Anpha Vietnam Global Export Import Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 混凝土搅拌车

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Quốc Tế Anpha Việt Nam

38
进口笔数
0
出口笔数
$2.63M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-24
最近进口
最近出口
11
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $455.7K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $47.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $127.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $455.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $211.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $165.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $80.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $119.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $254.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $64.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $113.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $24.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $74.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $130.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $119.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $80.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $47.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $127.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $455.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $211.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $165.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $80.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $119.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $254.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $64.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $113.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $24.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $74.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $130.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $119.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $80.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0104201945
企查查编码QVN7M621YE
成立日期2009-10-08
联系地址P.1901-B, tòa E2, khu đô thị Ecopark, Xã Xuân Quan, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ ANPHA VIỆT NAM
企业英文名称ANPHA VIET NAM GLOBAL EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu đô thị mới Văn Giang, Phố Văn Giang, Xã Văn Giang, Hưng Yên
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
电话+84976222755
邮箱ketoananphavietnam@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
870540混凝土搅拌车
870590其他特种车辆
842951前端装载机
870510起重车
842649自推进起重机
842952360度挖掘机
271019非轻质石油
400932纺织增强橡胶管
401610硫化橡胶垫
401693非泡沫橡胶密封件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国38$2.63M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Bangyou Trade Co., Ltd.中国20$1.41M玩具模型、其他钢铁制品
Pingxiang Guangjie Import & Export Trading Co., Ltd.中国5$277.3K玩具模型、360度挖掘机
Nanning Runke Automobile Trading Co., Ltd.中国2$213.7K混凝土搅拌车
Pingxiang Shunyi Imp & Exp Trade Co., Ltd.中国2$178.0K360度挖掘机、其他钢铁制品
Sinomach HI International Equipment Co., Ltd.中国2$166.8K360度挖掘机、前端装载机
Sinotruk International喀麦隆1$120.0K柴油拖拉机、20吨以上柴油货车
Nanning Sinamach Electromechanical Equipment Co., Ltd.中国1$106.3K前端装载机、其他电气开关
Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd.中国2$79.0K玩具模型、其他塑料制品
Shandong Chennan International Trading Co., Ltd.中国1$46.0K柴油拖拉机、非公路自卸车
Buyang Group Co., Ltd.中国1$26.6K钢铁门窗、其他钢铁结构体

近期贸易明细

进口(共 38)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-24起重车PINGXIANG GUANGJIE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$80.6K
2026-01-09其他特种车辆PINGXIANG GUANGJIE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$119.5K
2025-12-15其他特种车辆NANNING SINAMACH ELESCTROMECHANICAL EQUIPMENT CO LTD中国$106.3K
2025-12-06其他特种车辆PINGXIANG GUANGJIE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$24.1K
2025-11-11混凝土搅拌车SHANDONG CHENNAN INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$46.0K
2025-11-08其他特种车辆PINGXIANG GUANGJIE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$28.3K
2025-10-21其他特种车辆PINGXIANG GUANGJIE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$24.8K
2025-08-20其他特种车辆PINGXIANG SHUNYI IMP & EXP TRADE CO LTD中国$113.8K
2025-06-17自推进起重机PINGXIANG SHUNYI IMP & EXP TRADE CO LTD中国$64.2K
2025-05-30钢铁门窗BUYANG GROUP CO LTD中国$2.4K

相关企业 · 同类产品

Anpha Vietnam Global Export Import Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →