Phat Tai Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 150 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phát Tài
0
进口笔数
150
出口笔数
$0
进口金额
$118.38M
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1400105785 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN96RVB03 |
| 成立日期 | 1996-01-29 |
| 联系地址 | Số 69, Quốc lộ 80, khóm Bình Phú Quới, Thị Trấn Lấp Vò, Huyện Lấp Vò, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TÀI. |
| 企业英文名称 | PHAT TAI COMPANY LIMITED. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường ĐT 852B, Ấp Bình Hiệp B, Xã Lấp Vò, Đồng Tháp |
| 经营范围 | 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 913887030 |
| 邮箱 | cty_tnhh_phattai@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 100640 | 碎米 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 79 | $73.82M |
| 印度尼西亚 | 9 | $24.06M |
| 菲律宾 | 40 | $14.33M |
| 新加坡 | 4 | $4.12M |
| 马来西亚 | 6 | $979.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Perum Bulog | 越南 | 12 | $53.53M | 碾磨大米 |
| Perum Bulog | 印度尼西亚 | 9 | $24.06M | 冻去骨牛肉、碾磨大米 |
| Bly Agri Venture Trading | 越南 | 15 | $12.10M | 碾磨大米、碎米 |
| Asia Global Commodities Development Pte. Ltd. | 新加坡 | 48 | $10.81M | 碾磨大米、非PP/PE纤维袋包 |
| Bly Agri Venture Trading | 菲律宾 | 20 | $9.61M | 碾磨大米、碎米 |
| ASTBAC Co., Ltd. | 菲律宾 | 4 | $2.75M | 鲜大蒜、碾磨大米 |
| Blue Grain Rice Trading | 菲律宾 | 12 | $1.20M | 碎米、碾磨大米 |
| 30061aba473a733d3c1049750ddb9f89 | 6 | $979.1K | ||
| Padiberas Nasional Berhad | 马来西亚 | 6 | $979.1K | 碾磨大米、非PP/PE纤维袋包 |
| Far East Growth Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $461.1K | 碾磨大米 |
近期贸易明细
出口(共 150)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 碾磨大米 | Padiberas Nasional Berhad | 马来西亚 | $164.4K |
| 2026-04-17 | 碾磨大米 | Padiberas Nasional Berhad | 马来西亚 | $164.4K |
| 2026-04-13 | 碾磨大米 | ASIA GLOBAL COMMODITIES DEVELOPMENT PTE LTD | — | $102.7K |
| 2026-04-11 | 碾磨大米 | ASIA GLOBAL COMMODITIES DEVELOPMENT PTE LTD | — | $93.4K |
| 2026-04-01 | 碾磨大米 | FAR EAST GROWTH PTE LTD | — | $12.6K |
| 2026-03-31 | 碾磨大米 | FAR EAST GROWTH PTE LTD | — | $18.6K |
| 2026-03-26 | 碾磨大米 | ASIA GLOBAL COMMODITIES DEVELOPMENT PTE LTD | — | $116.1K |
| 2026-03-20 | 碾磨大米 | FAR EAST GROWTH PTE LTD | — | $12.4K |
| 2026-03-05 | 碾磨大米 | FAR EAST GROWTH PTE LTD | — | $58.7K |
| 2026-02-26 | 碾磨大米 | FAR EAST GROWTH PTE LTD | — | $12.4K |