Lam Khang General Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 盐及氯化钠
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Tổng Hợp Lâm Khang
13
进口笔数
24
出口笔数
$56.4K
进口金额
$223.4K
出口金额
2026-04-03
最近进口
2026-03-02
最近出口
6
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103683037 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV8MQS7M |
| 成立日期 | 2009-04-01 |
| 联系地址 | Số 42, đường Gamuda Gardens 3 - 5, khu đô thị Gamuda Gardens, Phường Trần Phú, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TỔNG HỢP LÂM KHANG |
| 企业英文名称 | LAM KHANG GENERAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 42, đường Gamuda Gardens 3 - 5, khu đô thị Gamuda Gardens, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 02436812528 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 902000 | 呼吸器具 |
| 902620 | 压力测量仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 300670 | 医用凝胶制剂 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $56.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 14 | $146.8K |
| 越南 | 3 | $26.1K |
| 蒙古 | 1 | $20.0K |
| 德国 | 3 | $11.2K |
| 巴林 | 2 | $7.6K |
| 泰国 | 1 | $6.3K |
| 缅甸 | 1 | $4.5K |
| 特立尼达和多巴哥 | 1 | $800 |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JL Glass Co., Ltd. | 中国 | 6 | $17.2K | 非瓦楞折叠盒、玻璃容器 |
| Danyang Airtech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.6K | 减压阀、液体气体测量仪 |
| Ningbo Luke Medical Devices Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.2K | 治疗呼吸装置、医用导管 |
| HY GLASS CO..LTD | 中国 | 2 | $8.7K | 非瓦楞折叠盒 |
| HY Glass Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.1K | 非瓦楞折叠盒 |
| Hebei Naisi International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 其他家用电动热器、治疗按摩器具 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 572e35fa4cdf6ff9787618b78e76ae9d | 9 | $119.7K | ||
| Amazing Pharmaceutical PLT | 马来西亚 | 5 | $43.6K | 盐及氯化钠、塑料容器 |
| Tegsh Anar LLC | 蒙古 | 1 | $20.0K | 其他零售药品、其他塑料制品 |
| Verokauf GmbH | 德国 | 4 | $20.0K | 盐及氯化钠、其他零售药品 |
| Biolife Medical System Est. | 巴林 | 2 | $7.6K | 其他纺织制品 |
| Anglethiri Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $6.3K | 其他塑料制品 |
| Anglethiri Co., Ltd. | 缅甸 | 1 | $4.5K | 盐及氯化钠 |
| EverythingWeLuVTT BodySculpting & Beauty Services | 特立尼达和多巴哥 | 1 | $800 | 医用凝胶制剂 |
| Monkey Trading Solutions UG | 德国 | 1 | $800 | 瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 非瓦楞折叠盒 | HY GLASS CO..LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-03 | 非瓦楞折叠盒 | HY GLASS CO..LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-02-24 | 非瓦楞折叠盒 | HY GLASS CO..LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-12-15 | 非瓦楞折叠盒 | HY GLASS CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-10-28 | 非瓦楞折叠盒 | HY GLASS CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-02-08 | 非瓦楞折叠盒 | JL GLASS CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2024-10-14 | 非瓦楞折叠盒 | JL GLASS CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2024-06-17 | 非瓦楞折叠盒 | JL GLASS CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2024-03-19 | 非瓦楞折叠盒 | JL GLASS CO LTD | 中国 | $850 |
| 2023-11-27 | 非瓦楞折叠盒 | JL GLASS CO LTD | 中国 | $3.4K |
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | 盐及氯化钠 | AETOS PHARMA SDN BHD | 马来西亚 | $3.4K |
| 2026-03-02 | 盐及氯化钠 | AETOS PHARMA SDN BHD | 马来西亚 | $5.5K |
| 2026-03-02 | 塑料容器 | AETOS PHARMA SDN BHD | 马来西亚 | $2.9K |
| 2025-11-14 | 塑料容器 | AETOS PHARMA SDN BHD | 马来西亚 | $6.5K |
| 2025-11-14 | 盐及氯化钠 | AETOS PHARMA SDN BHD | 马来西亚 | $3.8K |
| 2025-11-14 | 盐及氯化钠 | VEROKAUF GMBH | 德国 | $5.8K |
| 2025-11-14 | 盐及氯化钠 | AETOS PHARMA SDN BHD | 马来西亚 | $5.3K |
| 2025-08-14 | 盐及氯化钠 | VEROKAUF GMBH | 德国 | $4.6K |
| 2025-08-14 | 盐及氯化钠 | AETOS PHARMA SDN BHD | 马来西亚 | $6.3K |
| 2025-08-14 | 塑料容器 | AETOS PHARMA SDN BHD | 马来西亚 | $9.4K |