Trung Anh Kitchen Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 167 笔 · 主营 钢铁制非电器零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TRUNG ANH KITCHEN

5
进口笔数
167
出口笔数
$119.6K
进口金额
$4.57M
出口金额
2024-11-27
最近进口
2026-04-28
最近出口
3
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $183.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $33.6K · 2 笔出口 $70.5K · 3 笔2023-10进口 $49.8K · 1 笔出口 $151.1K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $183.5K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $133.8K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $131.8K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $51.2K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $174.7K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $139.0K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $161.7K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $112.5K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $55.3K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $109.2K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $86.4K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $119.5K · 4 笔2024-11进口 $18.0K · 1 笔出口 $95.3K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $132.9K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $49.6K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $52.8K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $69.9K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $125.6K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $100.2K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $102.3K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $128.0K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $111.3K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $52.1K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $104.4K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $57.8K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $143.2K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $87.3K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $60.6K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $58.2K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $62.8K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $33.6K · 2 笔出口 $70.5K · 3 笔2023-10进口 $49.8K · 1 笔出口 $151.1K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $183.5K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $133.8K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $131.8K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $51.2K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $174.7K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $139.0K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $161.7K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $112.5K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $55.3K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $109.2K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $86.4K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $119.5K · 4 笔2024-11进口 $18.0K · 1 笔出口 $95.3K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $132.9K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $49.6K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $52.8K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $69.9K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $125.6K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $100.2K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $102.3K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $128.0K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $111.3K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $52.1K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $104.4K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $57.8K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $143.2K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $87.3K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $60.6K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $58.2K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $62.8K · 3 笔

工商档案

企业注册号0801218382
企查查编码QVN0WH1SHB
成立日期2017-07-14
联系地址Lô 101.75 khu đô thị phía Tây, đường Trường Chinh, Phường Lê Thanh Nghị, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TRUNG ANH KITCHEN
企业英文名称TRUNG ANH KITCHEN CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 101.75 khu đô thị phía Tây, đường Trường Chinh, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng
经营范围Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
电话+84984100019
邮箱Tiendung2708@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391990自粘塑料片
845611激光机床
845640等离子弧机床
846029非数控磨床
846090金属精加工机床
846261液压压力机
846320螺纹滚轧机
848041金属碳化物模具
851439其他电炉
851529非自动电阻焊机

出口

HS 编码产品
732190钢铁制非电器零件
732410不锈钢洗涤槽
732690其他钢铁制品
940320非办公金属家具
730611不锈钢管线管
961390打火机零件
732393不锈钢家用制品
392690其他塑料制品
741980其他铜制品
940171金属框架软垫椅

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3$83.4K
韩国2$36.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国159$4.30M
菲律宾7$238.9K
越南1$26.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Nanming Trading Co., Ltd.中国1$49.8K非瓷质陶瓷制品、塑料马桶座圈
Kumho Jubang Co., Ltd.韩国2$36.2K自粘塑料片
Shenzhen Leglan Science & Technology Co., Ltd.中国2$33.6K等离子弧机床、非数控磨床

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kumho Jubang Co., Ltd.韩国68$1.69M钢铁制非电器零件、不锈钢洗涤槽
K TOP Co., Ltd.韩国57$1.59M钢铁制非电器零件、不锈钢洗涤槽
K-TOP Co., Ltd.韩国23$592.1K钢铁制非电器零件、不锈钢洗涤槽
Kitchen Partner Co., Ltd.韩国13$425.0K不锈钢家用制品、不锈钢洗涤槽
Hima Trade International Inc.菲律宾5$159.8K不锈钢家用制品、其他钢铁家用品
Bogil Foods Corporation菲律宾2$79.1K其他钢铁家用品、不锈钢家用制品
K Top Co., Ltd.越南1$26.9K钢铁制非电器零件、不锈钢洗涤槽

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-27自粘塑料片KUMHO JUBANG CO LTD韩国$18.0K
2023-10-17液压压力机SHENZHEN NANMING TRADING CO LTD中国$11.2K
2023-10-17液压压力机SHENZHEN NANMING TRADING CO LTD中国$36.3K
2023-10-17激光机床SHENZHEN NANMING TRADING CO LTD中国$2.3K
2023-09-20金属精加工机床SHENZHEN LEGLAN SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD中国$797
2023-09-20非自动电阻焊机SHENZHEN LEGLAN SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD中国$14.7K
2023-09-20金属精加工机床SHENZHEN LEGLAN SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD中国$3.9K
2023-09-20其他电炉SHENZHEN LEGLAN SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD中国$2.6K
2023-09-20金属碳化物模具SHENZHEN LEGLAN SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD中国$4.5K
2023-09-20金属精加工机床SHENZHEN LEGLAN SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD中国$2.3K

出口(共 167)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28不锈钢洗涤槽K - TOP CO., LTD韩国$265
2026-04-28钢铁制非电器零件K - TOP CO., LTD韩国$799
2026-04-28不锈钢洗涤槽K - TOP CO., LTD韩国$425
2026-04-28钢铁制非电器零件K - TOP CO., LTD韩国$1.0K
2026-04-28不锈钢洗涤槽K - TOP CO., LTD韩国$355
2026-04-28不锈钢洗涤槽K - TOP CO., LTD韩国$128
2026-04-28钢铁制非电器零件K - TOP CO., LTD韩国$1.5K
2026-04-28钢铁制非电器零件K - TOP CO., LTD韩国$770
2026-04-28不锈钢洗涤槽K - TOP CO., LTD韩国$475
2026-04-28钢铁制非电器零件K - TOP CO., LTD韩国$4.4K

相关企业 · 同类产品

Trung Anh Kitchen Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →