SAIGON WORLDWIDE EXPRESS CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 非棉针织背心
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SAIGON WORLDWIDE EXPRESS
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$17.4K
出口金额
—
最近进口
2025-04-18
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316653975 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXQ1A7YJ |
| 成立日期 | 2020-12-24 |
| 联系地址 | 1545 Hùng Vương, Xã Phước An, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SAIGON WORLDWIDE EXPRESS |
| 企业英文名称 | SAIGON WORLDWIDE EXPRESS CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1545 Hùng Vương, Xã Phước An, Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 电话 | +84903921978 |
| 邮箱 | sgwwexpress@sgwwexpress.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 691390 | 其他陶瓷装饰品 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1 | $14.2K |
| 德国 | 1 | $3.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NGO THANH TUNG | 澳大利亚 | 1 | $14.2K | 其他陶瓷装饰品、其他车辆 |
| TRENDT VISION GMBH | 德国 | 1 | $3.2K | 非棉针织背心、其他纺织连衣裙 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-18 | 木制座椅 | NGO THANH TUNG | 澳大利亚 | $45 |
| 2025-04-18 | 卧室木家具 | NGO THANH TUNG | 澳大利亚 | $776 |
| 2025-04-18 | 木制厨房家具 | NGO THANH TUNG | 澳大利亚 | $380 |
| 2025-04-18 | 卧室木家具 | NGO THANH TUNG | 澳大利亚 | $1.2K |
| 2025-04-18 | 其他木家具 | NGO THANH TUNG | 澳大利亚 | $210 |
| 2025-04-18 | 非办公金属家具 | NGO THANH TUNG | 澳大利亚 | $165 |
| 2025-04-18 | 其他木家具 | NGO THANH TUNG | 澳大利亚 | $250 |
| 2025-04-18 | 木制厨房家具 | NGO THANH TUNG | 澳大利亚 | $171 |
| 2025-04-18 | 其他木家具 | NGO THANH TUNG | 澳大利亚 | $500 |
| 2025-04-18 | 其他木家具 | NGO THANH TUNG | 澳大利亚 | $135 |