Ha Tinh Industrial Park Corporation Joint Stock Company - Central Branch
越南出口商 · 出口 252 笔 · 主营 尿素肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TổNG CôNG TY KC Hà TĩNH - CHI NHáNH MIềN TRUNG
23
进口笔数
252
出口笔数
$1.99M
进口金额
$28.29M
出口金额
2025-02-13
最近进口
2026-03-18
最近出口
7
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317629799-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWF8QJDH |
| 成立日期 | 2023-02-13 |
| 联系地址 | Km 09 đường tránh TP. Hà Tĩnh, Xã Thạch Đài, Huyện Thạch Hà, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TỔNG CÔNG TY KC HÀ TĨNH - CHI NHÁNH MIỀN TRUNG |
| 企业英文名称 | KC HA TINH CORPORATION JOINT STOCK COMPANY - CENTRAL BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Km 09 đường tránh Thành phố, Phường Hà Huy Tập, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +842393887777 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310420 | 氯化钾肥料 |
| 282710 | 氯化铵 |
| 310221 | 硫酸铵肥料 |
| 310210 | 尿素肥料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310210 | 尿素肥料 |
| 310390 | 其他磷肥 |
| 310530 | 磷酸二铵 |
| 310540 | 磷酸一铵肥料 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
| 310420 | 氯化钾肥料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 17 | $1.61M |
| 中国 | 5 | $380.0K |
| 文莱 | 1 | $3 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 171 | $19.82M |
| 马来西亚 | 65 | $6.73M |
| 新加坡 | 11 | $1.31M |
| 韩国 | 2 | $281.2K |
| 中国香港 | 2 | $101.5K |
| 中国台湾 | 1 | $42.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hainan Goody International Trading Co., Ltd. | 老挝 | 15 | $1.48M | 氯化钾肥料 |
| Crown Alliance Development Co., Ltd. | 越南 | 2 | $139.9K | 硫酸镁、氮肥 |
| Top Trading Ltd. | 老挝 | 2 | $128.6K | 氯化钾肥料 |
| Tofert Agrochemical Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $92.3K | 硫酸铵肥料 |
| f1b886b9a29d7c9d81843b33b41f098a | 1 | $79.5K | ||
| 82792a71a1e60c4ca414dc68f2e93c5d | 1 | $68.3K | ||
| Brunei Fertilizer Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $3 | 尿素肥料 |
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| f1b886b9a29d7c9d81843b33b41f098a | 124 | $14.11M | ||
| HAP SENG FERTILIZERS SDN BHD | 马来西亚 | 62 | $6.27M | 其他磷肥、磷酸二铵 |
| Topfert Agrochemical Pte. Ltd. | 新加坡 | 25 | $3.07M | 硫酸钾肥料、尿素肥料 |
| Agrigate DWC LLC | 阿联酋 | 5 | $856.9K | 氮磷钾肥料 |
| dfea5fea9eb5bca5673488028bc90131 | 3 | $649.0K | ||
| Greenchem Corp. | 越南 | 4 | $563.7K | 尿素肥料、硫酸 |
| 2b291a99848045cc3e53e4420dd86b61 | 2 | $408.2K | ||
| 35cf47a1fb168d6006f49f29268c1e4b | 3 | $283.8K | ||
| 82792a71a1e60c4ca414dc68f2e93c5d | 7 | $277.8K | ||
| The Envoy Enterprise | 越南 | 4 | $156.9K | 硅铁(>55%硅)、其他铁合金 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-13 | 尿素肥料 | BRUNEI FERTILIZER INDUSTRIES SDN BHD | 文莱 | $3 |
| 2024-11-26 | 硫酸铵肥料 | TOFERT AGROCHEMICAL PTE LTD | 中国 | $92.3K |
| 2024-11-11 | 氯化铵 | CROWN ALLIANCE DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $60.9K |
| 2024-07-22 | 氯化铵 | CROWN ALLIANCE DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $78.9K |
| 2024-04-13 | 氯化铵 | TOPFERT AGROCHEMICAL PTE LTD | 中国 | $68.3K |
| 2023-11-01 | 硫酸铵肥料 | HAP SENG FERTILIZERS SDN BHD | 中国 | $79.5K |
| 2023-07-21 | 氯化钾肥料 | HAINAN GOODY INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 老挝 | $168.0K |
| 2023-07-18 | 氯化钾肥料 | HAINAN GOODY INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 老挝 | $74.1K |
| 2023-07-14 | 氯化钾肥料 | HAINAN GOODY INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 老挝 | $111.2K |
| 2023-07-09 | 氯化钾肥料 | HAINAN GOODY INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 老挝 | $113.1K |
出口(共 252)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 尿素肥料 | HAP SENG FERTILIZERS SDN BHD | 马来西亚 | $110.6K |
| 2026-03-18 | 尿素肥料 | HAP SENG FERTILIZERS SDN BHD | 马来西亚 | $55.4K |
| 2026-02-10 | 其他磷肥 | HAP SENG FERTILIZERS SDN BHD | 马来西亚 | $105.1K |
| 2026-01-30 | 其他磷肥 | HAP SENG FERTILIZERS SDN BHD | 马来西亚 | $164.2K |
| 2026-01-23 | 其他磷肥 | HAP SENG FERTILIZERS SDN BHD | 马来西亚 | $85.4K |
| 2025-12-25 | 其他磷肥 | HAP SENG FERTILIZERS SDN BHD | 越南 | $183.8K |
| 2025-11-03 | 其他磷肥 | HAP SENG FERTILIZERS SDN BHD | 越南 | $193.6K |
| 2025-10-29 | 其他磷肥 | HAP SENG FERTILIZERS SDN BHD | 越南 | $77.1K |
| 2025-10-29 | 其他磷肥 | HAP SENG FERTILIZERS SDN BHD | 越南 | $77.1K |
| 2025-08-28 | 磷酸二铵 | HAP SENG FERTILIZERS SDN BHD | 马来西亚 | $193.3K |