Van Thuan Mfg. Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 木制餐具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất-Thương Mại Vạn Thuận
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$39.7K
出口金额
—
最近进口
2024-12-12
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700827746 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA5F778R |
| 成立日期 | 2007-09-18 |
| 联系地址 | Số K5/H9/1, tổ 52, Phường Hiệp Thành, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT-THƯƠNG MẠI VẠN THUẬN |
| 企业英文名称 | VAN THUAN MANUFACTURING-TRADING COMPANY LIMITED. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số K5/H9/1, tổ 52, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 16291 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 45301 - Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 46631 - Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác |
| 电话 | +84933087979 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441990 | 木制餐具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $39.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DI AN HOSPITALITY GROUP LLC | 美国 | 1 | $39.7K | 烘焙咖啡、木制餐具 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-12 | 木制餐具 | DI AN HOSPITALITY GROUP LLC | 美国 | $39.7K |