Singwing Lube Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 59 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DầU NHớT SINGWING
59
进口笔数
0
出口笔数
$2.84M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314117337 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN01MCMK5 |
| 成立日期 | 2016-11-17 |
| 联系地址 | Tầng 9, Tòa nhà Cao Ốc Golden King, số 15 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DẦU NHỚT SINGWING |
| 企业英文名称 | SINGWING LUBE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 9, Tòa nhà Cao Ốc Golden King, số 15 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84898326682 |
| 邮箱 | sales@singwinglube.com |
| 官网 | singwinglube.vn |
| 传真 | 02854117113 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 420219 | 纸板箱盒 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 420231 | 皮革随身盒 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 490900 | 明信片贺卡 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 40 | $2.26M |
| 马来西亚 | 19 | $576.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Blue Sky Venture Pte. Ltd. | 新加坡 | 37 | $2.17M | 非轻质石油 |
| Petronas Lubricants International Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 19 | $576.3K | 非轻质石油、其他润滑剂 |
| Sinopec Lubricant (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $92.2K | 非轻质石油、内燃机滤油器 |
近期贸易明细
进口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 非轻质石油 | PETRONAS LUBRICANTS INTERNATIONAL SDN BHD | 马来西亚 | $3.0K |
| 2026-04-22 | 非轻质石油 | PETRONAS LUBRICANTS INTERNATIONAL SDN BHD | 马来西亚 | $323 |
| 2026-04-22 | 非轻质石油 | PETRONAS LUBRICANTS INTERNATIONAL SDN BHD | 马来西亚 | $1.0K |
| 2026-04-22 | 非轻质石油 | PETRONAS LUBRICANTS INTERNATIONAL SDN BHD | 马来西亚 | $1.0K |
| 2026-04-22 | 非轻质石油 | PETRONAS LUBRICANTS INTERNATIONAL SDN BHD | 马来西亚 | $1.1K |
| 2026-04-22 | 非轻质石油 | PETRONAS LUBRICANTS INTERNATIONAL SDN BHD | 马来西亚 | $11.2K |
| 2026-04-22 | 非轻质石油 | PETRONAS LUBRICANTS INTERNATIONAL SDN BHD | 马来西亚 | $1.1K |
| 2026-04-22 | 非轻质石油 | PETRONAS LUBRICANTS INTERNATIONAL SDN BHD | 马来西亚 | $11.2K |
| 2026-04-22 | 非轻质石油 | PETRONAS LUBRICANTS INTERNATIONAL SDN BHD | 马来西亚 | $3.0K |
| 2026-04-22 | 非轻质石油 | PETRONAS LUBRICANTS INTERNATIONAL SDN BHD | 马来西亚 | $323 |