HAI SU ENGINEERING & TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 钢铆钉
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tư Vấn Thiết Kế Và Thương Mại Hải Sư
18
进口笔数
0
出口笔数
$1.03M
进口金额
$0
出口金额
2025-09-29
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502230281 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0UG7UJA |
| 成立日期 | 2013-07-26 |
| 联系地址 | 01 Tôn Thất Tùng, Phường 7, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TƯ VẤN THIẾT KẾ VÀ THƯƠNG MẠI HẢI SƯ |
| 企业英文名称 | HAI SU ENGINEERING AND TRADING CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4&5, Tòa nhà M-Building, số 09 đường số 8, Khu Đô Thị Mới Nam Thành Phố, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | 02543573336 |
| 邮箱 | info@haisuco.com |
| 传真 | 02543573336 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731823 | 钢铆钉 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730431 | 无缝钢管 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 851140 | 起动电机 |
| 870840 | 变速箱及零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 4 | $544.4K |
| 加拿大 | 3 | $251.3K |
| 美国 | 5 | $111.0K |
| 德国 | 1 | $77.2K |
| 法国 | 6 | $30.8K |
| 英国 | 4 | $8.1K |
| 立陶宛 | 1 | $3.2K |
| 意大利 | 1 | $943 |
| 中国 | 1 | $569 |
| 爱尔兰 | 1 | $427 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAHAKO GENERAL TRADING | 美国 | 4 | $336.6K | 1kg以下胶粘剂、螺纹螺母 |
| SAHAKO GENERAL TRADING | 德国 | 1 | $301.2K | 发动机泵、压力测量仪 |
| SAHAKO GENERAL TRADING | 俄罗斯 | 1 | $208.8K | 发动机泵、起动电机 |
| SAHAKO GENERAL TRADING | 法国 | 5 | $117.3K | 非泡沫橡胶密封件、钢铆钉 |
| LOGISTIC CS, LTD | 俄罗斯 | 1 | $20.2K | 桦木原木、丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| AVTODIZEL (YAMZ) | 俄罗斯 | 1 | $18.4K | 柴油车发动机、柴油机零件 |
| SAHAKO GENERAL TRADING | 加拿大 | 2 | $14.9K | 飞机零件、高压继电器 |
| SAHAKO GENERAL TRADING | 英国 | 3 | $7.9K | 非轻质石油、胶粘填料 |
| SAHAKO GENERAL TRADING | 瑞典 | 1 | $1.6K | 其他钢铁制品 |
| SHANGHAI TENGRI METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | 1 | $569 | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-29 | 电测仪表 | SAHAKO GENERAL TRADING | 俄罗斯 | $55.9K |
| 2025-09-29 | 发动机泵 | SAHAKO GENERAL TRADING | 俄罗斯 | $35.3K |
| 2025-09-29 | 发动机泵 | SAHAKO GENERAL TRADING | 俄罗斯 | $16.4K |
| 2025-09-29 | 发动机泵 | SAHAKO GENERAL TRADING | 俄罗斯 | $17.5K |
| 2025-09-29 | 发动机泵 | SAHAKO GENERAL TRADING | 俄罗斯 | $62.6K |
| 2025-09-29 | 压力测量仪 | SAHAKO GENERAL TRADING | 俄罗斯 | $87.6K |
| 2025-09-29 | 压力测量仪 | SAHAKO GENERAL TRADING | 俄罗斯 | $26.0K |
| 2025-07-14 | 钢铆钉 | SHANGHAI TENGRI METAL PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $15 |
| 2025-07-14 | 钢铆钉 | SHANGHAI TENGRI METAL PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $299 |
| 2025-07-14 | 钢铆钉 | SHANGHAI TENGRI METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $92 |