Thang Long Sai Gon Trading & Production Investment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư SảN XUấT Và THươNG MạI THăNG LONG SàI GòN
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$57.1K
出口金额
—
最近进口
2026-02-03
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314869827 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFSQ3X3Y |
| 成立日期 | 2018-01-30 |
| 联系地址 | Số 60/6c Bà Điểm 5, Ấp Tây Lân, Xã Bà Điểm, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI THĂNG LONG SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | THANG LONG SAI GON TRADING AND PRODUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84989483715 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $44.6K |
| 澳大利亚 | 1 | $11.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Quoc Quang Acoustics Co., Ltd. | 越南 | 3 | $35.5K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| BENNY TRAN | 澳大利亚 | 1 | $11.6K | 塑料家用制品、非办公金属家具 |
| Amon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.0K | 瓦楞纸箱、其他塑料包装制品 |
| Kamet Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.3K | 可互换钻具、螺纹加工工具 |
| Kamet Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.3K | 可互换钻具、螺纹加工工具 |
| BENNY TRAN | 1 | $914 | 其他钢铁制品 | |
| Jingzhi Precision Co., Ltd. | 越南 | 2 | $622 | 聚合物基油漆、600mm以下镀层钢卷 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-03 | 非办公金属家具 | BENNY TRAN | 澳大利亚 | $450 |
| 2026-02-03 | 塑料家用制品 | BENNY TRAN | 澳大利亚 | $145 |
| 2026-02-03 | 非办公金属家具 | BENNY TRAN | 澳大利亚 | $99 |
| 2026-02-03 | 非办公金属家具 | BENNY TRAN | 澳大利亚 | $211 |
| 2026-02-03 | 非办公金属家具 | BENNY TRAN | 澳大利亚 | $241 |
| 2026-02-03 | 其他钢铁制品 | BENNY TRAN | — | $245 |
| 2026-02-03 | 其他钢铁制品 | BENNY TRAN | — | $96 |
| 2026-02-03 | 其他钢铁制品 | BENNY TRAN | — | $37 |
| 2026-02-03 | 其他钢铁制品 | BENNY TRAN | — | $70 |
| 2026-02-03 | 其他钢铁制品 | BENNY TRAN | — | $45 |