Binh Vinh Saigon Food Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 455 笔 · 主营 包馅面食

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN THựC PHẩM BìNH VINH SàI GòN

116
进口笔数
455
出口笔数
$8.12M
进口金额
$24.05M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-29
最近出口
41
供应商数
62
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.15M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $8.9K · 1 笔出口 $691.6K · 13 笔2023-12进口 $40.3K · 3 笔出口 $711.6K · 12 笔2024-01进口 $393.9K · 3 笔出口 $720.2K · 14 笔2024-02进口 $14.4K · 1 笔出口 $290.4K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $197.2K · 4 笔2024-04进口 $34.3K · 2 笔出口 $681.0K · 11 笔2024-05进口 $362.9K · 1 笔出口 $395.4K · 7 笔2024-06进口 $24.3K · 2 笔出口 $730.7K · 12 笔2024-07进口 $443.6K · 5 笔出口 $410.9K · 10 笔2024-08进口 $12.2K · 1 笔出口 $628.8K · 8 笔2024-09进口 $56 · 1 笔出口 $725.0K · 12 笔2024-10进口 $384.3K · 3 笔出口 $709.3K · 13 笔2024-11进口 $4.7K · 2 笔出口 $495.2K · 8 笔2024-12进口 $19.9K · 1 笔出口 $622.0K · 14 笔2025-01进口 $379.9K · 2 笔出口 $584.7K · 15 笔2025-02进口 $26.8K · 2 笔出口 $519.2K · 9 笔2025-03进口 $60.5K · 3 笔出口 $630.9K · 12 笔2025-04进口 $363.9K · 1 笔出口 $489.7K · 12 笔2025-05进口 $27.9K · 1 笔出口 $458.1K · 7 笔2025-06进口 $5.0K · 1 笔出口 $727.9K · 12 笔2025-07进口 $342.7K · 2 笔出口 $566.1K · 10 笔2025-08进口 $324.3K · 4 笔出口 $718.2K · 21 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $593.0K · 8 笔2025-10进口 $153.5K · 4 笔出口 $775.7K · 13 笔2025-11进口 $410.0K · 5 笔出口 $825.2K · 13 笔2025-12进口 $753.7K · 7 笔出口 $557.6K · 11 笔2026-01进口 $752.5K · 6 笔出口 $669.0K · 15 笔2026-02进口 $249.0K · 3 笔出口 $352.2K · 7 笔2026-03进口 $576.1K · 10 笔出口 $801.6K · 12 笔2026-04进口 $1.15M · 13 笔出口 $466.7K · 15 笔2026-05进口 $1 · 1 笔出口 $672.0K · 14 笔2026-06进口 $39.7K · 4 笔出口 $855.0K · 14 笔2026-07进口 $516.4K · 7 笔出口 $647.8K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $8.9K · 1 笔出口 $691.6K · 13 笔2023-12进口 $40.3K · 3 笔出口 $711.6K · 12 笔2024-01进口 $393.9K · 3 笔出口 $720.2K · 14 笔2024-02进口 $14.4K · 1 笔出口 $290.4K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $197.2K · 4 笔2024-04进口 $34.3K · 2 笔出口 $681.0K · 11 笔2024-05进口 $362.9K · 1 笔出口 $395.4K · 7 笔2024-06进口 $24.3K · 2 笔出口 $730.7K · 12 笔2024-07进口 $443.6K · 5 笔出口 $410.9K · 10 笔2024-08进口 $12.2K · 1 笔出口 $628.8K · 8 笔2024-09进口 $56 · 1 笔出口 $725.0K · 12 笔2024-10进口 $384.3K · 3 笔出口 $709.3K · 13 笔2024-11进口 $4.7K · 2 笔出口 $495.2K · 8 笔2024-12进口 $19.9K · 1 笔出口 $622.0K · 14 笔2025-01进口 $379.9K · 2 笔出口 $584.7K · 15 笔2025-02进口 $26.8K · 2 笔出口 $519.2K · 9 笔2025-03进口 $60.5K · 3 笔出口 $630.9K · 12 笔2025-04进口 $363.9K · 1 笔出口 $489.7K · 12 笔2025-05进口 $27.9K · 1 笔出口 $458.1K · 7 笔2025-06进口 $5.0K · 1 笔出口 $727.9K · 12 笔2025-07进口 $342.7K · 2 笔出口 $566.1K · 10 笔2025-08进口 $324.3K · 4 笔出口 $718.2K · 21 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $593.0K · 8 笔2025-10进口 $153.5K · 4 笔出口 $775.7K · 13 笔2025-11进口 $410.0K · 5 笔出口 $825.2K · 13 笔2025-12进口 $753.7K · 7 笔出口 $557.6K · 11 笔2026-01进口 $752.5K · 6 笔出口 $669.0K · 15 笔2026-02进口 $249.0K · 3 笔出口 $352.2K · 7 笔2026-03进口 $576.1K · 10 笔出口 $801.6K · 12 笔2026-04进口 $1.15M · 13 笔出口 $466.7K · 15 笔2026-05进口 $1 · 1 笔出口 $672.0K · 14 笔2026-06进口 $39.7K · 4 笔出口 $855.0K · 14 笔2026-07进口 $516.4K · 7 笔出口 $647.8K · 9 笔

