Applying Smart Technology & Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3,636 笔 · 主营 处理纺织物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH ứng Dụng Công Nghệ Và Thiết Bị Thông Minh
3,636
进口笔数
73
出口笔数
$3.54M
进口金额
$26.1K
出口金额
2025-12-20
最近进口
2024-10-23
最近出口
49
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106106101 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMY7YHUB |
| 成立日期 | 2013-02-06 |
| 联系地址 | Số 6D, ngõ 155 ngách 43, đường Cầu Giấy, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ VÀ THIẾT BỊ THÔNG MINH |
| 企业英文名称 | APPLYING SMART TECHNOLOGY AND EQUIPMENT CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6D, ngõ 155 ngách 43, đường Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842437606373 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590700 | 处理纺织物 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 848020 | 模具底座 |
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 520411 | 棉缝纫线 |
| 960622 | 金属纽扣 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 960720 | 拉链零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560394 | 重型无纺布 |
| 610339 | 其他纺织夹克 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 481690 | 其他拷贝纸 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
| 620920 | 婴儿棉服 |
| 580710 | 机织标签 |
| 620719 | 非棉内裤 |
| 482190 | 未印刷标签 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1,543 | $1.93M |
| 中国 | 809 | $957.2K |
| 中国香港 | 1,100 | $493.7K |
| 中国台湾 | 97 | $123.1K |
| 印度尼西亚 | 66 | $17.3K |
| 朝鲜 | 15 | $9.1K |
| 法国 | 5 | $541 |
| 哈萨克斯坦 | 1 | $500 |
| 孟加拉国 | 1 | $90 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 56 | $24.6K |
| 中国香港 | 9 | $1.0K |
| 印度尼西亚 | 5 | $251 |
| 法国 | 3 | $234 |
贸易伙伴
上游供应商(共 49)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| V Logistics Co., Ltd. | 韩国 | 1,024 | $1.19M | 泡沫橡胶板、球面滚子轴承 |
| Barom International Air Cargo Co., Ltd. | 韩国 | 290 | $585.8K | 未印刷标签、其他纸制品 |
| SHANHAI C & K INTERNATIONAL FORWARDING | 中国 | 278 | $509.3K | 处理纺织物、其他纸制品 |
| V LOGISTICS CO LTD | 中国香港 | 605 | $352.0K | 未印刷标签、处理纺织物 |
| Rapid RPD Freight Co., Ltd. | 中国 | 110 | $135.3K | 未印刷标签、处理纺织物 |
| Guangdong Sujie International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 96 | $110.2K | 泡沫橡胶板、其他塑料制品 |
| Daeshin GLS Co., Ltd. | 韩国 | 112 | $79.4K | 处理纺织物、其他纸制品 |
| Daeshin Transportation Co., Ltd. | 韩国 | 118 | $63.6K | 蜡涂布纸板、钢铁弹簧 |
| KLT Dragon Express Ltd. | 中国香港 | 203 | $47.2K | 未印刷标签、处理纺织物 |
| HKC EXPRESS CO | 中国香港 | 189 | $46.2K | 非金属塑料纽扣、印刷标签 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| V Logistics Co., Ltd. | 韩国 | 56 | $24.6K | 重型无纺布、其他纺织夹克 |
| HKC EXPRESS CO | 中国香港 | 9 | $1.0K | 非棉针织背心、机织标签 |
| Fracht France | 法国 | 3 | $234 | 其他纺织夹克、番石榴芒果山竹 |
| PT Jalan Baru Jalan | 印度尼西亚 | 4 | $199 | 染色棉针织布、女式棉套装 |
| Pt Anugerah Ekspres Indonesia | 印度尼西亚 | 1 | $52 | 自粘塑料卷、非瓦楞折叠盒 |
近期贸易明细
进口(共 3,636)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-20 | 金属纽扣 | KLT DRAGON EXPRESS SHENZHEN CO LTD | 中国 | $60 |
| 2025-12-20 | 未印刷标签 | KLT DRAGON EXPRESS SHENZHEN CO LTD | 中国 | $29 |
| 2025-12-20 | 其他纸制品 | KLT DRAGON EXPRESS SHENZHEN CO LTD | 中国 | $30 |
| 2025-12-20 | 模具底座 | KLT DRAGON EXPRESS SHENZHEN CO LTD | 中国 | $375 |
| 2025-12-20 | 处理纺织物 | KLT DRAGON EXPRESS SHENZHEN CO LTD | 中国 | $160 |
| 2025-11-23 | 未印刷标签 | KLT DRAGON EXPRESS CO LTD | 中国香港 | $15 |
| 2025-11-23 | 处理纺织物 | V LOGISTICS CO LTD | 中国香港 | $64 |
| 2025-11-23 | 处理纺织物 | KLT DRAGON EXPRESS CO LTD | 中国香港 | $64 |
| 2025-11-23 | 未印刷标签 | V LOGISTICS CO LTD | 中国香港 | $6 |
| 2025-11-23 | 模具底座 | V LOGISTICS CO LTD | 中国香港 | $25 |
出口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-23 | 塑料纽扣 | HKC EXPRESS CO | 中国香港 | $10 |
| 2024-10-23 | 机织标签 | HKC EXPRESS CO | 中国香港 | $33 |
| 2024-10-16 | 机织标签 | HKC EXPRESS CO | 中国香港 | $87 |
| 2024-10-15 | 机织标签 | PT ANUGERAH EKSRESS INDONESIA | 印度尼西亚 | $30 |
| 2024-10-15 | 非瓦楞折叠盒 | PT ANUGERAH EKSRESS INDONESIA | 印度尼西亚 | $17 |
| 2024-10-15 | 自粘塑料卷 | PT ANUGERAH EKSRESS INDONESIA | 印度尼西亚 | $5 |
| 2024-10-08 | 机织标签 | HKC EXPRESS CO | 中国香港 | $41 |
| 2024-09-27 | 机织标签 | HKC EXPRESS CO | 中国香港 | $78 |
| 2024-09-25 | 贱金属扣件 | FRACHT FRANCE | 法国 | $13 |
| 2024-09-20 | 其他纸制品 | HKC EXPRESS CO | 中国香港 | $34 |