Aron Tech Trade Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 185 笔 · 主营 其他纸制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Aron Tech
3
进口笔数
185
出口笔数
$7.6K
进口金额
$2.19M
出口金额
2025-01-06
最近进口
2026-04-23
最近出口
2
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300830735 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5JDUQNC |
| 成立日期 | 2014-02-20 |
| 联系地址 | Số 23 Lý Nhân Tông, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ARON TECH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 23 Lý Nhân Tông, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 6201 - Lập trình máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| 电话 | +84909107686 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 854370 | 其他电气设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392340 | 塑料卷轴 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 481930 | 大纸袋 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820820 | 木工机床刀片 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 761699 | 其他铝制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $7.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 185 | $2.19M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DG Dongzhun I&E Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.3K | 其他测量仪器、工业机器人 |
| Chi Shunri | 中国 | 1 | $300 | 传动轴及曲柄 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bumjin Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | 101 | $1.25M | 音频设备零件、其他电子IC |
| CY Vina Co., Ltd. | 越南 | 39 | $455.4K | 加工牛马皮革、拉链零件 |
| C & Y Vina Co., Ltd. | 越南 | 39 | $450.0K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| OptronTec Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $22.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Segyung Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.9K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-06 | 传动轴及曲柄 | CHI SHUNRI | 中国 | $300 |
| 2023-06-26 | 其他功能机器 | DG DONGZHUN I & E CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2023-06-26 | 其他功能机器 | DG DONGZHUN I & E CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2023-06-26 | 功能机器零件 | DG DONGZHUN I & E CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2023-02-20 | 其他电气设备 | DG DONGZHUN I & E CO LTD | 中国 | $910 |
出口(共 185)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 塑料卷轴 | C & Y VINA CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-23 | 塑料卷轴 | C & Y VINA CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-23 | 塑料卷轴 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $57 |
| 2026-04-23 | 塑料卷轴 | C & Y VINA CO LTD | 越南 | $612 |
| 2026-04-23 | 塑料卷轴 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $785 |
| 2026-04-23 | 塑料卷轴 | C & Y VINA CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-23 | 塑料卷轴 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $339 |
| 2026-04-23 | 塑料卷轴 | C & Y VINA CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-23 | 塑料卷轴 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $65 |
| 2026-04-23 | 塑料卷轴 | C & Y VINA CO LTD | 越南 | $1.7K |