TOFFAR CO LTD
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TOFFAR
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$706.3K
出口金额
—
最近进口
2023-05-26
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0305585346 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRCK7KK1 |
| 成立日期 | 2008-03-18 |
| 联系地址 | 194/6 Nguyễn Trọng Tuyển, Phường Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TOFFAR |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 194/6 Nguyễn Trọng Tuyển, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7222 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +842839976667 |
| 邮箱 | info@toffar.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 940690 | 非木预制建筑 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 9 | $683.2K |
| 加拿大 | 1 | $23.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| QUASAR CONSTRUCTIONS (COMMERCIAL) PTY LTD | 澳大利亚 | 9 | $683.2K | 其他钢铁结构体、非木预制建筑 |
| QUASAR CONSTRUCTIONS (COMMERCIAL) PTY LTD | 加拿大 | 1 | $23.1K | 非木预制建筑 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-26 | 其他钢铁结构体 | QUASAR CONSTRUCTIONS (COMMERCIAL) PTY LTD | 澳大利亚 | $19.8K |
| 2023-05-26 | 其他钢铁结构体 | QUASAR CONSTRUCTIONS (COMMERCIAL) PTY LTD | 澳大利亚 | $18.1K |
| 2023-05-26 | 其他钢铁结构体 | QUASAR CONSTRUCTIONS (COMMERCIAL) PTY LTD | 澳大利亚 | $13.7K |
| 2023-05-26 | 其他钢铁结构体 | QUASAR CONSTRUCTIONS (COMMERCIAL) PTY LTD | 澳大利亚 | $15.6K |
| 2023-04-27 | 其他钢铁结构体 | QUASAR CONSTRUCTIONS (COMMERCIAL) PTY LTD | 澳大利亚 | $2.2K |
| 2023-03-28 | 其他钢铁结构体 | QUASAR CONSTRUCTIONS (COMMERCIAL) PTY LTD | 澳大利亚 | $40.3K |
| 2023-03-28 | 其他钢铁结构体 | QUASAR CONSTRUCTIONS (COMMERCIAL) PTY LTD | 澳大利亚 | $31.8K |
| 2023-03-28 | 其他钢铁结构体 | QUASAR CONSTRUCTIONS (COMMERCIAL) PTY LTD | 澳大利亚 | $57.3K |
| 2023-03-17 | 其他钢铁结构体 | QUASAR CONSTRUCTIONS (COMMERCIAL) PTY LTD | 澳大利亚 | $36.0K |
| 2023-03-17 | 其他钢铁结构体 | QUASAR CONSTRUCTIONS (COMMERCIAL) PTY LTD | 澳大利亚 | $35.2K |