A'S Goods Distribution Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 婴儿服装(非棉/化纤)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHâN PHốI A'S GOODS
17
进口笔数
0
出口笔数
$233.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-26
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107646974 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND9PUYS5 |
| 成立日期 | 2016-11-28 |
| 联系地址 | Số 158 phố Lê Duẩn, Phường Khâm Thiên, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI A'S GOODS |
| 企业英文名称 | A'S GOODS DISTRIBUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 34 Khâm Đức, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | 0989202126 |
| 邮箱 | van.nappivn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620990 | 婴儿服装(非棉/化纤) |
| 961900 | 卫生用品 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 560121 | 棉絮制品 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340111 | 盥洗皂制品 |
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 12 | $160.5K |
| 中国 | 3 | $43.0K |
| 新加坡 | 2 | $30.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A Little Lullaby Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $93.3K | 婴儿服装(非棉/化纤)、工业清洁制剂 |
| Earthdesign Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $55.2K | 棉絮制品、聚乙烯袋 |
| EarthDezign Co., Ltd. | 中国 | 3 | $43.0K | 卫生用品 |
| Earthdesign Co., Ltd. | 新加坡 | 2 | $30.1K | 其他纸制品、其他芳香制剂 |
| Anakod Sodsai Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $12.0K | 其他护肤品、盥洗皂制品 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-26 | 婴儿服装(非棉/化纤) | A LITTLE LULLABY CO LTD | 泰国 | $727 |
| 2025-05-26 | 婴儿服装(非棉/化纤) | A LITTLE LULLABY CO LTD | 泰国 | $2.6K |
| 2025-05-26 | 婴儿服装(非棉/化纤) | A LITTLE LULLABY CO LTD | 泰国 | $4.3K |
| 2025-05-26 | 婴儿服装(非棉/化纤) | A LITTLE LULLABY CO LTD | 泰国 | $865 |
| 2025-05-26 | 婴儿服装(非棉/化纤) | A LITTLE LULLABY CO LTD | 泰国 | $1.3K |
| 2025-05-26 | 婴儿服装(非棉/化纤) | A LITTLE LULLABY CO LTD | 泰国 | $363 |
| 2025-05-26 | 婴儿服装(非棉/化纤) | A LITTLE LULLABY CO LTD | 泰国 | $6.5K |
| 2025-05-26 | 婴儿服装(非棉/化纤) | A LITTLE LULLABY CO LTD | 泰国 | $727 |
| 2025-05-26 | 婴儿服装(非棉/化纤) | A LITTLE LULLABY CO LTD | 泰国 | $1.7K |
| 2025-05-26 | 婴儿服装(非棉/化纤) | A LITTLE LULLABY CO LTD | 泰国 | $1.3K |