Minh Trinh Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他塑料建材
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Minh Trịnh
2
进口笔数
0
出口笔数
$145.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-16
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104897592 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY2TPMGC |
| 成立日期 | 2010-09-09 |
| 联系地址 | Phòng 201 A6 TT Hào Nam, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ MINH TRỊNH |
| 企业英文名称 | MINH TRINH TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Phòng 201 A6 TT Hào Nam, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +842422112995 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $124.0K |
| 中国 | 1 | $21.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haema Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $124.0K | 铝制结构体及部件、其他塑料制品 |
| Nohara (Shanghai) Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.4K | 水性聚合物涂料、PVC单丝棒材 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-16 | 铝制结构体及部件 | HAEMA INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $1.4K |
| 2025-12-16 | 铝制结构体及部件 | Haema Industrial Co., Ltd. | 韩国 | $7.2K |
| 2025-12-16 | 其他塑料建材 | Haema Industrial Co., Ltd. | 韩国 | $31.5K |
| 2025-12-16 | 铝制结构体及部件 | Haema Industrial Co., Ltd. | 韩国 | $42.2K |
| 2025-12-16 | 其他塑料制品 | HAEMA INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $261 |
| 2025-12-16 | 其他塑料制品 | Haema Industrial Co., Ltd. | 韩国 | $169 |
| 2025-12-16 | 其他塑料制品 | Haema Industrial Co., Ltd. | 韩国 | $1.5K |
| 2025-12-16 | 其他塑料建材 | HAEMA INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $2.2K |
| 2025-12-16 | 其他塑料制品 | Haema Industrial Co., Ltd. | 韩国 | $1.5K |
| 2025-12-16 | 铝制结构体及部件 | HAEMA INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $31.7K |