Anpha Vietnam Global Export Import Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 混凝土搅拌车
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Quốc Tế Anpha Việt Nam
38
进口笔数
0
出口笔数
$2.63M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-24
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104201945 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7M621YE |
| 成立日期 | 2009-10-08 |
| 联系地址 | P.1901-B, tòa E2, khu đô thị Ecopark, Xã Xuân Quan, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ ANPHA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ANPHA VIET NAM GLOBAL EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu đô thị mới Văn Giang, Phố Văn Giang, Xã Văn Giang, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84976222755 |
| 邮箱 | ketoananphavietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870540 | 混凝土搅拌车 |
| 870590 | 其他特种车辆 |
| 842951 | 前端装载机 |
| 870510 | 起重车 |
| 842649 | 自推进起重机 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 400932 | 纺织增强橡胶管 |
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 38 | $2.63M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Bangyou Trade Co., Ltd. | 中国 | 20 | $1.41M | 玩具模型、其他钢铁制品 |
| Pingxiang Guangjie Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $277.3K | 玩具模型、360度挖掘机 |
| Nanning Runke Automobile Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $213.7K | 混凝土搅拌车 |
| Pingxiang Shunyi Imp & Exp Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $178.0K | 360度挖掘机、其他钢铁制品 |
| Sinomach HI International Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $166.8K | 360度挖掘机、前端装载机 |
| Sinotruk International | 喀麦隆 | 1 | $120.0K | 柴油拖拉机、20吨以上柴油货车 |
| Nanning Sinamach Electromechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $106.3K | 前端装载机、其他电气开关 |
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 2 | $79.0K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Shandong Chennan International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $46.0K | 柴油拖拉机、非公路自卸车 |
| Buyang Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.6K | 钢铁门窗、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-24 | 起重车 | PINGXIANG GUANGJIE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $80.6K |
| 2026-01-09 | 其他特种车辆 | PINGXIANG GUANGJIE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $119.5K |
| 2025-12-15 | 其他特种车辆 | NANNING SINAMACH ELESCTROMECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $106.3K |
| 2025-12-06 | 其他特种车辆 | PINGXIANG GUANGJIE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $24.1K |
| 2025-11-11 | 混凝土搅拌车 | SHANDONG CHENNAN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $46.0K |
| 2025-11-08 | 其他特种车辆 | PINGXIANG GUANGJIE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $28.3K |
| 2025-10-21 | 其他特种车辆 | PINGXIANG GUANGJIE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $24.8K |
| 2025-08-20 | 其他特种车辆 | PINGXIANG SHUNYI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $113.8K |
| 2025-06-17 | 自推进起重机 | PINGXIANG SHUNYI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $64.2K |
| 2025-05-30 | 钢铁门窗 | BUYANG GROUP CO LTD | 中国 | $2.4K |