Fuji Tech Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 144 笔 · 主营 其他电路开关装置

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH FUJI TECH VIệT NAM

10
进口笔数
144
出口笔数
$13.6K
进口金额
$384.7K
出口金额
2025-08-13
最近进口
2026-04-28
最近出口
9
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $49.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $228 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $255 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $500 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 12 笔2024-06进口 $1.6K · 1 笔出口 $3.9K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $88 · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $27.5K · 8 笔2024-11进口 $3.6K · 1 笔出口 $6.9K · 8 笔2024-12进口 $385 · 1 笔出口 $49.8K · 16 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $694 · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 5 笔2025-07进口 $865 · 1 笔出口 $8.1K · 5 笔2025-08进口 $1.2K · 1 笔出口 $2.9K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $37.3K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $40.7K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $228 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $255 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $500 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 12 笔2024-06进口 $1.6K · 1 笔出口 $3.9K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $88 · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $27.5K · 8 笔2024-11进口 $3.6K · 1 笔出口 $6.9K · 8 笔2024-12进口 $385 · 1 笔出口 $49.8K · 16 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $694 · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 5 笔2025-07进口 $865 · 1 笔出口 $8.1K · 5 笔2025-08进口 $1.2K · 1 笔出口 $2.9K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $37.3K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $40.7K · 11 笔

工商档案

企业注册号0202025896
企查查编码QVNC0F17EK
成立日期2020-05-21
联系地址Số 13 Mai Trung Thứ, Phường Đằng Hải, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH FUJI TECH VIỆT NAM
企业英文名称FUJI TECH VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 13 Mai Trung Thứ, Phường Hải An, TP Hải Phòng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
电话+842257466544
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401699其他硫化橡胶制品
853690其他电路开关装置
391732塑料管
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
848120液压气压阀门
853710电力控制板
903180其他测量仪器
903190测量仪器零件

出口

HS 编码产品
853690其他电路开关装置
848210滚珠轴承
392690其他塑料制品
820411不可调扳手
820740螺纹加工工具
391732塑料管
391740塑料管件
820750可互换钻具
848180阀门龙头
854442带接头绝缘电线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国4$5.3K
德国2$5.0K
中国2$1.9K
美国1$1.2K
日本1$228

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南134$358.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Feinmetall Singapore Pte. Ltd.新加坡2$5.0K辐射检测仪器、处理器及控制器
IVAC Korea Co., Ltd.韩国1$3.6K其他硫化橡胶制品、真空泵
China SNS Pneumatic Co., Ltd.中国1$1.6K气动直线发动机、塑料管件
Hottinger Brüel & Kjær Inc.美国1$1.2K其他测量仪器、带接头绝缘电线
Komachine韩国1$865含CPU和I/O的ADP设备、电力控制板
Kest Engineering Co., Ltd.韩国1$500其他硫化橡胶制品、拉制吹制玻璃片
ETC Co., Ltd.韩国1$385其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件
GZ Cyndar Co., Ltd.日本1$255电力控制板、测量仪器零件
Inter Valve Technology Corporation日本1$228阀门零件、自粘塑料片

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南144$384.7K处理器及控制器、其他电感器

近期贸易明细

进口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-13其他测量仪器HOTTINGER BRUEL & KJAER INC美国$1.2K
2025-07-08其他塑料制品Komachine韩国$428
2025-07-08其他塑料制品KOMACHINE韩国$285
2025-07-08其他塑料制品KOMACHINE韩国$152
2024-12-06非泡沫橡胶密封件ETC CO LTD韩国$385
2024-11-26其他硫化橡胶制品IVAC KOREA CO LTD韩国$2.6K
2024-11-26其他硫化橡胶制品IVAC KOREA CO LTD韩国$943
2024-06-14塑料管CHINA SNS PNEUMATIC CO LTD中国$61
2024-06-14塑料管CHINA SNS PNEUMATIC CO LTD中国$110
2024-06-14塑料管CHINA SNS PNEUMATIC CO LTD中国$103

出口(共 144)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28可互换钻具LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD越南$46
2026-04-28热轧钢板LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD越南$781
2026-04-28焊接方钢管LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD越南$825
2026-04-28焊接方钢管LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD越南$825
2026-04-28热轧钢板LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD越南$781
2026-04-28可互换钻具LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD越南$46
2026-04-28螺纹加工工具LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD越南$65
2026-04-28螺纹加工工具LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD越南$65
2026-04-23焊接方钢管LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD越南$825
2026-04-22螺纹加工工具LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD$65

相关企业 · 同类产品

Fuji Tech Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →