Dai Sam Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 277 笔 · 主营 其他橡胶带
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ ĐạI SâM
277
进口笔数
177
出口笔数
$1.71M
进口金额
$561.5K
出口金额
2026-04-09
最近进口
2026-04-27
最近出口
10
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314870910 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQKNTEY2 |
| 成立日期 | 2018-01-31 |
| 联系地址 | 62 Đường số 17, Khu dân cư Bình Phú, Phường 10, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐẠI SÂM |
| 企业英文名称 | DAI SAM SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 423 Đường An Dương Vương, Phường Bình Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Công ty báo cáo chưa thực hiện đầu tư các hoạt động "Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da; Sản xuất dây curoa" Do đó, đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. Đối với các trường hợp phải cấp giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại khoản 1 điều 5 nghị định số 09/2018/nđ-cp ngày 15 tháng 01 năm 2018 của chính phủ về việc quy định chi tiết luật thương mại và luật quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại việt nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 电话 | +842866858994 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 401035 | 硫化橡胶同步带 |
| 401036 | 硫化橡胶同步带 |
| 401032 | 60-180cmV带 |
| 401034 | 180-240cmV带 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392093 | 氨基树脂塑料片 |
| 560750 | 合成纤维绳 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 401035 | 硫化橡胶同步带 |
| 401034 | 180-240cmV带 |
| 401032 | 60-180cmV带 |
| 401036 | 硫化橡胶同步带 |
| 392093 | 氨基树脂塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 560750 | 合成纤维绳 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 201 | $928.8K |
| 美国 | 44 | $285.3K |
| 日本 | 62 | $241.1K |
| 英国 | 30 | $93.8K |
| 印度 | 16 | $70.3K |
| 中国台湾 | 34 | $33.3K |
| 泰国 | 18 | $31.8K |
| 马来西亚 | 26 | $19.5K |
| 比利时 | 8 | $4.6K |
| 意大利 | 5 | $2.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 143 | $542.9K |
| 越南 | 34 | $18.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Inj Transmission Systems Co., Ltd. | 中国 | 124 | $662.7K | 其他橡胶带、硫化橡胶同步带 |
| Gates Unitta (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 39 | $536.6K | 其他橡胶带、硫化橡胶同步带 |
| Santa Belt Enterprise Co., Ltd. | 日本 | 49 | $223.1K | 硫化橡胶同步带、其他橡胶带 |
| Guangde Tianpeng Industrial Co., Ltd. | 中国 | 21 | $84.2K | 60-180cmV带、其他橡胶带 |
| Jiangxi Kangqi Industrial Co., Ltd. | 中国 | 16 | $64.0K | 其他橡胶带、硫化橡胶同步带 |
| PIX Transmissions Ltd. | 印度 | 9 | $58.5K | 其他橡胶带、60-180cmV带 |
| Ningbo Frank Power Transmission Co., Ltd. | 中国 | 12 | $43.7K | 其他橡胶带、硫化橡胶同步带 |
| ContiTech Power Transmission (Ninghai) Ltd. | 中国 | 4 | $20.8K | 其他橡胶带、硫化橡胶同步带 |
| ContiTech India Private Ltd. | 印度 | 2 | $11.2K | V肋橡胶传动带(180-240cm)、其他橡胶带 |
| Kaisun Polyurethane Product Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.2K | 其他塑料制品、60-180cmV带 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Santa Belt Enterprise Co., Ltd. | 日本 | 143 | $542.9K | 其他橡胶带、硫化橡胶同步带 |
| Kim May Organ Co., Ltd. | 越南 | 31 | $15.9K | 氮、其他塑料制品 |
| Nitori Vietnam Production Enterprise - Ba Ria Vung Tau Branch | 越南 | 2 | $1.7K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Thantawan Industry (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $958 | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 277)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | GATES UNITTA (THAILAND) CO LTD | 美国 | $229 |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | GATES UNITTA (THAILAND) CO LTD | 美国 | $55 |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | ZHEJIANG INJ TRANSMISSION SYSTEMS CO LTD | 中国 | $93 |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | GATES UNITTA (THAILAND) CO LTD | 美国 | $839 |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | GATES UNITTA (THAILAND) CO LTD | 美国 | $55 |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | ZHEJIANG INJ TRANSMISSION SYSTEMS CO LTD | 中国 | $93 |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | ZHEJIANG INJ TRANSMISSION SYSTEMS CO LTD | 中国 | $5 |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | GATES UNITTA (THAILAND) CO LTD | 美国 | $445 |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | ZHEJIANG INJ TRANSMISSION SYSTEMS CO LTD | 中国 | $526 |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | ZHEJIANG INJ TRANSMISSION SYSTEMS CO LTD | 中国 | $30 |
出口(共 177)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 60-180cmV带 | CONG TY TNHH KIM MAY ORGAN (VIET NAM) | 越南 | $3 |
| 2026-04-27 | 60-180cmV带 | CONG TY TNHH KIM MAY ORGAN (VIET NAM) | 越南 | $12 |
| 2026-04-27 | 60-180cmV带 | CONG TY TNHH KIM MAY ORGAN (VIET NAM) | 越南 | $3 |
| 2026-04-27 | 180-240cmV带 | CONG TY TNHH KIM MAY ORGAN (VIET NAM) | 越南 | $35 |
| 2026-04-27 | 60-180cmV带 | CONG TY TNHH KIM MAY ORGAN (VIET NAM) | 越南 | $2 |
| 2026-04-27 | 180-240cmV带 | CONG TY TNHH KIM MAY ORGAN (VIET NAM) | 越南 | $8 |
| 2026-04-27 | 180-240cmV带 | CONG TY TNHH KIM MAY ORGAN (VIET NAM) | 越南 | $34 |
| 2026-04-27 | 60-180cmV带 | CONG TY TNHH KIM MAY ORGAN (VIET NAM) | 越南 | $1 |
| 2026-04-27 | 60-180cmV带 | CONG TY TNHH KIM MAY ORGAN (VIET NAM) | 越南 | $5 |
| 2026-04-27 | 60-180cmV带 | CONG TY TNHH KIM MAY ORGAN (VIET NAM) | 越南 | $25 |