Alsa Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 高密度纤维板(非MDF)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ALSA VIệT NAM
43
进口笔数
0
出口笔数
$2.65M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106833971 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWB6VMS2 |
| 成立日期 | 2015-04-24 |
| 联系地址 | Số nhà 11C, tổ 10, tập thể Ngân hàng, Phường Phúc Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ALSA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM ALSA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 11C, tổ 10, tập thể Ngân hàng, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 电话 | +84932386586 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441192 | 高密度纤维板(非MDF) |
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 390422 | 增塑PVC混合物 |
| 441899 | 其他木制细木工品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 15 | $918.6K |
| 美国 | 5 | $554.4K |
| 菲律宾 | 4 | $549.4K |
| 土耳其 | 8 | $304.6K |
| 中国 | 7 | $278.1K |
| 韩国 | 5 | $49.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ROBINA FLOORING SDN BHD | 马来西亚 | 15 | $918.6K | 其他木制细木工品、高密度纤维板(非MDF) |
| IVICT (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $832.9K | 初级形态聚氯乙烯、低密度聚乙烯 |
| Camsan Entegre Ağaç Sanayi ve Ticaret A.Ş. | 土耳其 | 6 | $304.6K | 高密度纤维板(非MDF)、9mm以上MDF板 |
| Philippine Resins Industries, Inc. | 菲律宾 | 2 | $271.0K | 初级形态聚氯乙烯、其他矿渣及灰 |
| Anhui Avid New Materials Co., Ltd. | 中国 | 4 | $167.0K | 其他塑料建材、其他木屑板 |
| Anhui Aolo New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $78.5K | 其他塑料建材、塑料地板 |
| Alton Resources Korea | 韩国 | 5 | $49.6K | 增塑PVC混合物、高密度聚乙烯 |
| Xuancheng Rongyu New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.6K | 其他塑料建材、自攻螺钉 |
| Camsan Entegre Agac San. ve Tic. A.S. | 土耳其 | 2 | $29 | 高密度纤维板(非MDF)、PVC塑料板材 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他塑料建材 | XUANCHENG RONGYU NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-21 | 其他塑料建材 | XUANCHENG RONGYU NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-21 | 其他塑料建材 | XUANCHENG RONGYU NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $887 |
| 2026-04-21 | 其他塑料建材 | XUANCHENG RONGYU NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11.6K |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | XUANCHENG RONGYU NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $300 |
| 2026-04-21 | 其他塑料建材 | XUANCHENG RONGYU NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11.6K |
| 2026-04-21 | 其他塑料建材 | XUANCHENG RONGYU NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $887 |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | XUANCHENG RONGYU NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $300 |
| 2026-03-10 | 高密度纤维板(非MDF) | ROBINA FLOORING SDN BHD | 马来西亚 | $6.0K |
| 2026-03-10 | 高密度纤维板(非MDF) | ROBINA FLOORING SDN BHD | 马来西亚 | $4.1K |