其他三嗪化合物 | OCTA INDUSTRY LTD | 中国 | $28.2K |
| 2026-04-16 | 其他三嗪化合物 | OCTA INDUSTRY LTD | 中国 | $28.2K |