1TV HDC Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他印刷机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH 1TV HDC VIệT NAM
4
进口笔数
0
出口笔数
$22.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109436147 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN91HHKGF |
| 成立日期 | 2020-11-30 |
| 联系地址 | Đội 16 Thôn Khoan Tế, Xã Bát Tràng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH 1TV HDC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | 1TV HDC VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 电话 | +84912654483 |
| 邮箱 | hdcvietnam2020@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844319 | 其他印刷机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $22.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| V Trans Trade Ltd. | 中国 | 4 | $22.5K | 非玻塑灯具零件、塑料灯具零件 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 其他印刷机 | V TRANS TRADE LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-01-02 | 其他印刷机 | V TRANS TRADE LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-01-02 | 其他印刷机 | V TRANS TRADE LTD | 中国 | $771 |
| 2026-01-02 | 其他印刷机 | V TRANS TRADE LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-01-02 | 其他印刷机 | V TRANS TRADE LTD | 中国 | $4.4K |
| 2025-11-28 | 其他印刷机 | V TRANS TRADE LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-11-28 | 其他印刷机 | V TRANS TRADE LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-11-28 | 其他印刷机 | V TRANS TRADE LTD | 中国 | $724 |
| 2025-11-28 | 其他印刷机 | V TRANS TRADE LTD | 中国 | $998 |
| 2025-11-03 | 其他印刷机 | V TRANS TRADE LTD | 中国 | $1.9K |