Cap Vietnam Mfg. & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 锂离子电池
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NăNG LượNG EMPOWER
11
进口笔数
0
出口笔数
$336.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-26
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110185603 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRQ8RJC0 |
| 成立日期 | 2022-11-18 |
| 联系地址 | Số 222 Lê Trọng Tấn, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NĂNG LƯỢNG EMPOWER |
| 企业英文名称 | EMPOWER ENERGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 222 Lê Trọng Tấn, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác |
| 电话 | +84867851699 |
| 邮箱 | admin@emp.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850760 | 锂离子电池 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 854129 | 大功率晶体管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $334.8K |
| 中国台湾 | 1 | $1.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Cooli New Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $262.0K | 锂离子电池、静止变流器 |
| GUANGZHOU COOLI NEW ENERGY TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国香港 | 2 | $57.2K | 锂离子电池、静止变流器 |
| GUANGDONG COOLI NEW ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $10.3K | 锂离子电池 |
| Leader Technology (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.3K | 高压电线、其他高压电路装置 |
| CSI TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | 1 | $1.2K | 静止变流器、电力控制板 |
| Guangzhou Cooli New Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $58 | 静止变流器、锂离子电池 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 锂离子电池 | GUANGDONG COOLI NEW ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $68.3K |
| 2026-01-05 | 锂离子电池 | GUANGDONG COOLI NEW ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $65.0K |
| 2025-11-12 | 自动断路器 | LEADER TECHNOLOGY SHENZHEN CO LTD | 中国 | $624 |
| 2025-11-12 | 1000伏以下电路保护器 | LEADER TECHNOLOGY SHENZHEN CO LTD | 中国 | $896 |
| 2025-11-12 | 电气装置零件 | LEADER TECHNOLOGY SHENZHEN CO LTD | 中国 | $559 |
| 2025-11-12 | 自动断路器 | LEADER TECHNOLOGY SHENZHEN CO LTD | 中国 | $887 |
| 2025-11-12 | 电气装置零件 | LEADER TECHNOLOGY SHENZHEN CO LTD | 中国 | $233 |
| 2025-11-12 | 1000伏以下电路保护器 | LEADER TECHNOLOGY SHENZHEN CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-11-12 | 1000伏以下电路保护器 | LEADER TECHNOLOGY SHENZHEN CO LTD | 中国 | $452 |
| 2025-11-03 | 锂离子电池 | GUANGDONG COOLI NEW ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $65.0K |