HTM International Trading & Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 82 笔 · 主营 车辆保险杠及零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ QUốC Tế HTM
1
进口笔数
82
出口笔数
$686
进口金额
$49.2K
出口金额
2025-03-24
最近进口
2026-07-25
最近出口
1
供应商数
61
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317996679 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN14XGPA1 |
| 成立日期 | 2023-08-17 |
| 联系地址 | Số A20B/1, Tổ 20, Liên Ấp 123, Xã Vĩnh Lộc B, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ HTM |
| 企业英文名称 | HTM INTERNATIONAL SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số A20B/1, Tổ 20, Liên Ấp 123, Xã Tân Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 0987399474 |
| 邮箱 | vomyhong1983@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090121 | 烘焙咖啡 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870810 | 车辆保险杠及零件 |
| 071220 | 干洋葱 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 170490 | 糖果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $686 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 5 | $17.3K |
| 美国 | 51 | $11.9K |
| 加拿大 | 9 | $7.5K |
| 越南 | 14 | $5.4K |
| 法国 | 5 | $2.4K |
| 荷兰 | 2 | $2.0K |
| 匈牙利 | 1 | $638 |
| 瑞典 | 1 | $468 |
| 新西兰 | 1 | $150 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FedEx HNLIP | 越南 | 1 | $686 | 其他食品制剂、其他护肤品 |
下游采购商(共 61)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EORI NUMBER-DE4589335 | 德国 | 3 | $9.7K | 车辆保险杠及零件、车身零件 |
| 17111487 Canada Inc. | 加拿大 | 5 | $5.9K | 其他塑料制品、明信片贺卡 |
| THU PHAM | 美国 | 15 | $2.0K | 混合香料、不锈钢家用制品 |
| Chau Thi Kim Thanh | 加拿大 | 2 | $1.1K | 静止变流器、非铜绕组线 |
| Quyen Phung | 美国 | 2 | $883 | 烘焙咖啡、纸制包装容器 |
| HIEP NGUYEN | 美国 | 2 | $699 | 发泡床垫、其他印刷品 |
| Thu Pham | 越南 | 4 | $658 | 干洋葱、甜饼干 |
| Minh Le | 美国 | 2 | $565 | 棉针织T恤及背心、女式纺织裤 |
| Tuan Han Nguyen | 美国 | 2 | $515 | 其他果仁制品、其他食品制剂 |
| HIEN TRAN | 美国 | 3 | $486 | 针织头饰、婴儿棉服 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-24 | 烘焙咖啡 | FedEx HNLIP | 越南 | $686 |
出口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-25 | 其他运动鞋 | Trang Vo | 美国 | $5 |
| 2026-07-25 | 其他护肤品 | Trang Vo | 美国 | $84 |
| 2026-07-25 | 其他护肤品 | Trang Vo | 美国 | $141 |
| 2026-07-25 | 3公斤以上红茶 | Trang Vo | 美国 | $40 |
| 2026-07-22 | 其他纺织铺地制品 | HIEP NGUYEN | 美国 | $265 |
| 2026-07-18 | 其他印刷品 | THANH YEN NGUYEN | — | $16 |
| 2026-07-18 | 烘焙咖啡 | THANH YEN NGUYEN | — | $24 |
| 2026-07-18 | 烘焙咖啡 | THANH YEN NGUYEN | — | $160 |
| 2026-07-16 | 其他印刷品 | HIEN DANG | 美国 | $10 |
| 2026-07-16 | 烘焙咖啡 | HIEN DANG | 美国 | $24 |