IDJ Industrial & Civil Construction Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 78 笔 · 主营 硬质PVC管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP XâY DựNG IDJ
0
进口笔数
78
出口笔数
$0
进口金额
$6.16M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107880082 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN17PF498 |
| 成立日期 | 2017-06-09 |
| 联系地址 | Tầng 7, Tòa nhà Charmvit, số 117 Trần Duy Hưng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG IDJ |
| 企业英文名称 | IDJ CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 20, toà nhà 319 Bộ Quốc Phòng, số 63 Lê Văn Lương, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | 02433507998 |
| 邮箱 | hcns.idj@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 960亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854419 | 非铜绕组线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 78 | $6.04M |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HECOM (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 38 | $4.39M | 绗缝纺织品、聚氨酯泡沫塑料 |
| ORPC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 36 | $1.76M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Sea Horse (Viet Nam) Ltd. | 越南 | 2 | $3.2K | 其他异氰酸酯、其他聚醚 |
| Sea Horse Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.1K | 其他电气开关、塑料管件 |
近期贸易明细
出口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他钢铁管材 | ORPC VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 其他风扇 | ORPC VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.6K |
| 2026-04-28 | 钢铁门窗 | ORPC VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 其他风扇 | ORPC VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2026-04-28 | 贱金属配件 | ORPC VIETNAM CO LTD | 越南 | $402 |
| 2026-04-28 | 其他风扇 | ORPC VIETNAM CO LTD | 越南 | $358 |
| 2026-04-28 | 钢铁门窗 | ORPC VIETNAM CO LTD | 越南 | $74 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | ORPC VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 其他风扇 | ORPC VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | ORPC VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |