PSS Technology & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他印刷机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và Kỹ THUậT PSS
2
进口笔数
0
出口笔数
$20.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-08-23
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0110311752 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWEPY0HA |
| 成立日期 | 2023-04-06 |
| 联系地址 | Số 54 Ngõ Thống Nhất, Tổ 1, Phường Cự Khối, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT KNA |
| 企业英文名称 | KNA TRADE AND ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 66 đường Hạ Trại, Tổ 1, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2431 - Đúc sắt, thép |
| 电话 | +84934405909 |
| 邮箱 | infokna.trade@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850650 | 锂原电池 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 902620 | 压力测量仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $20.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kingsfang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.9K | 其他印刷机零件、液体过滤机械 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-23 | 其他印刷机零件 | KINGSFANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $725 |
| 2023-08-23 | 其他电子IC | KINGSFANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $200 |
| 2023-08-23 | 其他印刷机零件 | KINGSFANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $180 |
| 2023-08-23 | 非CRT显示器 | KINGSFANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $510 |
| 2023-08-23 | 静止变流器 | KINGSFANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2023-08-23 | 其他电子集成电路 | KINGSFANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $50 |
| 2023-08-23 | 非CRT显示器 | KINGSFANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $452 |
| 2023-08-23 | 静止变流器 | KINGSFANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $485 |
| 2023-08-23 | 其他印刷机零件 | KINGSFANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $325 |
| 2023-08-23 | 其他电子IC | KINGSFANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $20 |