Ha Tinh Industrial Park Corporation Joint Stock Company - Central Branch

越南出口商 · 出口 252 笔 · 主营 尿素肥料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TổNG CôNG TY KC Hà TĩNH - CHI NHáNH MIềN TRUNG

23
进口笔数
252
出口笔数
$1.99M
进口金额
$28.29M
出口金额
2025-02-13
最近进口
2026-03-18
最近出口
7
供应商数
21
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.77M20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $617.2K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.07M · 9 笔2023-11进口 $79.5K · 1 笔出口 $606.9K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.46M · 18 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.45M · 29 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.32M · 9 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.63M · 15 笔2024-04进口 $68.3K · 1 笔出口 $725.0K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $211.6K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $134.5K · 2 笔2024-07进口 $78.9K · 1 笔出口 $839.2K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $797.6K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $578.3K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $241.4K · 3 笔2024-11进口 $153.3K · 2 笔出口 $2.77M · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.06M · 21 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.72M · 16 笔2025-02进口 $3 · 1 笔出口 $1.23M · 9 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $497.4K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.75M · 15 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $480.1K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $326.6K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $507.3K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $274.1K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $154.2K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $193.6K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $183.8K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $249.5K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $105.1K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $166.0K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2920232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $617.2K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.07M · 9 笔2023-11进口 $79.5K · 1 笔出口 $606.9K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.46M · 18 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.45M · 29 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.32M · 9 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.63M · 15 笔2024-04进口 $68.3K · 1 笔出口 $725.0K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $211.6K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $134.5K · 2 笔2024-07进口 $78.9K · 1 笔出口 $839.2K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $797.6K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $578.3K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $241.4K · 3 笔2024-11进口 $153.3K · 2 笔出口 $2.77M · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.06M · 21 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.72M · 16 笔2025-02进口 $3 · 1 笔出口 $1.23M · 9 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $497.4K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.75M · 15 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $480.1K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $326.6K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $507.3K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $274.1K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $154.2K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $193.6K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $183.8K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $249.5K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $105.1K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $166.0K · 2 笔

工商档案

企业注册号0317629799-001
企查查编码QVNWF8QJDH
成立日期2023-02-13
联系地址Km 09 đường tránh TP. Hà Tĩnh, Xã Thạch Đài, Huyện Thạch Hà, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TỔNG CÔNG TY KC HÀ TĨNH - CHI NHÁNH MIỀN TRUNG
企业英文名称KC HA TINH CORPORATION JOINT STOCK COMPANY - CENTRAL BRANCH
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Km 09 đường tránh Thành phố, Phường Hà Huy Tập, Hà Tĩnh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
电话+842393887777
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
310420氯化钾肥料
282710氯化铵
310221硫酸铵肥料
310210尿素肥料

出口

HS 编码产品
310210尿素肥料
310390其他磷肥
310530磷酸二铵
310540磷酸一铵肥料
310520氮磷钾肥料
310420氯化钾肥料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝17$1.61M
中国5$380.0K
文莱1$3

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南171$19.82M
马来西亚65$6.73M
新加坡11$1.31M
韩国2$281.2K
中国香港2$101.5K
中国台湾1$42.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hainan Goody International Trading Co., Ltd.老挝15$1.48M氯化钾肥料
Crown Alliance Development Co., Ltd.越南2$139.9K硫酸镁、氮肥
Top Trading Ltd.老挝2$128.6K氯化钾肥料
Tofert Agrochemical Pte. Ltd.新加坡1$92.3K硫酸铵肥料
f1b886b9a29d7c9d81843b33b41f098a1$79.5K
82792a71a1e60c4ca414dc68f2e93c5d1$68.3K
Brunei Fertilizer Industries Sdn. Bhd.马来西亚1$3尿素肥料

下游采购商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
f1b886b9a29d7c9d81843b33b41f098a124$14.11M
HAP SENG FERTILIZERS SDN BHD马来西亚62$6.27M其他磷肥、磷酸二铵
Topfert Agrochemical Pte. Ltd.新加坡25$3.07M硫酸钾肥料、尿素肥料
Agrigate DWC LLC阿联酋5$856.9K氮磷钾肥料
dfea5fea9eb5bca5673488028bc901313$649.0K
Greenchem Corp.越南4$563.7K尿素肥料、硫酸
2b291a99848045cc3e53e4420dd86b612$408.2K
35cf47a1fb168d6006f49f29268c1e4b3$283.8K
82792a71a1e60c4ca414dc68f2e93c5d7$277.8K
The Envoy Enterprise越南4$156.9K硅铁(>55%硅)、其他铁合金

近期贸易明细

进口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-02-13尿素肥料BRUNEI FERTILIZER INDUSTRIES SDN BHD文莱$3
2024-11-26硫酸铵肥料TOFERT AGROCHEMICAL PTE LTD中国$92.3K
2024-11-11氯化铵CROWN ALLIANCE DEVELOPMENT CO LTD中国$60.9K
2024-07-22氯化铵CROWN ALLIANCE DEVELOPMENT CO LTD中国$78.9K
2024-04-13氯化铵TOPFERT AGROCHEMICAL PTE LTD中国$68.3K
2023-11-01硫酸铵肥料HAP SENG FERTILIZERS SDN BHD中国$79.5K
2023-07-21氯化钾肥料HAINAN GOODY INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD老挝$168.0K
2023-07-18氯化钾肥料HAINAN GOODY INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD老挝$74.1K
2023-07-14氯化钾肥料HAINAN GOODY INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD老挝$111.2K
2023-07-09氯化钾肥料HAINAN GOODY INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD老挝$113.1K

出口(共 252)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-18尿素肥料HAP SENG FERTILIZERS SDN BHD马来西亚$110.6K
2026-03-18尿素肥料HAP SENG FERTILIZERS SDN BHD马来西亚$55.4K
2026-02-10其他磷肥HAP SENG FERTILIZERS SDN BHD马来西亚$105.1K
2026-01-30其他磷肥HAP SENG FERTILIZERS SDN BHD马来西亚$164.2K
2026-01-23其他磷肥HAP SENG FERTILIZERS SDN BHD马来西亚$85.4K
2025-12-25其他磷肥HAP SENG FERTILIZERS SDN BHD越南$183.8K
2025-11-03其他磷肥HAP SENG FERTILIZERS SDN BHD越南$193.6K
2025-10-29其他磷肥HAP SENG FERTILIZERS SDN BHD越南$77.1K
2025-10-29其他磷肥HAP SENG FERTILIZERS SDN BHD越南$77.1K
2025-08-28磷酸二铵HAP SENG FERTILIZERS SDN BHD马来西亚$193.3K

相关企业 · 同类产品

Ha Tinh Industrial Park Corporation Joint Stock Company - Central Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →