MK High Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 256 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ CAO MK
256
进口笔数
4
出口笔数
$18.19M
进口金额
$591.1K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2024-11-29
最近出口
65
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500650909 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHBQVF79 |
| 成立日期 | 2020-07-31 |
| 联系地址 | Lô C-1A, Khu công nghiệp Thăng Long Vĩnh Phúc, Xã Thiện Kế, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ CAO MK |
| 企业英文名称 | MK HIGH TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô C-1A, Khu công nghiệp Thăng Long Vĩnh Phúc, Xã Bình Xuyên, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 847340 | 8472机器零件 |
| 847290 | 其他办公设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847290 | 其他办公设备 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 845611 | 激光机床 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 901780 | 其他数学仪器 |
| 902480 | 非金属测试机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 82 | $9.67M |
| 英国 | 35 | $4.25M |
| 韩国 | 15 | $1.68M |
| 日本 | 52 | $1.11M |
| 中国 | 145 | $1.05M |
| 泰国 | 15 | $194.4K |
| 德国 | 4 | $124.3K |
| 中国台湾 | 18 | $50.4K |
| 马来西亚 | 13 | $29.6K |
| 加拿大 | 14 | $24.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 埃塞俄比亚 | 3 | $572.5K |
| 中国 | 1 | $18.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 65)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Universal Smartlink Ltd. | 美国 | 23 | $8.70M | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| Entrust Corporation | 美国 | 44 | $2.17M | 其他印刷机零件、打字机色带 |
| Sinclair Tek Corp. | 美国 | 9 | $1.98M | 其他塑料制品、打字机色带 |
| Neurotechnology UAB | 立陶宛 | 9 | $1.81M | 其他办公设备、其他媒体 |
| MK Smart Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $709.3K | 其他电子IC、单功能打印机 |
| Qingdao Yudonglin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 17 | $315.1K | 带接头绝缘电线、车辆散热器 |
| Arrow Electronics Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $10.4K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| Jialichuang (Hong Kong) Co., Ltd. | 越南 | 26 | $10.1K | 印刷电路、其他钢铁制品 |
| Dongguan Jiameite Glass Co., Ltd. | 中国 | 8 | $6.9K | 其他玻璃制品、钢化安全玻璃 |
| LCSC Electronics Technology (HK) Ltd. | 中国 | 9 | $3.5K | 20W以下固定电阻器、多层陶瓷电容 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MK Smart Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $572.5K | 其他钢铁结构体、其他办公设备 |
| Qingdao Yudonglin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.6K | 聚碳酸酯塑料片、可互换冲压工具 |
近期贸易明细
进口(共 256)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 8472机器零件 | ENTRUST CORP | 美国 | $409 |
| 2026-04-21 | 8472机器零件 | ENTRUST CORP | 美国 | $409 |
| 2026-04-21 | 非CRT显示器 | SHENZHEN JIAWEISHI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $201 |
| 2026-04-21 | 非CRT显示器 | SHENZHEN JIAWEISHI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $201 |
| 2026-04-12 | 其他塑料制品 | CARDMATIX HK | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-12 | 其他电路开关装置 | HONGKONG MUP TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $374 |
| 2026-04-12 | 其他塑料制品 | CARDMATIX HK | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-12 | 其他塑料制品 | CARDMATIX HK | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-12 | 其他电路开关装置 | HONGKONG MUP TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $374 |
| 2026-04-12 | 其他塑料制品 | CARDMATIX HK | 中国 | $1.4K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-29 | 8471机器零件 | QINGDAO YUDONGLIN IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $18.6K |
| 2024-09-25 | 电热电阻器 | MK SMART ASIA PACIFIC PTE. LTD | 埃塞俄比亚 | $821 |
| 2024-09-25 | 其他钢铁制品 | MK SMART ASIA PACIFIC PTE. LTD | 埃塞俄比亚 | $2.2K |
| 2024-09-25 | 其他印刷机零件 | MK SMART ASIA PACIFIC PTE. LTD | 埃塞俄比亚 | $2.4K |
| 2024-09-25 | 滚珠轴承 | MK SMART ASIA PACIFIC PTE. LTD | 埃塞俄比亚 | $463 |
| 2024-08-22 | 非金属测试机 | MK SMART ASIA PACIFIC PTE. LTD | 埃塞俄比亚 | $4.2K |
| 2024-08-22 | 非金属测试机 | MK SMART ASIA PACIFIC PTE. LTD | 埃塞俄比亚 | $550 |
| 2024-08-22 | 其他功能机器 | MK SMART ASIA PACIFIC PTE. LTD | 埃塞俄比亚 | $625 |
| 2024-08-22 | 其他办公设备 | MK SMART ASIA PACIFIC PTE. LTD | 埃塞俄比亚 | $380.0K |
| 2024-08-22 | 其他数学仪器 | MK SMART ASIA PACIFIC PTE. LTD | 埃塞俄比亚 | $1.1K |