Binh Vinh Saigon Food Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 400 笔 · 主营 包馅面食

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN THựC PHẩM BìNH VINH SàI GòN

104
进口笔数
400
出口笔数
$7.57M
进口金额
$21.78M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-24
最近出口
38
供应商数
60
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.15M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $195.5K · 4 笔2023-09进口 $47.2K · 3 笔出口 $391.1K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $602.1K · 10 笔2023-11进口 $8.9K · 1 笔出口 $691.6K · 13 笔2023-12进口 $40.3K · 3 笔出口 $711.6K · 12 笔2024-01进口 $393.9K · 3 笔出口 $720.2K · 14 笔2024-02进口 $14.4K · 1 笔出口 $290.4K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $197.2K · 4 笔2024-04进口 $34.3K · 2 笔出口 $681.0K · 11 笔2024-05进口 $362.9K · 1 笔出口 $395.4K · 7 笔2024-06进口 $24.3K · 2 笔出口 $730.7K · 12 笔2024-07进口 $443.6K · 5 笔出口 $410.9K · 10 笔2024-08进口 $12.2K · 1 笔出口 $628.8K · 8 笔2024-09进口 $56 · 1 笔出口 $725.0K · 12 笔2024-10进口 $384.3K · 3 笔出口 $709.3K · 13 笔2024-11进口 $4.7K · 2 笔出口 $495.2K · 8 笔2024-12进口 $19.9K · 1 笔出口 $622.0K · 14 笔2025-01进口 $379.9K · 2 笔出口 $584.7K · 12 笔2025-02进口 $26.8K · 2 笔出口 $519.2K · 9 笔2025-03进口 $60.5K · 3 笔出口 $630.9K · 11 笔2025-04进口 $363.9K · 1 笔出口 $489.7K · 9 笔2025-05进口 $27.9K · 1 笔出口 $458.1K · 7 笔2025-06进口 $5.0K · 1 笔出口 $727.9K · 11 笔2025-07进口 $342.7K · 2 笔出口 $566.1K · 10 笔2025-08进口 $324.3K · 4 笔出口 $678.0K · 16 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $593.0K · 8 笔2025-10进口 $153.5K · 4 笔出口 $775.7K · 12 笔2025-11进口 $410.0K · 5 笔出口 $825.2K · 13 笔2025-12进口 $753.7K · 7 笔出口 $557.6K · 11 笔2026-01进口 $752.5K · 6 笔出口 $627.9K · 13 笔2026-02进口 $249.0K · 3 笔出口 $352.2K · 7 笔2026-03进口 $576.1K · 10 笔出口 $801.6K · 12 笔2026-04进口 $1.15M · 13 笔出口 $450.6K · 13 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $195.5K · 4 笔2023-09进口 $47.2K · 3 笔出口 $391.1K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $602.1K · 10 笔2023-11进口 $8.9K · 1 笔出口 $691.6K · 13 笔2023-12进口 $40.3K · 3 笔出口 $711.6K · 12 笔2024-01进口 $393.9K · 3 笔出口 $720.2K · 14 笔2024-02进口 $14.4K · 1 笔出口 $290.4K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $197.2K · 4 笔2024-04进口 $34.3K · 2 笔出口 $681.0K · 11 笔2024-05进口 $362.9K · 1 笔出口 $395.4K · 7 笔2024-06进口 $24.3K · 2 笔出口 $730.7K · 12 笔2024-07进口 $443.6K · 5 笔出口 $410.9K · 10 笔2024-08进口 $12.2K · 1 笔出口 $628.8K · 8 笔2024-09进口 $56 · 1 笔出口 $725.0K · 12 笔2024-10进口 $384.3K · 3 笔出口 $709.3K · 13 笔2024-11进口 $4.7K · 2 笔出口 $495.2K · 8 笔2024-12进口 $19.9K · 1 笔出口 $622.0K · 14 笔2025-01进口 $379.9K · 2 笔出口 $584.7K · 12 笔2025-02进口 $26.8K · 2 笔出口 $519.2K · 9 笔2025-03进口 $60.5K · 3 笔出口 $630.9K · 11 笔2025-04进口 $363.9K · 1 笔出口 $489.7K · 9 笔2025-05进口 $27.9K · 1 笔出口 $458.1K · 7 笔2025-06进口 $5.0K · 1 笔出口 $727.9K · 11 笔2025-07进口 $342.7K · 2 笔出口 $566.1K · 10 笔2025-08进口 $324.3K · 4 笔出口 $678.0K · 16 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $593.0K · 8 笔2025-10进口 $153.5K · 4 笔出口 $775.7K · 12 笔2025-11进口 $410.0K · 5 笔出口 $825.2K · 13 笔2025-12进口 $753.7K · 7 笔出口 $557.6K · 11 笔2026-01进口 $752.5K · 6 笔出口 $627.9K · 13 笔2026-02进口 $249.0K · 3 笔出口 $352.2K · 7 笔2026-03进口 $576.1K · 10 笔出口 $801.6K · 12 笔2026-04进口 $1.15M · 13 笔出口 $450.6K · 13 笔

