Alsa Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 高密度纤维板(非MDF)

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ALSA VIệT NAM

43
进口笔数
0
出口笔数
$2.65M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $410.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $21.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $768 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $19 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $146.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $333.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $199.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $12.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $39.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $46.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $15.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $45.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $382.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $16.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $410.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $89.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $258.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $117.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $101.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $86.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $32.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $21.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $768 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $19 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $146.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $333.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $199.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $12.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $39.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $46.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $15.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $45.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $382.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $16.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $410.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $89.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $258.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $117.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $101.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $86.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $32.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106833971
企查查编码QVNWB6VMS2
成立日期2015-04-24
联系地址Số nhà 11C, tổ 10, tập thể Ngân hàng, Phường Phúc Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ALSA VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM ALSA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 11C, tổ 10, tập thể Ngân hàng, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
电话+84932386586
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
441192高密度纤维板(非MDF)
390410初级形态聚氯乙烯
392590其他塑料建材
390422增塑PVC混合物
441899其他木制细木工品
392690其他塑料制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚15$918.6K
美国5$554.4K
菲律宾4$549.4K
土耳其8$304.6K
中国7$278.1K
韩国5$49.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ROBINA FLOORING SDN BHD马来西亚15$918.6K其他木制细木工品、高密度纤维板(非MDF)
IVICT (Singapore) Pte. Ltd.新加坡7$832.9K初级形态聚氯乙烯、低密度聚乙烯
Camsan Entegre Ağaç Sanayi ve Ticaret A.Ş.土耳其6$304.6K高密度纤维板(非MDF)、9mm以上MDF板
Philippine Resins Industries, Inc.菲律宾2$271.0K初级形态聚氯乙烯、其他矿渣及灰
Anhui Avid New Materials Co., Ltd.中国4$167.0K其他塑料建材、其他木屑板
Anhui Aolo New Materials Technology Co., Ltd.中国2$78.5K其他塑料建材、塑料地板
Alton Resources Korea韩国5$49.6K增塑PVC混合物、高密度聚乙烯
Xuancheng Rongyu New Material Technology Co., Ltd.中国1$32.6K其他塑料建材、自攻螺钉
Camsan Entegre Agac San. ve Tic. A.S.土耳其2$29高密度纤维板(非MDF)、PVC塑料板材

近期贸易明细

进口(共 43)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他塑料建材XUANCHENG RONGYU NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$3.5K
2026-04-21其他塑料建材XUANCHENG RONGYU NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$3.5K
2026-04-21其他塑料建材XUANCHENG RONGYU NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$887
2026-04-21其他塑料建材XUANCHENG RONGYU NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$11.6K
2026-04-21其他塑料制品XUANCHENG RONGYU NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$300
2026-04-21其他塑料建材XUANCHENG RONGYU NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$11.6K
2026-04-21其他塑料建材XUANCHENG RONGYU NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$887
2026-04-21其他塑料制品XUANCHENG RONGYU NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$300
2026-03-10高密度纤维板(非MDF)ROBINA FLOORING SDN BHD马来西亚$6.0K
2026-03-10高密度纤维板(非MDF)ROBINA FLOORING SDN BHD马来西亚$4.1K

相关企业 · 同类产品

Alsa Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →