HAVIGO Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 621 笔 · 主营 干椰子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HAVIGO
8
进口笔数
621
出口笔数
$1.14M
进口金额
$27.30M
出口金额
2026-06-09
最近进口
2026-09-08
最近出口
4
供应商数
243
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110447249 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH688CR0 |
| 成立日期 | 2023-08-11 |
| 联系地址 | Tầng 10 Tòa Suced Tower, số 108 Đường Nguyễn Hoàng, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HAVIGO |
| 企业英文名称 | HAVIGO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Toà nhà CT3, 81 Lê Đức Thọ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84979585856 |
| 邮箱 | info@havigo.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
| 080111 | 干椰子 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 200819 | 坚果及种子 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080111 | 干椰子 |
| 090611 | 未磨肉桂 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 080132 | 去壳腰果 |
| 090619 | 其他肉桂花 |
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
| 080550 | 柠檬及青柠 |
| 080390 | 其他香蕉 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $1.14M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 66 | $3.40M |
| 印度 | 84 | $2.94M |
| 孟加拉国 | 67 | $1.89M |
| 菲律宾 | 19 | $1.19M |
| 利比亚 | 9 | $1.00M |
| 阿联酋 | 28 | $943.3K |
| 以色列 | 5 | $705.0K |
| 沙特阿拉伯 | 5 | $538.5K |
| 印度尼西亚 | 6 | $513.6K |
| 摩洛哥 | 7 | $477.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zuhro Handa LLC | 越南 | 4 | $748.0K | 去壳腰果 |
| EURL Golden Nut | 法国 | 1 | $206.1K | 去壳腰果、坚果及种子 |
| Khayrat Al Staura Trading Co. | 越南 | 1 | $186.5K | 整粒胡椒 |
| Koho International Co. | 越南 | 2 | $28 | 干椰子、其他果仁制品 |
下游采购商(共 243)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taurus Spice Mills Corporation | 菲律宾 | 19 | $1.19M | 辣椒粉、未碾磨香料籽 |
| Nahiyian Brothers | 孟加拉国 | 19 | $543.8K | 干椰子、活性酵母 |
| S.D. International Agency | 孟加拉国 | 15 | $498.1K | 干椰子、药用植物 |
| A Plus Fresh Inc. | 22 | $454.8K | 其他香蕉、其他鲜果 | |
| Star International | 孟加拉国 | 14 | $408.1K | 精加工陶瓷、活性酵母 |
| Sunwoo Marketing Co., Ltd. | 韩国 | 16 | $351.4K | 鲜葡萄、其他鲜果 |
| JTC PRODUCE INC | 13 | $322.9K | 其他鲜果 | |
| Manas Multinational | 印度 | 10 | $306.0K | 其他肉桂花、未碾磨香料籽 |
| I One Fruits Inc | 韩国 | 11 | $226.4K | 其他鲜果、其他香蕉 |
| ECO MAJU EM SDN BHD | 马来西亚 | 12 | $91.5K | 其他芸苔属蔬菜、704901 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-09 | 去壳腰果 | EURL Golden Nut | 越南 | $47.5K |
| 2026-06-09 | 去壳腰果 | EURL Golden Nut | 越南 | $76.8K |
| 2026-06-09 | 坚果及种子 | EURL Golden Nut | 越南 | $81.8K |
| 2026-03-30 | 去壳腰果 | Zuhro Handa LLC | 越南 | $40.0K |
| 2026-03-30 | 去壳腰果 | Zuhro Handa LLC | 越南 | $100.0K |
| 2026-03-30 | 去壳腰果 | Zuhro Handa LLC | 越南 | $93.6K |
| 2026-03-30 | 去壳腰果 | Zuhro Handa LLC | 越南 | $140.4K |
| 2026-03-19 | 去壳腰果 | Zuhro Handa LLC | 越南 | $140.4K |
| 2026-03-19 | 去壳腰果 | Zuhro Handa LLC | 越南 | $100.0K |
| 2026-03-19 | 去壳腰果 | Zuhro Handa LLC | 越南 | $40.0K |
出口(共 621)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-08 | 其他椰子 | GREENLINK TRADING LLC | 美国 | $0 |
| 2026-06-30 | 去壳腰果 | Zuhro Handa LLC | — | $223.3K |
| 2026-06-29 | 未磨肉桂 | L.C. UMEH INVESTMENTS LTD | — | $32.2K |
| 2026-06-29 | 其他鲜果 | BIG BEAR BROTHERS INC. | — | $28.3K |
| 2026-06-29 | 去壳腰果 | Hamama Meir Trading Ltd. | — | $160.0K |
| 2026-06-27 | 去壳腰果 | EL MALEK FOR IMPORT & EXPORT COMPANY | — | $40.0K |
| 2026-06-27 | 去壳腰果 | EL MALEK FOR IMPORT & EXPORT COMPANY | — | $53.1K |
| 2026-06-27 | 去壳腰果 | EL MALEK FOR IMPORT & EXPORT COMPANY | — | $37.3K |
| 2026-06-27 | 去壳腰果 | KNAL Technology Ltd. | — | $267.8K |
| 2026-06-27 | 去壳腰果 | EL MALEK FOR IMPORT & EXPORT COMPANY | — | $96.5K |