Fuji Tech Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 144 笔 · 主营 其他电路开关装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FUJI TECH VIệT NAM
10
进口笔数
144
出口笔数
$13.6K
进口金额
$384.7K
出口金额
2025-08-13
最近进口
2026-04-28
最近出口
9
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202025896 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC0F17EK |
| 成立日期 | 2020-05-21 |
| 联系地址 | Số 13 Mai Trung Thứ, Phường Đằng Hải, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FUJI TECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | FUJI TECH VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 13 Mai Trung Thứ, Phường Hải An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 电话 | +842257466544 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 391732 | 塑料管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 391732 | 塑料管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $5.3K |
| 德国 | 2 | $5.0K |
| 中国 | 2 | $1.9K |
| 美国 | 1 | $1.2K |
| 日本 | 1 | $228 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 134 | $358.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Feinmetall Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $5.0K | 辐射检测仪器、处理器及控制器 |
| IVAC Korea Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $3.6K | 其他硫化橡胶制品、真空泵 |
| China SNS Pneumatic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.6K | 气动直线发动机、塑料管件 |
| Hottinger Brüel & Kjær Inc. | 美国 | 1 | $1.2K | 其他测量仪器、带接头绝缘电线 |
| Komachine | 韩国 | 1 | $865 | 含CPU和I/O的ADP设备、电力控制板 |
| Kest Engineering Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $500 | 其他硫化橡胶制品、拉制吹制玻璃片 |
| ETC Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $385 | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| GZ Cyndar Co., Ltd. | 日本 | 1 | $255 | 电力控制板、测量仪器零件 |
| Inter Valve Technology Corporation | 日本 | 1 | $228 | 阀门零件、自粘塑料片 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 144 | $384.7K | 处理器及控制器、其他电感器 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-13 | 其他测量仪器 | HOTTINGER BRUEL & KJAER INC | 美国 | $1.2K |
| 2025-07-08 | 其他塑料制品 | Komachine | 韩国 | $428 |
| 2025-07-08 | 其他塑料制品 | KOMACHINE | 韩国 | $285 |
| 2025-07-08 | 其他塑料制品 | KOMACHINE | 韩国 | $152 |
| 2024-12-06 | 非泡沫橡胶密封件 | ETC CO LTD | 韩国 | $385 |
| 2024-11-26 | 其他硫化橡胶制品 | IVAC KOREA CO LTD | 韩国 | $2.6K |
| 2024-11-26 | 其他硫化橡胶制品 | IVAC KOREA CO LTD | 韩国 | $943 |
| 2024-06-14 | 塑料管 | CHINA SNS PNEUMATIC CO LTD | 中国 | $61 |
| 2024-06-14 | 塑料管 | CHINA SNS PNEUMATIC CO LTD | 中国 | $110 |
| 2024-06-14 | 塑料管 | CHINA SNS PNEUMATIC CO LTD | 中国 | $103 |
出口(共 144)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 可互换钻具 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $46 |
| 2026-04-28 | 热轧钢板 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $781 |
| 2026-04-28 | 焊接方钢管 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $825 |
| 2026-04-28 | 焊接方钢管 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $825 |
| 2026-04-28 | 热轧钢板 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $781 |
| 2026-04-28 | 可互换钻具 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $46 |
| 2026-04-28 | 螺纹加工工具 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $65 |
| 2026-04-28 | 螺纹加工工具 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $65 |
| 2026-04-23 | 焊接方钢管 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $825 |
| 2026-04-22 | 螺纹加工工具 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | — | $65 |