Applying Smart Technology & Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 3,832 笔 · 主营 处理纺织物

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH ứng Dụng Công Nghệ Và Thiết Bị Thông Minh

3,832
进口笔数
73
出口笔数
$3.64M
进口金额
$26.1K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2024-10-23
最近出口
48
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $199.7K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $40.0K · 41 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $128.4K · 122 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $6.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $300 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $7.2K · 14 笔出口 $8.0K · 18 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 40 笔2024-07进口 $187.6K · 196 笔出口 $199 · 4 笔2024-08进口 $199.7K · 185 笔出口 $157 · 1 笔2024-09进口 $99.2K · 109 笔出口 $702 · 6 笔2024-10进口 $114.3K · 111 笔出口 $223 · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $47.9K · 51 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $68.9K · 66 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $69.9K · 70 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $69.6K · 65 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $69.6K · 73 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $43.3K · 67 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $27.7K · 61 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $22.3K · 50 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $18.4K · 39 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $654 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $31.0K · 60 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $35.4K · 75 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $33.2K · 61 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 19620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $40.0K · 41 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $128.4K · 122 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $6.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $300 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $7.2K · 14 笔出口 $8.0K · 18 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 40 笔2024-07进口 $187.6K · 196 笔出口 $199 · 4 笔2024-08进口 $199.7K · 185 笔出口 $157 · 1 笔2024-09进口 $99.2K · 109 笔出口 $702 · 6 笔2024-10进口 $114.3K · 111 笔出口 $223 · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $47.9K · 51 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $68.9K · 66 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $69.9K · 70 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $69.6K · 65 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $69.6K · 73 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $43.3K · 67 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $27.7K · 61 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $22.3K · 50 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $18.4K · 39 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $654 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $31.0K · 60 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $35.4K · 75 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $33.2K · 61 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106106101
企查查编码QVNMY7YHUB
成立日期2013-02-06
联系地址Số 6D, ngõ 155 ngách 43, đường Cầu Giấy, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ VÀ THIẾT BỊ THÔNG MINH
企业英文名称APPLYING SMART TECHNOLOGY AND EQUIPMENT CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 6D, ngõ 155 ngách 43, đường Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+842437606373
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
590700处理纺织物
482190未印刷标签
482390其他纸制品
848020模具底座
481920非瓦楞折叠盒
845290其他缝纫机零件
960622金属纽扣
520411棉缝纫线
960719其他拉链
960720拉链零件

出口

HS 编码产品
560394重型无纺布
610339其他纺织夹克
490199其他印刷品
481690其他拷贝纸
391910自粘塑料卷
848049金属模具(非注塑)
620920婴儿棉服
580710机织标签
620719非棉内裤
482190未印刷标签

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国1,548$1.94M
中国809$957.2K
中国香港1,232$577.2K
中国台湾97$123.1K
印度尼西亚125$31.3K
朝鲜15$9.1K
法国5$541
哈萨克斯坦1$500
孟加拉国1$90

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国56$24.6K
中国香港9$1.0K
印度尼西亚5$251
法国3$234

贸易伙伴

上游供应商(共 48)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
V Logistics Co., Ltd.韩国1,095$1.21M泡沫橡胶板、球面滚子轴承
Barom International Air Cargo Co., Ltd.韩国290$585.8K未印刷标签、其他纸制品
SHANHAI C & K INTERNATIONAL FORWARDING中国278$509.3K处理纺织物、其他纸制品
V LOGISTICS CO LTD中国香港605$352.0K处理纺织物、未印刷标签
Rapid RPD Freight Co., Ltd.中国110$135.3K未印刷标签、处理纺织物
Guangdong Sujie International Logistics Co., Ltd.中国96$110.2K泡沫橡胶板、球面滚子轴承
Daeshin Transportation Co., Ltd.韩国143$89.8K蜡涂布纸板、钢铁弹簧
Daeshin GLS Co., Ltd.韩国112$79.4K处理纺织物、其他纸制品
HKC EXPRESS COMPANY中国香港218$56.7K非金属塑料纽扣、印刷标签
KLT Dragon Express Ltd.中国香港203$47.2K未印刷标签、处理纺织物

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
V Logistics Co., Ltd.韩国56$24.6K弹性针织布、重型无纺布
HKC EXPRESS COMPANY中国香港9$1.0K非棉针织背心、机织标签
Fracht France法国3$234其他纺织夹克、番石榴芒果山竹
PT Jalan Baru Jalan印度尼西亚4$199染色棉针织布、棉针织T恤及背心
Pt Anugerah Ekspres Indonesia印度尼西亚1$52自粘塑料卷、非瓦楞折叠盒

近期贸易明细

进口(共 3,832)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31处理纺织物V Logistics Co., Ltd.中国香港$160
2026-07-31未印刷标签KLT DRAGON EXPRESS CO.,LTD中国香港$15
2026-07-31处理纺织物KLT DRAGON EXPRESS CO.,LTD中国香港$96
2026-07-31其他纸制品KLT DRAGON EXPRESS CO.,LTD中国香港$15
2026-07-31其他纸制品V LOGISTICS CO ., LTD中国香港$30
2026-07-31模具底座V LOGISTICS CO ., LTD中国香港$325
2026-07-31模具底座KLT DRAGON EXPRESS CO.,LTD中国香港$75
2026-07-31金属纽扣V LOGISTICS CO ., LTD中国香港$60
2026-07-31未印刷标签V LOGISTICS CO ., LTD中国香港$29
2026-07-30其他纸制品BERKAT SUBUH TRANSPOR印度尼西亚$30

出口(共 73)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-23塑料纽扣HKC EXPRESS COMPANY中国香港$10
2024-10-23机织标签HKC EXPRESS COMPANY中国香港$33
2024-10-16机织标签HKC EXPRESS COMPANY中国香港$87
2024-10-15机织标签Pt Anugerah Ekspres Indonesia印度尼西亚$30
2024-10-15非瓦楞折叠盒Pt Anugerah Ekspres Indonesia印度尼西亚$17
2024-10-15自粘塑料卷Pt Anugerah Ekspres Indonesia印度尼西亚$5
2024-10-08机织标签HKC EXPRESS COMPANY中国香港$41
2024-09-27机织标签HKC EXPRESS COMPANY中国香港$78
2024-09-25贱金属扣件Fracht France法国$13
2024-09-20其他纸制品HKC EXPRESS COMPANY中国香港$34

相关企业 · 同类产品

Applying Smart Technology & Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →