Phuc Khang Phat Production & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 130 笔 · 主营 摩托车及配件

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT- THươNG MạI PHúC KHANG PHáT

130
进口笔数
0
出口笔数
$1.13M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-16
最近进口
最近出口
2
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $65.5K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $42.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $65.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $53.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $37.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $54.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $17.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $53.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $11.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $15.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $25.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $21.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $20.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $14.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $19.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $19.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $21.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $20.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $23.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $25.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $28.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $24.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $53.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $15.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $21.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $46.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $44.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $59.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $42.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $65.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $53.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $37.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $54.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $17.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $53.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $11.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $15.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $25.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $21.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $20.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $14.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $19.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $19.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $21.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $20.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $23.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $25.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $28.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $24.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $53.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $15.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $21.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $46.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $44.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $59.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3603653854
企查查编码QVNJNXWMX9
成立日期2019-07-04
联系地址Số 23/1, Đường Hoàng Tam Kỳ, Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT- THƯƠNG MẠI PHÚC KHANG PHÁT
企业英文名称PHUC KHANG PHAT PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 23/1, Đường Hoàng Tam Kỳ, Phường Long Bình, TP Đồng Nai
经营范围4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
电话+84902695543
原始企业状态Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
871410摩托车及配件
840991火花点火发动机零件
848280其他轴承
271019非轻质石油

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚130$1.13M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT Nagoya Motor Internasional印度尼西亚130$1.13M摩托车及配件、火花点火发动机零件
PT Nagoya Motor Internasional加拿大1$1.5K火花点火发动机零件、传动轴及曲柄

近期贸易明细

进口(共 130)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-16摩托车及配件PT NAGOYA MOTOR INTERNASIONAL印度尼西亚$8
2026-03-16摩托车及配件PT NAGOYA MOTOR INTERNASIONAL印度尼西亚$36
2026-03-16摩托车及配件PT NAGOYA MOTOR INTERNASIONAL印度尼西亚$18
2026-03-16摩托车及配件PT NAGOYA MOTOR INTERNASIONAL印度尼西亚$3.4K
2026-03-16摩托车及配件PT NAGOYA MOTOR INTERNASIONAL印度尼西亚$771
2026-03-16摩托车及配件PT NAGOYA MOTOR INTERNASIONAL印度尼西亚$4
2026-03-16摩托车及配件PT NAGOYA MOTOR INTERNASIONAL印度尼西亚$3
2026-03-16摩托车及配件PT NAGOYA MOTOR INTERNASIONAL印度尼西亚$19
2026-03-16摩托车及配件PT NAGOYA MOTOR INTERNASIONAL印度尼西亚$6
2026-03-16摩托车及配件PT NAGOYA MOTOR INTERNASIONAL印度尼西亚$284

相关企业 · 同类产品

Phuc Khang Phat Production & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →