Phuc Khang Phat Production & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 130 笔 · 主营 摩托车及配件
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT- THươNG MạI PHúC KHANG PHáT
130
进口笔数
0
出口笔数
$1.13M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-16
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603653854 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJNXWMX9 |
| 成立日期 | 2019-07-04 |
| 联系地址 | Số 23/1, Đường Hoàng Tam Kỳ, Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT- THƯƠNG MẠI PHÚC KHANG PHÁT |
| 企业英文名称 | PHUC KHANG PHAT PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 23/1, Đường Hoàng Tam Kỳ, Phường Long Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 电话 | +84902695543 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 271019 | 非轻质石油 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 130 | $1.13M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Nagoya Motor Internasional | 印度尼西亚 | 130 | $1.13M | 摩托车及配件、火花点火发动机零件 |
| PT Nagoya Motor Internasional | 加拿大 | 1 | $1.5K | 火花点火发动机零件、传动轴及曲柄 |
近期贸易明细
进口(共 130)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 摩托车及配件 | PT NAGOYA MOTOR INTERNASIONAL | 印度尼西亚 | $8 |
| 2026-03-16 | 摩托车及配件 | PT NAGOYA MOTOR INTERNASIONAL | 印度尼西亚 | $36 |
| 2026-03-16 | 摩托车及配件 | PT NAGOYA MOTOR INTERNASIONAL | 印度尼西亚 | $18 |
| 2026-03-16 | 摩托车及配件 | PT NAGOYA MOTOR INTERNASIONAL | 印度尼西亚 | $3.4K |
| 2026-03-16 | 摩托车及配件 | PT NAGOYA MOTOR INTERNASIONAL | 印度尼西亚 | $771 |
| 2026-03-16 | 摩托车及配件 | PT NAGOYA MOTOR INTERNASIONAL | 印度尼西亚 | $4 |
| 2026-03-16 | 摩托车及配件 | PT NAGOYA MOTOR INTERNASIONAL | 印度尼西亚 | $3 |
| 2026-03-16 | 摩托车及配件 | PT NAGOYA MOTOR INTERNASIONAL | 印度尼西亚 | $19 |
| 2026-03-16 | 摩托车及配件 | PT NAGOYA MOTOR INTERNASIONAL | 印度尼西亚 | $6 |
| 2026-03-16 | 摩托车及配件 | PT NAGOYA MOTOR INTERNASIONAL | 印度尼西亚 | $284 |