Thanh Thinh Chemicals Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 277 笔 · 主营 其他三嗪化合物

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Hóa Chất Thành Thịnh

277
进口笔数
0
出口笔数
$10.19M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
最近出口
54
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $632.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $130.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $222.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $124.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $151.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $362.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $311.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $270.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $136.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $406.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $147.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $314.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $202.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $142.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $35.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $190.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $302.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $411.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $141.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $96.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $189.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $184.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $102.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $283.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $192.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $292.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $331.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $299.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $183.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $106.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $269.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $38.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $425.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $632.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $130.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $222.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $124.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $151.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $362.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $311.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $270.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $136.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $406.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $147.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $314.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $202.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $142.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $35.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $190.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $302.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $411.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $141.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $96.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $189.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $184.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $102.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $283.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $192.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $292.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $331.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $299.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $183.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $106.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $269.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $38.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $425.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $632.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312256656
企查查编码QVNUT6U73J
成立日期2013-04-26
联系地址Khu Đô Thị Lakeview City, Số 1-3, Đường Số 17, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT THÀNH THỊNH
企业英文名称THANH THINH CHEMICALS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu Đô Thị Lakeview City, Số 1-3, Đường Số 17, Khu Phố 18, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại
电话+842838447751
邮箱thanhdoan@thanhthinhchemical.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
293369其他三嗪化合物
282810次氯酸钙
282731氯化镁
284161高锰酸钾
283620碳酸钠
282720氯化钙
284700过氧化氢
283230硫代硫酸盐
283325硫酸铜
380894其他消毒剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国201$6.62M
印度57$2.75M
中国台湾7$415.8K
孟加拉国11$385.2K
美国1$16.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 54)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shandong Daming Science & Technology Co., Ltd.中国43$1.43M其他三嗪化合物、运输集装箱
Octa Industry Ltd.中国41$1.33M其他三嗪化合物、乙酸
SREE RAYALASEEMA HI-STRENGTH HYPO LIMITED印度12$789.5K其他消毒剂、次氯酸钙
ORGANIC INDUSTRIES PRIVATE LIMITED印度7$636.6K其他消毒剂、次氯酸钙
Wuhan Ruifuyang Chemical Co., Ltd.中国12$534.9K次氯酸钙、其他消毒剂
Guangdong Hangxin Technology Co., Ltd.中国7$483.1K高锰酸钾、其他高锰酸盐
Shijiazhuang Yuncang Water Technology Corp. Ltd.中国8$258.1K其他三嗪化合物、其他无机酸
Linyi Quansheng International Trade Co., Ltd.中国10$247.2K无缝钢管、普通石膏制品
Empella Exports印度9$111.9K氯化镁、氯化钙
Shivay Vertex Exim LLP印度8$103.3K氯化镁、氯化钙

近期贸易明细

进口(共 277)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他三嗪化合物SHANDONG DAMING SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD中国$15.9K
2026-04-22其他三嗪化合物SHANDONG DAMING SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD中国$36.1K
2026-04-22其他三嗪化合物SHANDONG DAMING SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD中国$15.9K
2026-04-22其他三嗪化合物SHANDONG DAMING SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD中国$36.1K
2026-04-17其他消毒剂JALAQUA INTERNATIONAL LLP印度$76.0K
2026-04-17氯化镁SHIVAY VERTEX EXIM LLP印度$13.9K
2026-04-17其他消毒剂JALAQUA INTERNATIONAL LLP印度$76.0K
2026-04-17氯化镁SHIVAY VERTEX EXIM LLP印度$13.9K
2026-04-16其他三嗪化合物OCTA INDUSTRY LTD中国$28.2K
2026-04-16其他三嗪化合物OCTA INDUSTRY LTD中国$28.2K

相关企业 · 同类产品

Thanh Thinh Chemicals Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →