Thanh Cong Technology Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 108 笔 · 主营 电测仪表
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT CôNG NGHệ THàNH CôNG
108
进口笔数
2
出口笔数
$3.95M
进口金额
$32.0K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-03-03
最近出口
30
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106990501 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTGXT8QJ |
| 成立日期 | 2015-09-14 |
| 联系地址 | Số 6 ngõ 487 đường Hà Huy Tập, Thị Trấn Yên Viên, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ THÀNH CÔNG |
| 企业英文名称 | THANH CONG TECHNOLOGY ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6 ngõ 487 đường Hà Huy Tập, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2432 - Đúc kim loại màu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 电话 | +842466629800 |
| 邮箱 | viethoan8387@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903033 | 电测仪表 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 842519 | 非电动提升机 |
| 846789 | 带马达手动工具 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 851762 | 通信设备 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 851310 | 便携式电灯 |
| 854610 | 玻璃绝缘子 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 851762 | 通信设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 41 | $2.26M |
| 法国 | 8 | $601.9K |
| 日本 | 19 | $529.1K |
| 德国 | 6 | $139.3K |
| 中国台湾 | 24 | $128.5K |
| 老挝 | 3 | $80.0K |
| 美国 | 6 | $55.7K |
| 韩国 | 5 | $40.8K |
| 意大利 | 7 | $39.7K |
| 斯洛伐克 | 2 | $26.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $32.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hongkong Zoka Tradition Co., Ltd. | 中国 | 40 | $2.88M | 其他钢铁制品、电测仪表 |
| Hosoda Co., Ltd. | 日本 | 10 | $160.2K | 高压继电器、可互换冲压工具 |
| ADELA ENTERPRISES CO., LTD | 中国台湾 | 6 | $49.4K | 其他纺织制品、其他钢铁制品 |
| TEMAS PA | 意大利 | 6 | $39.6K | 变压器零件、铝制结构体及部件 |
| JS Denki Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $36.9K | 电信仪器、电测仪表 |
| Standard Electric Works Co., Ltd. | 斯里兰卡 | 9 | $32.0K | 电测仪表、万用表 |
| CILICO MICROELECTRONICS LTD | 中国香港 | 2 | $28.2K | 10公斤以下便携电脑、数据处理机 |
| CS Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $26.5K | 钢绞线缆、钢制编织带 |
| Shanghai Elden International Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $21.5K | 电测仪表、其他测量仪器 |
| Ningbo Huaxiang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.0K | 车身零件、其他塑料制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hongkong Zoka Tradition Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.0K | 通信设备、非玻陶绝缘体 |
| Cilico Microelectronics Ltd. | 中国 | 1 | $7.0K | 10公斤以下便携电脑 |
近期贸易明细
进口(共 108)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | HOSODA LTD | 日本 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | HOSODA LTD | 日本 | $1.2K |
| 2026-03-18 | 非LED电灯装置 | Indelec Sas | 法国 | $2.3K |
| 2026-02-11 | 手工工具零件 | HONGKONG ZOKA TRADITION CO LTD | 中国 | $102 |
| 2026-02-11 | 钳子镊子 | HONGKONG ZOKA TRADITION CO LTD | 中国 | $837 |
| 2026-02-11 | 广播发射设备 | HONGKONG ZOKA TRADITION CO LTD | 中国台湾 | $710 |
| 2026-02-11 | 钳子镊子 | HONGKONG ZOKA TRADITION CO LTD | 中国 | $170 |
| 2026-02-11 | 通信设备 | HONGKONG ZOKA TRADITION CO LTD | 中国台湾 | $3.2K |
| 2026-02-11 | 非电动提升机 | HONGKONG ZOKA TRADITION CO LTD | 中国 | $360 |
| 2026-02-11 | 其他高压电路装置 | HONGKONG ZOKA TRADITION CO LTD | 法国 | $38.4K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-03 | 10公斤以下便携电脑 | CILICO MICROELECTRONICS LTD | 中国 | $7.0K |
| 2024-06-13 | 通信设备 | HONGKONG ZOKA TRADITION CO LTD | 中国 | $25.0K |