工商档案

企业注册号0305262144
企查查编码QVN05VRQ6X
成立日期2007-10-10
联系地址Lô C4-5, đường D4, khu công nghiệp Tân Phú Trung, Xã Tân Phú Trung, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THỰC PHẨM BÌNH VINH SÀI GÒN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô C4-5, đường D4, khu công nghiệp Tân Phú Trung, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4690 - Bán buôn tổng hợp 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
电话0837962888
传真0837962999
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,457.6201亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
190230制备面食
110290其他谷物粉
350510改性淀粉
160417加工鳗鱼
843810面包面食机械
210310酱油
842230灌装封口机
843880食品加工机械
190590其他食品制剂
841869其他制冷设备

出口

HS 编码产品
190220包馅面食
190590其他食品制剂
190420谷物片食品
030617冷冻虾

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国85$7.29M
泰国14$261.1K
中国台湾5$22.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国83$6.74M
日本71$4.62M
中国香港37$3.30M
中国台湾75$2.74M
马来西亚37$1.28M
新加坡33$847.7K
加拿大14$663.9K
阿联酋14$506.7K
印度尼西亚7$101.2K
泰国3$48.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 38)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Foshan Shunde Ho Roun Food Products Co., Ltd.中国5$1.68M加工鳗鱼、其他制冷设备
Cixi Xulong Import & Export Co., Ltd.中国5$1.53M加工鳗鱼、其他医疗器具
Xiamen Juying Refrigeration Co., Ltd.中国7$1.14M其他制冷设备、制冷设备零件
Wuyishan Hande Food Co., Ltd.中国3$1.02M加工鳗鱼、冻鲤鱼鳗鱼黑鱼片
Foshan City Shunde District Pingrong Food Development Co., Ltd.中国19$336.0K制备面食、包馅面食
WAP Intelligence Storage Equipment (Shanghai) Corp. Ltd.中国2$289.5K锂离子电池、其他钢铁结构体
Bangkok Starch Industrial Co., Ltd.泰国14$261.1K其他谷物粉、改性淀粉
Foshan Ruipuhua Machinery Equipment Co., Ltd.中国3$243.8K包装机械、灌装封口机
Foshan Shunde Rongyueda Trading Co., Ltd.中国7$101.4K其他食品制剂、糖渍植物制品
YA NORN ENTERPRISE CO LTD中国台湾5$22.2K酱油

下游采购商(共 60)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Foshan Shunde Rongyueda Trading Co., Ltd.中国83$6.74M包馅面食、其他食品制剂
Yusei Trading Co., Ltd.日本36$3.15M包馅面食、鱼肉制品
W E FOOD SERVICE CO LTD中国香港30$2.96M包馅面食、其他鱼制品
MRFISHERMAN CO LTD中国台湾36$1.48M其他食品制剂、包馅面食
Nichigyoku Food Co., Ltd.日本16$1.09M包馅面食、其他食品制剂
KKF Pte. Ltd.新加坡24$675.1K包馅面食、其他食品制剂
Winful Seafood International Ltd.加拿大12$614.6K其他食品制剂、包馅面食
Haidilao International Food Services Pte Ltd Taiwan Branch中国台湾16$534.3K冻鲶鱼片、其他食品制剂
CHI MEI FROZEN FOOD CO LTD中国台湾13$494.1K包馅面食、其他食品制剂
Haidilao International Food Services Malaysia Sdn Bhd马来西亚11$379.6K其他食品制剂、包馅面食

近期贸易明细

进口(共 104)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24面包面食机械SHANGHAI SENY MACHINERY CO LTD中国$6.9K
2026-04-24面包面食机械SHANGHAI SENY MACHINERY CO LTD中国$3.0K
2026-04-24面包面食机械SHANGHAI SENY MACHINERY CO LTD中国$4.8K
2026-04-24皮带输送机SHANGHAI SENY MACHINERY CO LTD中国$360
2026-04-24面包面食机械SHANGHAI SENY MACHINERY CO LTD中国$4.8K
2026-04-24面包面食机械SHANGHAI SENY MACHINERY CO LTD中国$2.3K
2026-04-24皮带输送机SHANGHAI SENY MACHINERY CO LTD中国$360
2026-04-24面包面食机械SHANGHAI SENY MACHINERY CO LTD中国$5.1K
2026-04-24皮带输送机SHANGHAI SENY MACHINERY CO LTD中国$2.5K
2026-04-24面包面食机械SHANGHAI SENY MACHINERY CO LTD中国$6.9K

出口(共 400)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24包馅面食YA NORN ENTERPRISE CO LTD$32.6K
2026-04-18包馅面食CHI MEI FROZEN FOOD CO LTD$3.8K
2026-04-18包馅面食CHI MEI FROZEN FOOD CO LTD$191
2026-04-18包馅面食CHI MEI FROZEN FOOD CO LTD$99
2026-04-18包馅面食CHI MEI FROZEN FOOD CO LTD$13.8K
2026-04-18其他食品制剂CHI MEI FROZEN FOOD CO LTD$286
2026-04-18包馅面食CHI MEI FROZEN FOOD CO LTD$653
2026-04-18包馅面食FOSHAN SHUNDE RONGYUEDA TRADING CO LTD中国$15.8K
2026-04-18包馅面食FOSHAN SHUNDE RONGYUEDA TRADING CO LTD中国$33.8K
2026-04-18其他食品制剂CHI MEI FROZEN FOOD CO LTD$205

相关企业 · 同类产品

Binh Vinh Saigon Food Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →