Order Viet Trung International Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 PET塑料片材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế ORDER VIệT TRUNG
9
进口笔数
0
出口笔数
$358.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-29
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110250612 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1RU2Q72 |
| 成立日期 | 2023-02-14 |
| 联系地址 | NV3.8, Khu Chức Năng Đô Thị Tây Mỗ, đường Hữu Hưng, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ ORDER VIỆT TRUNG |
| 企业英文名称 | ORDER VIET TRUNG INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | NV3.8, Khu Chức Năng Đô Thị Tây Mỗ, đường Hữu Hưng, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4940 - Vận tải đường ống 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84975711617 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392062 | PET塑料片材 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 691390 | 其他陶瓷装饰品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 490900 | 明信片贺卡 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 721990 | 其他不锈钢板 |
| 850153 | 75千瓦以上交流电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $358.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Chenqi International Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $231.7K | 其他风扇、其他农林机械 |
| Weifang Bright Master Importing & Exporting Co., Ltd. | 中国 | 2 | $63.6K | PET塑料片材、300升以上塑料容器 |
| Lisu Motor Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.0K | 750W-75kW交流电机、75千瓦以上交流电机 |
| Dongguan Changli Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.7K | 瓷制卫生洁具、钳子镊子 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-29 | 纸制包装容器 | SHANDONG CHENQI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-01-29 | 纸制包装容器 | SHANDONG CHENQI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-01-29 | 其他陶瓷装饰品 | SHANDONG CHENQI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $60.2K |
| 2026-01-29 | 其他陶瓷装饰品 | SHANDONG CHENQI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $20.0K |
| 2026-01-29 | 纸制包装容器 | SHANDONG CHENQI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-01-29 | 40厘米以下纸袋 | SHANDONG CHENQI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-01-29 | 纸制包装容器 | SHANDONG CHENQI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-01-29 | 其他陶瓷装饰品 | SHANDONG CHENQI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $869 |
| 2026-01-29 | 40厘米以下纸袋 | SHANDONG CHENQI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-01-29 | 纸制包装容器 | SHANDONG CHENQI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $0 |