Viet Nam Technology Machinery Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 其他橡胶带
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ THIếT Bị VIệT NAM
54
进口笔数
11
出口笔数
$1.96M
进口金额
$551.3K
出口金额
2026-03-17
最近进口
2026-03-24
最近出口
7
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103921073 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN44VD8AR |
| 成立日期 | 2009-06-02 |
| 联系地址 | Số nhà 287 đường Lương Thế Vinh, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ THIẾT BỊ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM TECHNOLOGY MACHINERY JOINT STOCK COMPANNY. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 287 đường Lương Thế Vinh, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +842436628836 |
| 邮箱 | info@vimatek.com.vn |
| 官网 | www.vimatek.com.vn |
| 传真 | 02436628837 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 401034 | 180-240cmV带 |
| 401032 | 60-180cmV带 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 591000 | 纺织传送带 |
| 853932 | 放电灯 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 851511 | 焊接设备 |
| 840810 | 船用柴油机 |
| 854149 | 光敏半导体二极管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840810 | 船用柴油机 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 560811 | 人造纤维绳 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 731812 | 木螺钉 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848710 | 船用推进器 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 852691 | 无线电导航仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 47 | $1.91M |
| 印度 | 5 | $34.1K |
| 韩国 | 2 | $10.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 安哥拉 | 10 | $531.8K |
| 越南 | 1 | $19.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Jinghang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 42 | $1.59M | 车桥及零件、齿轮及变速器 |
| Guangxi Yuchai Marine & Genset Power Co., Ltd. | 中国 | 3 | $270.1K | 船用柴油机、非车用柴油机 |
| TIANJIN FUBER TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | 1 | $53.8K | 船用舷外机 |
| PIX Transmissions Ltd. | 印度 | 4 | $32.1K | 其他橡胶带、60-180cmV带 |
| Unilam Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $10.6K | 紫外线红外线灯、放电灯 |
| PERFECT BELTS PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $1.9K | 织机零件附件、其他橡胶带 |
| Shanghai Lanijiya Industrial Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $290 | 家具锁、其他泡沫塑料 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Duan Quang Vinh Comércio Geral e Indústria, Lda. | 葡萄牙 | 9 | $451.7K | 人造纤维绳、船用柴油机 |
| Duan Quang Vinh Comercio Geral & Industria | 安哥拉 | 2 | $99.6K | 人造纤维绳、船用柴油机 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 180-240cmV带 | HANGZHOU JINGHANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $840 |
| 2026-03-17 | 其他塑料制品 | HANGZHOU JINGHANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-03-17 | 其他橡胶带 | HANGZHOU JINGHANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $19 |
| 2026-03-17 | 纺织传送带 | HANGZHOU JINGHANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $9.1K |
| 2026-03-17 | 其他塑料制品 | HANGZHOU JINGHANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-03-17 | 180-240cmV带 | HANGZHOU JINGHANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-03-17 | 其他塑料制品 | HANGZHOU JINGHANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-03-17 | 其他塑料制品 | HANGZHOU JINGHANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-03-17 | 其他橡胶带 | HANGZHOU JINGHANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $23 |
| 2026-03-17 | 纺织传送带 | HANGZHOU JINGHANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.8K |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 纱线及绳制品 | DUAN QUANG VINH COMERCIO GERAL & INDUSTRIA LDA | 安哥拉 | $936 |
| 2026-03-24 | 船用柴油机 | DUAN QUANG VINH COMERCIO GERAL & INDUSTRIA LDA | 安哥拉 | $76.9K |
| 2026-03-24 | 纱线及绳制品 | DUAN QUANG VINH COMERCIO GERAL & INDUSTRIA LDA | 安哥拉 | $3.4K |
| 2026-03-24 | 钢绞线缆 | DUAN QUANG VINH COMERCIO GERAL & INDUSTRIA LDA | 安哥拉 | $2.6K |
| 2026-03-24 | 纱线及绳制品 | DUAN QUANG VINH COMERCIO GERAL & INDUSTRIA LDA | 安哥拉 | $960 |
| 2026-03-24 | 自粘塑料卷 | DUAN QUANG VINH COMERCIO GERAL & INDUSTRIA LDA | 安哥拉 | $1.1K |
| 2026-03-24 | 人造纤维绳 | DUAN QUANG VINH COMERCIO GERAL & INDUSTRIA LDA | 安哥拉 | $795 |
| 2026-03-24 | 纱线及绳制品 | DUAN QUANG VINH COMERCIO GERAL & INDUSTRIA LDA | 安哥拉 | $5.6K |
| 2025-12-23 | 船用推进器 | DUAN QUANG VINH COMERCIO GERAL & INDUSTRIA LDA | 安哥拉 | $5.0K |
| 2025-12-23 | 不锈钢焊管 | DUAN QUANG VINH COMERCIO GERAL & INDUSTRIA LDA | 越南 | $612 |