工商档案

企业注册号0305262144
企查查编码QVN05VRQ6X
成立日期2007-10-10
联系地址Lô C4-5, đường D4, khu công nghiệp Tân Phú Trung, Xã Tân Phú Trung, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THỰC PHẨM BÌNH VINH SÀI GÒN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô C4-5, đường D4, khu công nghiệp Tân Phú Trung, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4690 - Bán buôn tổng hợp 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
电话0837962888
传真0837962999
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,457.6201亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
190230制备面食
160417加工鳗鱼
110290其他谷物粉
350510改性淀粉
843810面包面食机械
843880食品加工机械
190590其他食品制剂
210310酱油
842230灌装封口机
841869其他制冷设备

出口

HS 编码产品
190220包馅面食
190590其他食品制剂
190420谷物片食品
030617冷冻虾
030499冷冻鱼肉
306179306179
980000980000

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国95$7.84M
泰国14$261.1K
中国台湾7$22.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国92$7.24M
日本76$5.12M
中国香港39$3.56M
中国台湾79$2.91M
马来西亚54$1.47M
新加坡35$883.2K
加拿大15$712.8K
阿联酋14$506.7K
印度尼西亚8$117.3K
泰国3$48.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 41)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Foshan Shunde Ho Roun Food Products Co., Ltd.中国5$1.68M加工鳗鱼、其他制冷设备
Cixi Xulong Import & Export Co., Ltd.中国5$1.53M加工鳗鱼、其他医疗器具
Wuyishan Hande Food Co., Ltd.中国5$1.40M加工鳗鱼、冻鲤鱼鳗鱼黑鱼片
Xiamen Juying Refrigeration Co., Ltd.中国7$1.14M其他制冷设备、制冷设备零件
Foshan City Shunde District Pingrong Food Development Co., Ltd.中国22$376.6K制备面食、包馅面食
Bangkok Starch Industrial Co., Ltd.泰国14$261.1K改性淀粉、其他谷物粉
Foshan Ruipuhua Machinery Equipment Co., Ltd.中国3$243.8K灌装封口机、包装机械
Foshan Shunde Rongyueda Trading Co., Ltd.中国9$158.1K其他食品制剂、糖渍植物制品
Jiangmen Etoizumi Foods Co., Ltd.中国3$34.0K混合调味料、酱油
YA NORN ENTERPRISE CO LTD中国台湾5$22.2K酱油

下游采购商(共 62)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Foshan Shunde Rongyueda Trading Co., Ltd.中国92$7.24M包馅面食、其他食品制剂
Yusei Trading Co., Ltd.日本41$3.65M包馅面食、鱼肉制品
W E FOOD SERVICE CO LTD中国香港30$2.96M包馅面食、其他食品制剂
MRFISHERMAN CO LTD中国台湾38$1.57M其他食品制剂、包馅面食
Nichigyoku Food Co., Ltd.日本16$1.09M包馅面食、其他食品制剂
WINFUL SEAFOOD INTERNATIONAL LTD.15$727.1K其他食品制剂、包馅面食
CHI MEI FROZEN FOOD CO LTD中国台湾16$700.8K包馅面食、其他食品制剂
KKF Pte. Ltd.新加坡25$691.9K包馅面食、瓦楞纸箱
Haidilao International Food Services Pte Ltd Taiwan Branch中国台湾18$607.0K冻鲶鱼片、其他食品制剂
Daisho Food (M) Sdn. Bhd.马来西亚16$308.5K其他冷冻鱼、制备面食

近期贸易明细

进口(共 116)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31加工鳗鱼Wuyishan Hande Food Co., Ltd.中国$13.8K
2026-07-31加工鳗鱼Wuyishan Hande Food Co., Ltd.中国$76.7K
2026-07-31加工鳗鱼Wuyishan Hande Food Co., Ltd.中国$17.6K
2026-07-31加工鳗鱼Wuyishan Hande Food Co., Ltd.中国$30.6K
2026-07-31加工鳗鱼Wuyishan Hande Food Co., Ltd.中国$4.1K
2026-07-29印刷标签CHI MEI FROZEN FOOD CO LTD中国台湾$1
2026-07-28面包面食机械Zhejiang Hanjue Precision Machinery Co., Ltd.中国$17.1K
2026-07-28其他食品制剂Foshan Shunde Rongyueda Trading Co., Ltd.中国$36.6K
2026-07-28其他食品制剂Foshan Shunde Rongyueda Trading Co., Ltd.中国$8.0K
2026-07-28面包面食机械Zhejiang Hanjue Precision Machinery Co., Ltd.中国$4.6K

出口(共 455)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29其他食品制剂PT ASIA DAGANG MAKMUR—$8.1K
2026-07-29其他食品制剂PT ASIA DAGANG MAKMUR—$8.1K
2026-07-28包馅面食Foshan Shunde Rongyueda Trading Co., Ltd.中国$92.9K
2026-07-28包馅面食Foshan Shunde Rongyueda Trading Co., Ltd.中国$11.9K
2026-07-20包馅面食CHI MEI FROZEN FOOD CO LTD—$217
2026-07-20包馅面食CHI MEI FROZEN FOOD CO LTD—$3.9K
2026-07-20包馅面食CHI MEI FROZEN FOOD CO LTD—$298
2026-07-20包馅面食CHI MEI FROZEN FOOD CO LTD—$5.9K
2026-07-20包馅面食CHI MEI FROZEN FOOD CO LTD—$29.0K
2026-07-20包馅面食CHI MEI FROZEN FOOD CO LTD—$164

相关企业 · 同类产品

Binh Vinh Saigon Food Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →