The IL Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 35 笔 · 主营 不锈钢机织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THE IL VINA
0
进口笔数
35
出口笔数
$0
进口金额
$43.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-03
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702640246 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCK7Y2TW |
| 成立日期 | 2018-02-07 |
| 联系地址 | Số 46, Lô E, Khu dân cư Mỹ Phước 4- khu A, Khu phố 4, Phường Mỹ Phước, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THE IL VINA |
| 企业英文名称 | THE IL VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Căn 46, Khu E, khu đô thị Gonlden Center, Quốc Lộ 13, Phường Bến Cát, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84919573811 |
| 邮箱 | lgh9837@daum.net |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 11.005亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731414 | 不锈钢机织布 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 960340 | 油漆刷及滚筒 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 35 | $43.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 35 | $43.8K | 纺织纱线筒管、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 油漆溶剂 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $149 |
| 2026-04-03 | 油漆溶剂 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $509 |
| 2026-04-02 | 聚合物基油漆 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $325 |
| 2026-04-02 | 油漆刷及滚筒 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $43 |
| 2026-04-02 | 油漆刷及滚筒 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $43 |
| 2026-04-02 | 丙烯酸乙烯漆 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $498 |
| 2026-04-02 | 油漆刷及滚筒 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $31 |
| 2026-04-02 | 聚合物基油漆 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $98 |
| 2026-04-02 | 油漆刷及滚筒 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $31 |
| 2026-04-02 | 油漆刷及滚筒 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $20 |