Binh Vinh Saigon Food Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 455 笔 · 主营 包馅面食
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN THựC PHẩM BìNH VINH SàI GòN
116
进口笔数
455
出口笔数
$8.12M
进口金额
$24.05M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-29
最近出口
41
供应商数
62
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305262144 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN05VRQ6X |
| 成立日期 | 2007-10-10 |
| 联系地址 | Lô C4-5, đường D4, khu công nghiệp Tân Phú Trung, Xã Tân Phú Trung, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THỰC PHẨM BÌNH VINH SÀI GÒN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô C4-5, đường D4, khu công nghiệp Tân Phú Trung, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4690 - Bán buôn tổng hợp 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| 电话 | 0837962888 |
| 传真 | 0837962999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,457.6201亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190230 | 制备面食 |
| 160417 | 加工鳗鱼 |
| 110290 | 其他谷物粉 |
| 350510 | 改性淀粉 |
| 843810 | 面包面食机械 |
| 843880 | 食品加工机械 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210310 | 酱油 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190220 | 包馅面食 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 190420 | 谷物片食品 |
| 030617 | 冷冻虾 |
| 030499 | 冷冻鱼肉 |
| 306179 | 306179 |
| 980000 | 980000 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 95 | $7.84M |
| 泰国 | 14 | $261.1K |
| 中国台湾 | 7 | $22.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 92 | $7.24M |
| 日本 | 76 | $5.12M |
| 中国香港 | 39 | $3.56M |
| 中国台湾 | 79 | $2.91M |
| 马来西亚 | 54 | $1.47M |
| 新加坡 | 35 | $883.2K |
| 加拿大 | 15 | $712.8K |
| 阿联酋 | 14 | $506.7K |
| 印度尼西亚 | 8 | $117.3K |
| 泰国 | 3 | $48.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Shunde Ho Roun Food Products Co., Ltd. | 中国 | 5 | $1.68M | 加工鳗鱼、其他制冷设备 |
| Cixi Xulong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $1.53M | 加工鳗鱼、其他医疗器具 |
| Wuyishan Hande Food Co., Ltd. | 中国 | 5 | $1.40M | 加工鳗鱼、冻鲤鱼鳗鱼黑鱼片 |
| Xiamen Juying Refrigeration Co., Ltd. | 中国 | 7 | $1.14M | 其他制冷设备、制冷设备零件 |
| Foshan City Shunde District Pingrong Food Development Co., Ltd. | 中国 | 22 | $376.6K | 制备面食、包馅面食 |
| Bangkok Starch Industrial Co., Ltd. | 泰国 | 14 | $261.1K | 改性淀粉、其他谷物粉 |
| Foshan Ruipuhua Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $243.8K | 灌装封口机、包装机械 |
| Foshan Shunde Rongyueda Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $158.1K | 其他食品制剂、糖渍植物制品 |
| Jiangmen Etoizumi Foods Co., Ltd. | 中国 | 3 | $34.0K | 混合调味料、酱油 |
| YA NORN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 5 | $22.2K | 酱油 |
下游采购商(共 62)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Shunde Rongyueda Trading Co., Ltd. | 中国 | 92 | $7.24M | 包馅面食、其他食品制剂 |
| Yusei Trading Co., Ltd. | 日本 | 41 | $3.65M | 包馅面食、鱼肉制品 |
| W E FOOD SERVICE CO LTD | 中国香港 | 30 | $2.96M | 包馅面食、其他食品制剂 |
| MRFISHERMAN CO LTD | 中国台湾 | 38 | $1.57M | 其他食品制剂、包馅面食 |
| Nichigyoku Food Co., Ltd. | 日本 | 16 | $1.09M | 包馅面食、其他食品制剂 |
| WINFUL SEAFOOD INTERNATIONAL LTD. | 15 | $727.1K | 其他食品制剂、包馅面食 | |
| CHI MEI FROZEN FOOD CO LTD | 中国台湾 | 16 | $700.8K | 包馅面食、其他食品制剂 |
| KKF Pte. Ltd. | 新加坡 | 25 | $691.9K | 包馅面食、瓦楞纸箱 |
| Haidilao International Food Services Pte Ltd Taiwan Branch | 中国台湾 | 18 | $607.0K | 冻鲶鱼片、其他食品制剂 |
| Daisho Food (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 16 | $308.5K | 其他冷冻鱼、制备面食 |
近期贸易明细
进口(共 116)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 加工鳗鱼 | Wuyishan Hande Food Co., Ltd. | 中国 | $13.8K |
| 2026-07-31 | 加工鳗鱼 | Wuyishan Hande Food Co., Ltd. | 中国 | $76.7K |
| 2026-07-31 | 加工鳗鱼 | Wuyishan Hande Food Co., Ltd. | 中国 | $17.6K |
| 2026-07-31 | 加工鳗鱼 | Wuyishan Hande Food Co., Ltd. | 中国 | $30.6K |
| 2026-07-31 | 加工鳗鱼 | Wuyishan Hande Food Co., Ltd. | 中国 | $4.1K |
| 2026-07-29 | 印刷标签 | CHI MEI FROZEN FOOD CO LTD | 中国台湾 | $1 |
| 2026-07-28 | 面包面食机械 | Zhejiang Hanjue Precision Machinery Co., Ltd. | 中国 | $17.1K |
| 2026-07-28 | 其他食品制剂 | Foshan Shunde Rongyueda Trading Co., Ltd. | 中国 | $36.6K |
| 2026-07-28 | 其他食品制剂 | Foshan Shunde Rongyueda Trading Co., Ltd. | 中国 | $8.0K |
| 2026-07-28 | 面包面食机械 | Zhejiang Hanjue Precision Machinery Co., Ltd. | 中国 | $4.6K |
出口(共 455)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 其他食品制剂 | PT ASIA DAGANG MAKMUR | — | $8.1K |
| 2026-07-29 | 其他食品制剂 | PT ASIA DAGANG MAKMUR | — | $8.1K |
| 2026-07-28 | 包馅面食 | Foshan Shunde Rongyueda Trading Co., Ltd. | 中国 | $92.9K |
| 2026-07-28 | 包馅面食 | Foshan Shunde Rongyueda Trading Co., Ltd. | 中国 | $11.9K |
| 2026-07-20 | 包馅面食 | CHI MEI FROZEN FOOD CO LTD | — | $217 |
| 2026-07-20 | 包馅面食 | CHI MEI FROZEN FOOD CO LTD | — | $3.9K |
| 2026-07-20 | 包馅面食 | CHI MEI FROZEN FOOD CO LTD | — | $298 |
| 2026-07-20 | 包馅面食 | CHI MEI FROZEN FOOD CO LTD | — | $5.9K |
| 2026-07-20 | 包馅面食 | CHI MEI FROZEN FOOD CO LTD | — | $29.0K |
| 2026-07-20 | 包馅面食 | CHI MEI FROZEN FOOD CO LTD | — | $164 |