Minh Phuc XNK Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 非机动自行车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK MINH PHúC
17
进口笔数
0
出口笔数
$159.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-09
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110063901 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNED7GKVD |
| 成立日期 | 2022-07-18 |
| 联系地址 | Số nhà 6, ngõ 5, Xóm Đoàn Kết, Thôn Trường Xuân, Xã Dân Hòa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK MINH PHÚC |
| 企业英文名称 | MINH PHUC XNK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84965981788 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871200 | 非机动自行车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $159.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tianjin Easy Trans International Business Co., Ltd. | 中国 | 14 | $133.6K | 其他自行车零件、自行车制动器及零件 |
| Yiwu Hangte Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.5K | 1kg以下胶粘剂、贱金属挂锁 |
| Tianjin Textile Group Import & Export Inc. | 中国 | 1 | $8.5K | 其他自行车零件、电动摩托车 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-09 | 非机动自行车 | YIWU HANGTE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2024-10-09 | 非机动自行车 | YIWU HANGTE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $600 |
| 2024-10-09 | 非机动自行车 | YIWU HANGTE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2024-07-01 | 非机动自行车 | YIWU HANGTE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-07-01 | 非机动自行车 | YIWU HANGTE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $810 |
| 2024-07-01 | 非机动自行车 | YIWU HANGTE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $875 |
| 2024-07-01 | 非机动自行车 | YIWU HANGTE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-07-01 | 非机动自行车 | YIWU HANGTE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2024-06-25 | 非机动自行车 | TIANJIN EASY TRANS INTERNATIONAL BUSINESS CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2024-06-25 | 非机动自行车 | TIANJIN EASY TRANS INTERNATIONAL BUSINESS CO LTD | 中国 | $770 |