Thanh My An Food Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 148 笔 · 主营 冻去骨牛肉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THựC PHẩM THàNH Mỹ AN

148
进口笔数
1
出口笔数
$9.38M
进口金额
$29.6K
出口金额
2026-04-10
最近进口
2024-11-22
最近出口
18
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $743.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $265.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $743.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $324.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $122.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $542.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $138.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $378.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $143.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $136.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $370.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $418.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $158.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $284.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $209.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $29.6K · 1 笔2024-12进口 $167.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $107.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $54.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $89.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $90.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $306.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $413.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $105.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $224.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $556.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $390.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $129.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $306.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $265.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $743.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $324.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $122.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $542.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $138.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $378.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $143.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $136.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $370.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $418.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $158.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $284.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $209.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $29.6K · 1 笔2024-12进口 $167.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $107.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $54.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $89.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $90.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $306.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $413.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $105.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $224.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $556.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $390.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $129.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $306.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317667603
企查查编码QVN32PPET5
成立日期2023-02-06
联系地址99/5A Lê Đình Cẩn, Phường Tân Tạo, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM THÀNH MỸ AN
企业英文名称THANH MY AN FOODS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址99/5A Lê Đình Cẩn, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84383410965
邮箱ngma.acc@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
020230冻去骨牛肉
020629冷冻牛杂
020649冷冻猪杂
020712冷冻整鸡
020714冷冻鸡肉块
020220冷冻带骨牛肉块
020329其他冷冻猪肉
020621冻牛舌

出口

HS 编码产品
020230冻去骨牛肉

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度85$7.73M
俄罗斯36$785.0K
澳大利亚17$495.2K
韩国7$224.9K
巴西2$122.1K
德国1$20.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Al Quresh Exports印度34$3.28M冻去骨牛肉、冷冻牛杂
ALLANASONS PRIVATE LIMITED印度27$2.40M冻去骨牛肉、去骨牛肉
Nordfleisch Export GmbH & Co. KG德国19$646.8K冷冻猪杂、冷冻鸡肉块
Mirha Export Pvt. Ltd.印度3$439.0K冻去骨牛肉、冷冻牛杂
Fair Exports (India) Private Ltd.印度7$430.0K其他食用蔬菜、冻去骨牛肉
Rustam Foods Pvt. Ltd.印度4$328.3K冻去骨牛肉、冷冻牛杂
AGRO-BELOGORE Co., Ltd.俄罗斯19$254.3K冷冻猪杂、其他冷冻猪肉
Endeavour Meats Pty Ltd澳大利亚7$225.8K冷冻牛杂、冷冻带骨牛肉块
Shin Woo FS Co., Ltd.韩国6$188.1K冷冻整鸡、冷冻鸡肉块
NH Foods Australia Pty Ltd澳大利亚7$177.0K牛羊脂肪、冻去骨牛肉

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Al Quresh Export1$29.6K冻去骨牛肉

近期贸易明细

进口(共 148)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10冻去骨牛肉Mirha Export Pvt. Ltd.印度$10.8K
2026-04-10冻去骨牛肉Mirha Export Pvt. Ltd.印度$19.6K
2026-04-10冻去骨牛肉Mirha Export Pvt. Ltd.印度$32.0K
2026-04-10冻去骨牛肉Mirha Export Pvt. Ltd.印度$21.2K
2026-04-10冻去骨牛肉Mirha Export Pvt. Ltd.印度$19.6K
2026-04-10冻去骨牛肉Mirha Export Pvt. Ltd.印度$9.8K
2026-04-10冻去骨牛肉Mirha Export Pvt. Ltd.印度$10.9K
2026-04-10冻去骨牛肉Mirha Export Pvt. Ltd.印度$5.5K
2026-04-10冻去骨牛肉Mirha Export Pvt. Ltd.印度$32.0K
2026-04-10冻去骨牛肉Mirha Export Pvt. Ltd.印度$10.8K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-22冻去骨牛肉AL QURESH EXPORT$29.6K

相关企业 · 同类产品

Thanh My An Food Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →