TVSG VIET NAM CO LTD
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 柴油机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tvsg Việt Nam
9
进口笔数
0
出口笔数
$7.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-12
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312179218 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN53G3FQ4 |
| 成立日期 | 2013-03-11 |
| 联系地址 | 862/31/56 đường Lê Đức Thọ, Phường An Hội Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TVSG VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84903544824 |
| 邮箱 | tvsgvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840999 | 柴油机零件 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 902990 | 仪表计数器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $4.3K |
| 美国 | 3 | $1.8K |
| 巴西 | 1 | $1.4K |
| 中国香港 | 1 | $216 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HUBEI QINGBANG MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 美国 | 3 | $3.3K | 发动机泵、柴油机零件 |
| SHENZHEN DEUVOLS MECHINERY CO., LTD | 中国 | 3 | $1.8K | 柴油机零件、发动机泵 |
| SHIYAN QINGBANG MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 1 | $1.7K | 柴油机零件、发动机泵 |
| ADVANCE TRUCK PARTS LLC | 美国 | 1 | $680 | 液体流量计 |
| ADVANCE TRUCK PARTS | 美国 | 1 | $122 | 液体气体测量仪、液体流量计 |