Thanh Cong Technology Engineering Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 108 笔 · 主营 电测仪表

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT CôNG NGHệ THàNH CôNG

108
进口笔数
2
出口笔数
$3.95M
进口金额
$32.0K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-03-03
最近出口
30
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $590.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $12.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $147.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $169.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $590.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $78.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $23.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $20.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $25.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.5K · 1 笔出口 $25.0K · 1 笔2024-07进口 $41.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $72.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $340.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $175.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $235.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $114.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $115.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $89.7K · 3 笔出口 $7.0K · 1 笔2025-04进口 $43.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $17.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $829 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $155.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $279.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $550.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $414.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $20.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $118.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $12.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $147.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $169.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $590.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $78.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $23.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $20.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $25.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.5K · 1 笔出口 $25.0K · 1 笔2024-07进口 $41.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $72.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $340.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $175.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $235.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $114.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $115.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $89.7K · 3 笔出口 $7.0K · 1 笔2025-04进口 $43.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $17.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $829 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $155.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $279.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $550.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $414.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $20.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $118.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106990501
企查查编码QVNTGXT8QJ
成立日期2015-09-14
联系地址Số 6 ngõ 487 đường Hà Huy Tập, Thị Trấn Yên Viên, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ THÀNH CÔNG
企业英文名称THANH CONG TECHNOLOGY ENGINEERING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 6 ngõ 487 đường Hà Huy Tập, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2432 - Đúc kim loại màu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
电话+842466629800
邮箱viethoan8387@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
903033电测仪表
732690其他钢铁制品
630790其他纺织制品
842519非电动提升机
846789带马达手动工具
853590其他高压电路装置
851762通信设备
848350滑轮飞轮
851310便携式电灯
854610玻璃绝缘子

出口

HS 编码产品
84713010公斤以下便携电脑
851762通信设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国41$2.26M
法国8$601.9K
日本19$529.1K
德国6$139.3K
中国台湾24$128.5K
老挝3$80.0K
美国6$55.7K
韩国5$40.8K
意大利7$39.7K
斯洛伐克2$26.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$32.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hongkong Zoka Tradition Co., Ltd.中国40$2.88M其他钢铁制品、电测仪表
Hosoda Co., Ltd.日本10$160.2K高压继电器、可互换冲压工具
ADELA ENTERPRISES CO., LTD中国台湾6$49.4K其他纺织制品、其他钢铁制品
TEMAS PA意大利6$39.6K变压器零件、铝制结构体及部件
JS Denki Pte. Ltd.新加坡3$36.9K电信仪器、电测仪表
Standard Electric Works Co., Ltd.斯里兰卡9$32.0K电测仪表、万用表
CILICO MICROELECTRONICS LTD中国香港2$28.2K10公斤以下便携电脑、数据处理机
CS Co., Ltd.韩国3$26.5K钢绞线缆、钢制编织带
Shanghai Elden International Trade Co., Ltd.中国5$21.5K电测仪表、其他测量仪器
Ningbo Huaxiang Import & Export Co., Ltd.中国2$18.0K车身零件、其他塑料制品

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hongkong Zoka Tradition Co., Ltd.中国1$25.0K通信设备、非玻陶绝缘体
Cilico Microelectronics Ltd.中国1$7.0K10公斤以下便携电脑

近期贸易明细

进口(共 108)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他钢铁制品HOSODA LTD日本$1.2K
2026-04-29其他钢铁制品HOSODA LTD日本$1.2K
2026-03-18非LED电灯装置Indelec Sas法国$2.3K
2026-02-11手工工具零件HONGKONG ZOKA TRADITION CO LTD中国$102
2026-02-11钳子镊子HONGKONG ZOKA TRADITION CO LTD中国$837
2026-02-11广播发射设备HONGKONG ZOKA TRADITION CO LTD中国台湾$710
2026-02-11钳子镊子HONGKONG ZOKA TRADITION CO LTD中国$170
2026-02-11通信设备HONGKONG ZOKA TRADITION CO LTD中国台湾$3.2K
2026-02-11非电动提升机HONGKONG ZOKA TRADITION CO LTD中国$360
2026-02-11其他高压电路装置HONGKONG ZOKA TRADITION CO LTD法国$38.4K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-0310公斤以下便携电脑CILICO MICROELECTRONICS LTD中国$7.0K
2024-06-13通信设备HONGKONG ZOKA TRADITION CO LTD中国$25.0K

相关企业 · 同类产品

Thanh Cong Technology Engineering Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →