MK High Technology Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 256 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ CAO MK

256
进口笔数
4
出口笔数
$18.19M
进口金额
$591.1K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2024-11-29
最近出口
65
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.29M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $118.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $466.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $197.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $725.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $435.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $895.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $10.3K · 1 笔出口 $160.0K · 1 笔2024-03进口 $40.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $46.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $669.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $10.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $621.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $120.3K · 15 笔出口 $406.6K · 1 笔2024-09进口 $1.09M · 13 笔出口 $5.9K · 1 笔2024-10进口 $478.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.27M · 9 笔出口 $18.6K · 1 笔2024-12进口 $592.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.29M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $312.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $481.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $526.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $150.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $362.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $477.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $667.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $950.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.15M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $73.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $728.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $50.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $485.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $14.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $118.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $466.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $197.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $725.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $435.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $895.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $10.3K · 1 笔出口 $160.0K · 1 笔2024-03进口 $40.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $46.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $669.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $10.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $621.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $120.3K · 15 笔出口 $406.6K · 1 笔2024-09进口 $1.09M · 13 笔出口 $5.9K · 1 笔2024-10进口 $478.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.27M · 9 笔出口 $18.6K · 1 笔2024-12进口 $592.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.29M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $312.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $481.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $526.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $150.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $362.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $477.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $667.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $950.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.15M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $73.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $728.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $50.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $485.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $14.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2500650909
企查查编码QVNHBQVF79
成立日期2020-07-31
联系地址Lô C-1A, Khu công nghiệp Thăng Long Vĩnh Phúc, Xã Thiện Kế, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ CAO MK
企业英文名称MK HIGH TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô C-1A, Khu công nghiệp Thăng Long Vĩnh Phúc, Xã Bình Xuyên, Phú Thọ
经营范围4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
961210打字机色带
844399其他印刷机零件
401699其他硫化橡胶制品
854442带接头绝缘电线
853400印刷电路
732690其他钢铁制品
853710电力控制板
8473408472机器零件
847290其他办公设备

出口

HS 编码产品
847290其他办公设备
732690其他钢铁制品
844399其他印刷机零件
845611激光机床
8473308471机器零件
847989其他功能机器
848210滚珠轴承
851680电热电阻器
901780其他数学仪器
902480非金属测试机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国82$9.67M
英国35$4.25M
韩国15$1.68M
日本52$1.11M
中国145$1.05M
泰国15$194.4K
德国4$124.3K
中国台湾18$50.4K
马来西亚13$29.6K
加拿大14$24.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
埃塞俄比亚3$572.5K
中国1$18.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 65)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Universal Smartlink Ltd.美国23$8.70M其他塑料制品、其他印刷机零件
Entrust Corporation美国44$2.17M其他印刷机零件、打字机色带
Sinclair Tek Corp.美国9$1.98M其他塑料制品、打字机色带
Neurotechnology UAB立陶宛9$1.81M其他办公设备、其他媒体
MK Smart Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡13$709.3K其他电子IC、单功能打印机
Qingdao Yudonglin Import & Export Co., Ltd.中国17$315.1K带接头绝缘电线、车辆散热器
Arrow Electronics Asia Pte. Ltd.新加坡4$10.4K处理器及控制器、其他电子IC
Jialichuang (Hong Kong) Co., Ltd.越南26$10.1K印刷电路、其他钢铁制品
Dongguan Jiameite Glass Co., Ltd.中国8$6.9K其他玻璃制品、钢化安全玻璃
LCSC Electronics Technology (HK) Ltd.中国9$3.5K20W以下固定电阻器、多层陶瓷电容

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MK Smart Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡3$572.5K其他钢铁结构体、其他办公设备
Qingdao Yudonglin Import & Export Co., Ltd.中国1$18.6K聚碳酸酯塑料片、可互换冲压工具

近期贸易明细

进口(共 256)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-218472机器零件ENTRUST CORP美国$409
2026-04-218472机器零件ENTRUST CORP美国$409
2026-04-21非CRT显示器SHENZHEN JIAWEISHI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD中国$201
2026-04-21非CRT显示器SHENZHEN JIAWEISHI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD中国$201
2026-04-12其他塑料制品CARDMATIX HK中国$1.4K
2026-04-12其他电路开关装置HONGKONG MUP TECHNOLOGY CO LTD中国$374
2026-04-12其他塑料制品CARDMATIX HK中国$1.4K
2026-04-12其他塑料制品CARDMATIX HK中国$1.4K
2026-04-12其他电路开关装置HONGKONG MUP TECHNOLOGY CO LTD中国$374
2026-04-12其他塑料制品CARDMATIX HK中国$1.4K

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-298471机器零件QINGDAO YUDONGLIN IMPORT & EXPORT CO., LTD中国$18.6K
2024-09-25电热电阻器MK SMART ASIA PACIFIC PTE. LTD埃塞俄比亚$821
2024-09-25其他钢铁制品MK SMART ASIA PACIFIC PTE. LTD埃塞俄比亚$2.2K
2024-09-25其他印刷机零件MK SMART ASIA PACIFIC PTE. LTD埃塞俄比亚$2.4K
2024-09-25滚珠轴承MK SMART ASIA PACIFIC PTE. LTD埃塞俄比亚$463
2024-08-22非金属测试机MK SMART ASIA PACIFIC PTE. LTD埃塞俄比亚$4.2K
2024-08-22非金属测试机MK SMART ASIA PACIFIC PTE. LTD埃塞俄比亚$550
2024-08-22其他功能机器MK SMART ASIA PACIFIC PTE. LTD埃塞俄比亚$625
2024-08-22其他办公设备MK SMART ASIA PACIFIC PTE. LTD埃塞俄比亚$380.0K
2024-08-22其他数学仪器MK SMART ASIA PACIFIC PTE. LTD埃塞俄比亚$1.1K

相关企业 · 同类产品

MK High Technology Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →