Lien Viet Construction Trading Investment Corporation
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 纺织染色助剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Xây Dựng Liên Việt
26
进口笔数
0
出口笔数
$758.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-19
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309532666 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK63M8U4 |
| 成立日期 | 2010-01-05 |
| 联系地址 | tầng 1, tòa nhà Liên Việt, số 334 Bình Lợi, Phường 13, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG LIÊN VIỆT |
| 企业英文名称 | LIEN VIET CONSTRUCTION TRADING INVESTMENT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | tầng 1, tòa nhà Liên Việt, số 334 Bình Lợi, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +84862581158 |
| 邮箱 | sales@lienvietcorp.com.vn |
| 传真 | 0862581143 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 270亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 340311 | 纺织品润滑剂 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 844849 | 织机零件附件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 550952 | 聚酯羊毛混纺纱 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 3 | $542.5K |
| 中国台湾 | 8 | $83.8K |
| 日本 | 8 | $45.1K |
| 德国 | 1 | $42.8K |
| 意大利 | 1 | $21.5K |
| 中国 | 4 | $17.1K |
| 法国 | 1 | $5.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Indorama Holdings Ltd | 泰国 | 3 | $542.5K | 精梳毛纱、精梳毛纱 |
| UNI WASH TRADING INC | 中国台湾 | 8 | $83.8K | 纺织染色助剂、零售清洁粉剂 |
| IMTEX Corporation | 日本 | 8 | $45.1K | 其他钢铁制品、织机零件附件 |
| Benninger AG | 德国 | 1 | $42.8K | 8451机器零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Rosselli & C. S.r.l. | 意大利 | 1 | $21.5K | 织机零件附件、机械零件 |
| Fongs National Engineering Co., Ltd. | 中国 | 3 | $16.2K | 8451机器零件、洗漂染机 |
| Staubli (HK) Ltd. | 法国 | 1 | $5.6K | 织机零件附件、其他钢铁制品 |
| Monforts Fong's Textile Machinery Co., Ltd. | 斯里兰卡 | 1 | $900 | 8451机器零件、纺织处理机械 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-19 | 聚酯羊毛混纺纱 | Indorama Holdings Ltd | 泰国 | $622 |
| 2025-11-19 | 聚酯羊毛混纺纱 | INDORAMA HOLDINGS LTD | 泰国 | $1.5K |
| 2025-10-31 | 聚酯羊毛混纺纱 | INDORAMA HOLDINGS LTD | 泰国 | $1.6K |
| 2025-08-12 | 其他塑料制品 | IMTEX CORP ORATION | 日本 | $362 |
| 2025-08-12 | 阀门龙头 | IMTEX CORP ORATION | 日本 | $100 |
| 2025-07-22 | 其他钢铁制品 | IMTEX CORP ORATION | 日本 | $1.1K |
| 2025-07-22 | 其他钢铁制品 | IMTEX CORP ORATION | 日本 | $339 |
| 2025-07-22 | 阀门龙头 | IMTEX CORP ORATION | 日本 | $76 |
| 2025-07-22 | 轴承座 | IMTEX CORP ORATION | 日本 | $135 |
| 2025-07-22 | 其他螺纹紧固件 | IMTEX CORP ORATION | 日本 | $1.2K |