Yatec Engineering (VN) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 其他电气开关
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH YATEC ENGINEERING (VN)
14
进口笔数
1
出口笔数
$45.9K
进口金额
$10.7K
出口金额
2023-12-20
最近进口
2023-08-31
最近出口
9
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314185217 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEXSWN5A |
| 成立日期 | 2017-01-06 |
| 联系地址 | Tầng 4, số 136-138 đường số 7A, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH YATEC ENGINEERING (VN) |
| 企业英文名称 | YATEC ENGINEERING (VN) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, số 411 đường Trần Văn Giàu, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0988769959 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 140.238亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 852359 | 其他半导体介质 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 482010 | 纸质文具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852359 | 其他半导体介质 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 5 | $21.5K |
| 中国台湾 | 7 | $12.9K |
| 中国 | 2 | $11.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 1 | $10.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHU YO ENRPRISE CO LTD | 中国台湾 | 1 | $11.5K | 高压继电器 |
| Falcon Engineers & Contractors | 印度 | 3 | $11.1K | 其他电气开关、电气信号装置 |
| Falcon Engineers & Contractors | 印度 | 2 | $10.5K | 1000伏以下保险丝、其他电路开关装置 |
| IDMART Technology Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $4.7K | 其他半导体介质、自攻螺钉 |
| IPRO DIGITAL TECH. CO., LTD. | 中国台湾 | 1 | $3.0K | 数据处理机 |
| RITA TECHNICAL CO LTD | 中国台湾 | 1 | $2.8K | 高压继电器、其他电气开关 |
| SIEWEST TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | 2 | $2.3K | 其他钢铁制品、电力控制板 |
| YATEC ENGINEERING CORP ORATION | 中国台湾 | 1 | $154 | 纸质文具、750W以下交流电机 |
| TAIWAN JENFORT ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 1 | $10 | 电力控制板、静止变流器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT TECO MULTIGUNA ELEKTRO | 印度尼西亚 | 1 | $10.7K | 750W-75kW交流电机、750W以下交流电机 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-20 | 8471机器零件 | TAIWAN JENFORT ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $10 |
| 2023-11-02 | 纸质文具 | YATEC ENGINEERING CORP ORATION | 中国台湾 | $154 |
| 2023-10-02 | 其他电气开关 | FALCON ENGINEERS & CONTRACTORS | 印度 | $48 |
| 2023-10-02 | 60伏以下继电器 | Falcon Engineers & Contractors | 印度 | $3.0K |
| 2023-10-02 | 其他电气开关 | FALCON ENGINEERS & CONTRACTORS | 印度 | $49 |
| 2023-09-27 | 其他电路开关装置 | FALCON ENGINEERS & CONTRACTORS | 印度 | $2.7K |
| 2023-09-27 | 1000伏以下保险丝 | FALCON ENGINEERS & CONTRACTORS | 印度 | $49 |
| 2023-09-27 | 1000伏以下保险丝 | FALCON ENGINEERS & CONTRACTORS | 印度 | $36 |
| 2023-08-21 | 其他半导体介质 | IDMART TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $2.5K |
| 2023-08-17 | 电力控制板 | SIEWEST TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $778 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-31 | 其他半导体介质 | PT TECO MULTIGUNA ELEKTRO | 印度尼西亚 | $10.7K |