Phuc Duong Import Export Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 73 笔 · 主营 瓷餐具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư XUấT NHậP KHẩU PHúC DươNG
73
进口笔数
0
出口笔数
$708.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109996526 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC3F5TX5 |
| 成立日期 | 2022-05-13 |
| 联系地址 | Số 12, Ngõ 3, Thôn Đoài, Xã Nam Hồng, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU PHÚC DƯƠNG |
| 企业英文名称 | PHUC DUONG IMPORT EXPORT INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Ngọc Giang, Xã Vĩnh Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 0342374427 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691110 | 瓷餐具 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 482369 | 纸制餐具 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 821599 | 非贵金属餐具 |
| 701349 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 481160 | 蜡涂布纸板 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 701337 | 其他饮用杯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 73 | $708.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 12 | $138.0K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| V Top Source Trading Ltd. | 中国 | 9 | $106.0K | 塑料包装箱、金属框架座椅 |
| WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $88.4K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Dongguan Zhengyang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $79.7K | 其他塑料制品、汽车座椅零件 |
| Shenzhen Winstar Logistics Co., Ltd. | 中国 | 5 | $56.6K | 处理纺织物、25-70克非织造布 |
| Hangzhou Guanglian Complex Paper Co., Ltd. | 中国 | 8 | $55.3K | 蜡涂布纸板、纸制餐具 |
| HK Gangjianxiang Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $35.9K | 气体过滤机械、其他硫化橡胶制品 |
| Ruian Zhengda Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.4K | 纸容器制造机、纸浆成型机 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $21.8K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Dongguan Zhongpin Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.3K | 其他塑料制品、软垫木座椅 |
近期贸易明细
进口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 瓷餐具 | HONG KONG OCEANBLESS TRADE LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-15 | 瓷餐具 | HONG KONG OCEANBLESS TRADE LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-15 | 瓷餐具 | HONG KONG OCEANBLESS TRADE LTD | 中国 | $408 |
| 2026-04-15 | 瓷餐具 | HONG KONG OCEANBLESS TRADE LTD | 中国 | $412 |
| 2026-04-15 | 瓷餐具 | HONG KONG OCEANBLESS TRADE LTD | 中国 | $109 |
| 2026-04-15 | 瓷餐具 | HONG KONG OCEANBLESS TRADE LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-15 | 瓷餐具 | HONG KONG OCEANBLESS TRADE LTD | 中国 | $498 |
| 2026-04-15 | 瓷餐具 | HONG KONG OCEANBLESS TRADE LTD | 中国 | $668 |
| 2026-04-15 | 瓷餐具 | HONG KONG OCEANBLESS TRADE LTD | 中国 | $440 |
| 2026-04-15 | 瓷餐具 | HONG KONG OCEANBLESS TRADE LTD | 中国 | $954 |