Aron Tech Trade Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 185 笔 · 主营 其他纸制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Aron Tech

3
进口笔数
185
出口笔数
$7.6K
进口金额
$2.19M
出口金额
2025-01-06
最近进口
2026-04-23
最近出口
2
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $117.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $71.2K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $105.6K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $95.0K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $37.2K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $41.6K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $40.4K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $55.2K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $35.1K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $44.0K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $54.8K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $117.8K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $60.7K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $69.3K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $69.3K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $57.3K · 4 笔2025-01进口 $300 · 1 笔出口 $80.8K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $50.1K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $56.0K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $49.9K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $42.8K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $32.1K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $87.2K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $53.6K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $58.7K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $61.0K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $49.5K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $51.2K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $68.1K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $33.3K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $61.9K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $56.0K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $71.2K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $105.6K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $95.0K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $37.2K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $41.6K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $40.4K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $55.2K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $35.1K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $44.0K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $54.8K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $117.8K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $60.7K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $69.3K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $69.3K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $57.3K · 4 笔2025-01进口 $300 · 1 笔出口 $80.8K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $50.1K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $56.0K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $49.9K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $42.8K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $32.1K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $87.2K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $53.6K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $58.7K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $61.0K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $49.5K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $51.2K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $68.1K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $33.3K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $61.9K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $56.0K · 7 笔

工商档案

企业注册号2300830735
企查查编码QVN5JDUQNC
成立日期2014-02-20
联系地址Số 23 Lý Nhân Tông, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ARON TECH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 23 Lý Nhân Tông, Phường Võ Cường, Bắc Ninh
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 6201 - Lập trình máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học
电话+84909107686
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847989其他功能机器
847990功能机器零件
848310传动轴及曲柄
854370其他电气设备

出口

HS 编码产品
482390其他纸制品
392340塑料卷轴
392010乙烯聚合物塑料
481930大纸袋
392020聚丙烯塑料
392390其他塑料包装制品
392690其他塑料制品
820820木工机床刀片
820810金属加工机刀
761699其他铝制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3$7.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南185$2.19M

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DG Dongzhun I&E Co., Ltd.中国2$7.3K其他测量仪器、工业机器人
Chi Shunri中国1$300传动轴及曲柄

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bumjin Electronics Vina Co., Ltd.越南101$1.25M音频设备零件、其他电子IC
CY Vina Co., Ltd.越南39$455.4K加工牛马皮革、拉链零件
C & Y Vina Co., Ltd.越南39$450.0K自粘塑料片、PET塑料片材
OptronTec Vina Co., Ltd.越南3$22.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Segyung Vina Co., Ltd.越南3$3.9K自粘塑料片、PET塑料片材

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-06传动轴及曲柄CHI SHUNRI中国$300
2023-06-26其他功能机器DG DONGZHUN I & E CO LTD中国$2.3K
2023-06-26其他功能机器DG DONGZHUN I & E CO LTD中国$2.3K
2023-06-26功能机器零件DG DONGZHUN I & E CO LTD中国$1.9K
2023-02-20其他电气设备DG DONGZHUN I & E CO LTD中国$910

出口(共 185)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23塑料卷轴C & Y VINA CO LTD越南$1.5K
2026-04-23塑料卷轴C & Y VINA CO LTD越南$1.7K
2026-04-23塑料卷轴SEGYUNG VINA CO LTD越南$57
2026-04-23塑料卷轴C & Y VINA CO LTD越南$612
2026-04-23塑料卷轴SEGYUNG VINA CO LTD越南$785
2026-04-23塑料卷轴C & Y VINA CO LTD越南$1.4K
2026-04-23塑料卷轴SEGYUNG VINA CO LTD越南$339
2026-04-23塑料卷轴C & Y VINA CO LTD越南$1.4K
2026-04-23塑料卷轴SEGYUNG VINA CO LTD越南$65
2026-04-23塑料卷轴C & Y VINA CO LTD越南$1.7K

相关企业 · 同类产品

Aron Tech Trade Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →