Trung Anh Kitchen Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 167 笔 · 主营 钢铁制非电器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRUNG ANH KITCHEN
5
进口笔数
167
出口笔数
$119.6K
进口金额
$4.57M
出口金额
2024-11-27
最近进口
2026-04-28
最近出口
3
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801218382 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0WH1SHB |
| 成立日期 | 2017-07-14 |
| 联系地址 | Lô 101.75 khu đô thị phía Tây, đường Trường Chinh, Phường Lê Thanh Nghị, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRUNG ANH KITCHEN |
| 企业英文名称 | TRUNG ANH KITCHEN CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 101.75 khu đô thị phía Tây, đường Trường Chinh, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84984100019 |
| 邮箱 | Tiendung2708@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 845611 | 激光机床 |
| 845640 | 等离子弧机床 |
| 846029 | 非数控磨床 |
| 846090 | 金属精加工机床 |
| 846261 | 液压压力机 |
| 846320 | 螺纹滚轧机 |
| 848041 | 金属碳化物模具 |
| 851439 | 其他电炉 |
| 851529 | 非自动电阻焊机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732190 | 钢铁制非电器零件 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 730611 | 不锈钢管线管 |
| 961390 | 打火机零件 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $83.4K |
| 韩国 | 2 | $36.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 159 | $4.30M |
| 菲律宾 | 7 | $238.9K |
| 越南 | 1 | $26.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Nanming Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $49.8K | 非瓷质陶瓷制品、塑料马桶座圈 |
| Kumho Jubang Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $36.2K | 自粘塑料片 |
| Shenzhen Leglan Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $33.6K | 等离子弧机床、非数控磨床 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kumho Jubang Co., Ltd. | 韩国 | 68 | $1.69M | 钢铁制非电器零件、不锈钢洗涤槽 |
| K TOP Co., Ltd. | 韩国 | 57 | $1.59M | 钢铁制非电器零件、不锈钢洗涤槽 |
| K-TOP Co., Ltd. | 韩国 | 23 | $592.1K | 钢铁制非电器零件、不锈钢洗涤槽 |
| Kitchen Partner Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $425.0K | 不锈钢家用制品、不锈钢洗涤槽 |
| Hima Trade International Inc. | 菲律宾 | 5 | $159.8K | 不锈钢家用制品、其他钢铁家用品 |
| Bogil Foods Corporation | 菲律宾 | 2 | $79.1K | 其他钢铁家用品、不锈钢家用制品 |
| K Top Co., Ltd. | 越南 | 1 | $26.9K | 钢铁制非电器零件、不锈钢洗涤槽 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-27 | 自粘塑料片 | KUMHO JUBANG CO LTD | 韩国 | $18.0K |
| 2023-10-17 | 液压压力机 | SHENZHEN NANMING TRADING CO LTD | 中国 | $11.2K |
| 2023-10-17 | 液压压力机 | SHENZHEN NANMING TRADING CO LTD | 中国 | $36.3K |
| 2023-10-17 | 激光机床 | SHENZHEN NANMING TRADING CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2023-09-20 | 金属精加工机床 | SHENZHEN LEGLAN SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $797 |
| 2023-09-20 | 非自动电阻焊机 | SHENZHEN LEGLAN SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14.7K |
| 2023-09-20 | 金属精加工机床 | SHENZHEN LEGLAN SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2023-09-20 | 其他电炉 | SHENZHEN LEGLAN SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2023-09-20 | 金属碳化物模具 | SHENZHEN LEGLAN SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2023-09-20 | 金属精加工机床 | SHENZHEN LEGLAN SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.3K |
出口(共 167)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 不锈钢洗涤槽 | K - TOP CO., LTD | 韩国 | $265 |
| 2026-04-28 | 钢铁制非电器零件 | K - TOP CO., LTD | 韩国 | $799 |
| 2026-04-28 | 不锈钢洗涤槽 | K - TOP CO., LTD | 韩国 | $425 |
| 2026-04-28 | 钢铁制非电器零件 | K - TOP CO., LTD | 韩国 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 不锈钢洗涤槽 | K - TOP CO., LTD | 韩国 | $355 |
| 2026-04-28 | 不锈钢洗涤槽 | K - TOP CO., LTD | 韩国 | $128 |
| 2026-04-28 | 钢铁制非电器零件 | K - TOP CO., LTD | 韩国 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 钢铁制非电器零件 | K - TOP CO., LTD | 韩国 | $770 |
| 2026-04-28 | 不锈钢洗涤槽 | K - TOP CO., LTD | 韩国 | $475 |
| 2026-04-28 | 钢铁制非电器零件 | K - TOP CO., LTD | 韩国 | $4.4K |