HA NOI PROJECT EQUIPMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Dự áN Hà NộI
8
进口笔数
0
出口笔数
$7.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-28
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106417523 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGY8RNET |
| 成立日期 | 2014-01-24 |
| 联系地址 | Số 7, Phố Thịnh Yên, Phường Phố Huế, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DỰ ÁN HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HA NOI PROJECT EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7, Phố Thịnh Yên, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4100 - Xây dựng nhà các loại 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy |
| 电话 | +842429762897 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844839 | 机械零件 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 740929 | 黄铜板片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 8 | $7.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ODEES SPINNING SYSTEMS PRIVATE LTD | 印度 | 6 | $7.2K | 机械零件、织机零件附件 |
| SIEGER SPINTECH EQUIPMENTS PRIVATE LTD | 印度 | 2 | $645 | 其他升降机械、纺织处理机械 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-25 | 机械零件 | ODEES SPINNING SYSTEMS PRIVATE LTD | 印度 | $550 |
| 2026-02-25 | 机械零件 | ODEES SPINNING SYSTEMS PRIVATE LTD | 印度 | $990 |
| 2026-01-28 | 机械零件 | ODEES SPINNING SYSTEMS PRIVATE LTD | 印度 | $0 |
| 2026-01-28 | 机械零件 | ODEES SPINNING SYSTEMS PRIVATE LTD | 印度 | $0 |
| 2024-07-04 | 机械零件 | ODEES SPINNING SYSTEMS PRIVATE LTD | 印度 | $3.5K |
| 2024-01-25 | 其他塑料制品 | SIEGER SPINTECH EQUIPMENTS PRIVATE LTD | 印度 | $10 |
| 2024-01-25 | 其他钢铁制品 | SIEGER SPINTECH EQUIPMENTS PRIVATE LTD | 印度 | $70 |
| 2024-01-25 | 其他塑料包装制品 | SIEGER SPINTECH EQUIPMENTS PRIVATE LTD | 印度 | $81 |
| 2024-01-25 | 钢制锁紧垫圈 | SIEGER SPINTECH EQUIPMENTS PRIVATE LTD | 印度 | $1 |
| 2024-01-25 | 其他塑料制品 | SIEGER SPINTECH EQUIPMENTS PRIVATE LTD | 印度 | $1 |