HAVIGO Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 621 笔 · 主营 干椰子

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HAVIGO

8
进口笔数
621
出口笔数
$1.14M
进口金额
$27.30M
出口金额
2026-06-09
最近进口
2026-09-08
最近出口
4
供应商数
243
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.81M20232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $33.3K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $156.0K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $324.8K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $521.9K · 13 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $488.0K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $271.2K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $255.6K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $457.6K · 11 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $535.4K · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.07M · 18 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $563.7K · 15 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $423.6K · 11 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $595.0K · 17 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.66M · 34 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.12M · 26 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.47M · 33 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.84M · 38 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.02M · 27 笔2025-09进口 $186.5K · 2 笔出口 $625.2K · 22 笔2025-10进口 $20 · 1 笔出口 $1.08M · 25 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.19M · 32 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $798.2K · 30 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.42M · 31 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.03M · 20 笔2026-03进口 $748.0K · 4 笔出口 $944.9K · 35 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.81M · 46 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.29M · 59 笔2026-06进口 $206.1K · 1 笔出口 $2.29M · 33 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5920232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $33.3K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $156.0K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $324.8K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $521.9K · 13 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $488.0K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $271.2K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $255.6K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $457.6K · 11 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $535.4K · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.07M · 18 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $563.7K · 15 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $423.6K · 11 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $595.0K · 17 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.66M · 34 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.12M · 26 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.47M · 33 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.84M · 38 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.02M · 27 笔2025-09进口 $186.5K · 2 笔出口 $625.2K · 22 笔2025-10进口 $20 · 1 笔出口 $1.08M · 25 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.19M · 32 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $798.2K · 30 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.42M · 31 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.03M · 20 笔2026-03进口 $748.0K · 4 笔出口 $944.9K · 35 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.81M · 46 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.29M · 59 笔2026-06进口 $206.1K · 1 笔出口 $2.29M · 33 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0110447249
企查查编码QVNH688CR0
成立日期2023-08-11
联系地址Tầng 10 Tòa Suced Tower, số 108 Đường Nguyễn Hoàng, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HAVIGO
企业英文名称HAVIGO COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 2, Toà nhà CT3, 81 Lê Đức Thọ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话+84979585856
邮箱info@havigo.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080132去壳腰果
080111干椰子
090411整粒胡椒
200799其他果仁制品
200819坚果及种子

出口

HS 编码产品
080111干椰子
090611未磨肉桂
081090其他鲜果
080450番石榴芒果山竹
080132去壳腰果
090619其他肉桂花
090961未碾磨香料籽
080550柠檬及青柠
080390其他香蕉
090411整粒胡椒

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南8$1.14M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南66$3.40M
印度84$2.94M
孟加拉国67$1.89M
菲律宾19$1.19M
利比亚9$1.00M
阿联酋28$943.3K
以色列5$705.0K
沙特阿拉伯5$538.5K
印度尼西亚6$513.6K
摩洛哥7$477.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zuhro Handa LLC越南4$748.0K去壳腰果
EURL Golden Nut法国1$206.1K去壳腰果、坚果及种子
Khayrat Al Staura Trading Co.越南1$186.5K整粒胡椒
Koho International Co.越南2$28干椰子、其他果仁制品

下游采购商(共 243)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Taurus Spice Mills Corporation菲律宾19$1.19M辣椒粉、未碾磨香料籽
Nahiyian Brothers孟加拉国19$543.8K干椰子、活性酵母
S.D. International Agency孟加拉国15$498.1K干椰子、药用植物
A Plus Fresh Inc.22$454.8K其他香蕉、其他鲜果
Star International孟加拉国14$408.1K精加工陶瓷、活性酵母
Sunwoo Marketing Co., Ltd.韩国16$351.4K鲜葡萄、其他鲜果
JTC PRODUCE INC13$322.9K其他鲜果
Manas Multinational印度10$306.0K其他肉桂花、未碾磨香料籽
I One Fruits Inc韩国11$226.4K其他鲜果、其他香蕉
ECO MAJU EM SDN BHD马来西亚12$91.5K其他芸苔属蔬菜、704901

近期贸易明细

进口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-09去壳腰果EURL Golden Nut越南$47.5K
2026-06-09去壳腰果EURL Golden Nut越南$76.8K
2026-06-09坚果及种子EURL Golden Nut越南$81.8K
2026-03-30去壳腰果Zuhro Handa LLC越南$40.0K
2026-03-30去壳腰果Zuhro Handa LLC越南$100.0K
2026-03-30去壳腰果Zuhro Handa LLC越南$93.6K
2026-03-30去壳腰果Zuhro Handa LLC越南$140.4K
2026-03-19去壳腰果Zuhro Handa LLC越南$140.4K
2026-03-19去壳腰果Zuhro Handa LLC越南$100.0K
2026-03-19去壳腰果Zuhro Handa LLC越南$40.0K

出口(共 621)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-08其他椰子GREENLINK TRADING LLC美国$0
2026-06-30去壳腰果Zuhro Handa LLC—$223.3K
2026-06-29未磨肉桂L.C. UMEH INVESTMENTS LTD—$32.2K
2026-06-29其他鲜果BIG BEAR BROTHERS INC.—$28.3K
2026-06-29去壳腰果Hamama Meir Trading Ltd.—$160.0K
2026-06-27去壳腰果EL MALEK FOR IMPORT & EXPORT COMPANY—$40.0K
2026-06-27去壳腰果EL MALEK FOR IMPORT & EXPORT COMPANY—$53.1K
2026-06-27去壳腰果EL MALEK FOR IMPORT & EXPORT COMPANY—$37.3K
2026-06-27去壳腰果KNAL Technology Ltd.—$267.8K
2026-06-27去壳腰果EL MALEK FOR IMPORT & EXPORT COMPANY—$96.5K

相关企业 · 同类产品

HAVIGO Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →