Thanh My An Food Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 148 笔 · 主营 冻去骨牛肉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THựC PHẩM THàNH Mỹ AN
148
进口笔数
1
出口笔数
$9.38M
进口金额
$29.6K
出口金额
2026-04-10
最近进口
2024-11-22
最近出口
18
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317667603 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN32PPET5 |
| 成立日期 | 2023-02-06 |
| 联系地址 | 99/5A Lê Đình Cẩn, Phường Tân Tạo, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM THÀNH MỸ AN |
| 企业英文名称 | THANH MY AN FOODS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 99/5A Lê Đình Cẩn, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84383410965 |
| 邮箱 | ngma.acc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020629 | 冷冻牛杂 |
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 020712 | 冷冻整鸡 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 020220 | 冷冻带骨牛肉块 |
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 020621 | 冻牛舌 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 85 | $7.73M |
| 俄罗斯 | 36 | $785.0K |
| 澳大利亚 | 17 | $495.2K |
| 韩国 | 7 | $224.9K |
| 巴西 | 2 | $122.1K |
| 德国 | 1 | $20.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Al Quresh Exports | 印度 | 34 | $3.28M | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | 27 | $2.40M | 冻去骨牛肉、去骨牛肉 |
| Nordfleisch Export GmbH & Co. KG | 德国 | 19 | $646.8K | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
| Mirha Export Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $439.0K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Fair Exports (India) Private Ltd. | 印度 | 7 | $430.0K | 其他食用蔬菜、冻去骨牛肉 |
| Rustam Foods Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $328.3K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| AGRO-BELOGORE Co., Ltd. | 俄罗斯 | 19 | $254.3K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| Endeavour Meats Pty Ltd | 澳大利亚 | 7 | $225.8K | 冷冻牛杂、冷冻带骨牛肉块 |
| Shin Woo FS Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $188.1K | 冷冻整鸡、冷冻鸡肉块 |
| NH Foods Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 7 | $177.0K | 牛羊脂肪、冻去骨牛肉 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Al Quresh Export | 1 | $29.6K | 冻去骨牛肉 |
近期贸易明细
进口(共 148)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 冻去骨牛肉 | Mirha Export Pvt. Ltd. | 印度 | $10.8K |
| 2026-04-10 | 冻去骨牛肉 | Mirha Export Pvt. Ltd. | 印度 | $19.6K |
| 2026-04-10 | 冻去骨牛肉 | Mirha Export Pvt. Ltd. | 印度 | $32.0K |
| 2026-04-10 | 冻去骨牛肉 | Mirha Export Pvt. Ltd. | 印度 | $21.2K |
| 2026-04-10 | 冻去骨牛肉 | Mirha Export Pvt. Ltd. | 印度 | $19.6K |
| 2026-04-10 | 冻去骨牛肉 | Mirha Export Pvt. Ltd. | 印度 | $9.8K |
| 2026-04-10 | 冻去骨牛肉 | Mirha Export Pvt. Ltd. | 印度 | $10.9K |
| 2026-04-10 | 冻去骨牛肉 | Mirha Export Pvt. Ltd. | 印度 | $5.5K |
| 2026-04-10 | 冻去骨牛肉 | Mirha Export Pvt. Ltd. | 印度 | $32.0K |
| 2026-04-10 | 冻去骨牛肉 | Mirha Export Pvt. Ltd. | 印度 | $10.8K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-22 | 冻去骨牛肉 | AL QURESH EXPORT | — | $29.6K |